Sản phẩm về "wep"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Cisco WAP4410N
Hãng sản xuất: Cisco / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 300Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN, Web - based/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 391 /
0
3.390.000 ₫
13 mới từ 3.150.000 ₫
Thuộc danh mục
Access point (Wifi)
AirStation WZR NFINITI HighPower Giga-HP-AG300H / U
Hãng sản xuất: BUFFALO / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WEP, NAT, MAC Filtering, URL blocking, 802.1x/ Giao thức Routing / Firewall: NetBEUI, TCP/IP, NAT, PPPoE/ Manegement: LAN, Web - based, Windows-based Setup Program, UPnP/ Nguồn: 110V - 220V AC/ Trọng Lượng(g): 1 /
0
1.189.000 ₫
7 mới từ 1.189.000 ₫
1 cũ từ 1.320.000 ₫
Thuộc danh mục
Access point (Wifi)
Cisco Wireless-N VPN Firewall - RV110W-E-G5-K9
Hãng sản xuất: Cisco / Đường truyền: 10/100 Mbps, Wireless-N/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, WPS/ Management Protocol: HTTP , SNMP 3 / Tính năng: IPv6, IPv4/ Trọng lượng (kg): 0.3 /
0
1.510.000 ₫
31 mới từ 1.500.000 ₫
Thuộc danh mục
Router
Linksys X1000 N300 Wireless Router with ADSL2+ Modem
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps, Wireless-N/ Cổng kết nối (Interfaces): 3 x RJ-45 ( LAN ), 1 x RJ-45 ( WAN ), 1 RJ11 DSL/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP/ Management Protocol: -/ Tính năng: IPv6/ Trọng lượng (kg): 0 /
0
1.260.500 ₫
16 mới từ 1.260.500 ₫
Thuộc danh mục
Router
UBIQUITI UniFi AP (UAP)
Hãng sản xuất: UBIQUITI Tốc độ truyền dữ liệu: 300Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, PSK, TKIP/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: LAN, QoS/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 290 /
0
1.700.000 ₫
5 mới từ 1.580.000 ₫
Thuộc danh mục
Access point (Wifi)
UBIQUITI UniFi AP Long Range (UAP-LR)
Hãng sản xuất: UBIQUITI Tốc độ truyền dữ liệu: 300Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, TKIP/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: LAN, QoS/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 290 /
0
1.990.000 ₫
28 mới từ 1.990.000 ₫
Thuộc danh mục
Access point (Wifi)
UBIQUITI UniFi AP Pro (UAP-Pro)
Hãng sản xuất: UBIQUITI Tốc độ truyền dữ liệu: 300-450Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a, IEEE 802.3af/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, PSK, TKIP/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: LAN, QoS/ Nguồn: 48V DC/ Trọng Lượng(g): 298 /
0
5.000.000 ₫
20 mới từ 4.900.000 ₫
1 cũ từ 3.200.000 ₫
Thuộc danh mục
Access point (Wifi)
Totolink F1
Hãng sản xuất: TotoLink / Đường truyền: 150 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.1p, IEEE 802.1q/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, WPS, NAT, WPA-PSK, WPA2-PSK, SSID/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP, VLAN, MDI/MDI-X, IPv6, Firewall/ Trọng lượng (kg): 0 /
0
729.000 ₫
14 mới từ 729.000 ₫
1 cũ từ 400.000 ₫
Thuộc danh mục
Router
D-Link DIR-850L
Hãng sản xuất: D-Link / Đường truyền: 10/100/1000 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ) Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP / Trọng lượng (kg): 0 /
0
1.200.000 ₫
12 mới từ 1.200.000 ₫
Thuộc danh mục
Router
Open-Mesh OM2P-HS v2 WiFi Access Point
Hãng sản xuất: OpenMesh / Số cổng kết nối: 2 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: 802.3af/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WEP, MAC Filtering/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, SSID/ Manegement: Web - based/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 240 /
0
2.700.000 ₫
9 mới từ 2.700.000 ₫
Thuộc danh mục
Access point (Wifi)
Tenda 3G185 21M 3G Moblie Wi-Fi
Hãng sản xuất: TENDA / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: - Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 90 /
5
1.020.000 ₫
16 mới từ 830.000 ₫
Thuộc danh mục
Access point (Wifi)
Router Tenda F303 Wireless N300 Easy Setup Router
Hãng sản xuất: Tenda / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 3 x RJ-45 ( LAN ), 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP/ Management Protocol: -/ Tính năng: DHCP/ Trọng lượng (kg): 0 /
4
350.000 ₫
16 mới từ 300.000 ₫
Thuộc danh mục
Router
Linksys EA2750 N600 Dual-Band Smart Wi-Fi Wireless Router EA2750
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100/1000 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x USB, 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, AES, WPA-PSK, WPA2-PSK/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP, VLAN, IPv6, Firewall, IPv4/ Trọng lượng (kg): 0 /
0
1.800.000 ₫
25 mới từ 1.749.000 ₫
Thuộc danh mục
Router
ASUS RT-N12+
Hãng sản xuất: Asus / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: DDNS/ Nguồn: AC 12V - 0.5A/ Trọng Lượng(g): 180 /
0
420.000 ₫
11 mới từ 339.000 ₫
Thuộc danh mục
Access point (Wifi)
Tăng Sóng Wifi Totolink EX200
Hãng sản xuất: TOTOLINK Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: LAN, Web - based, Web Interface/ Nguồn: 110V - 220V AC/ Trọng Lượng(g): 300 /
4,7
210.000 ₫
26 mới từ 210.000 ₫
Thuộc danh mục
Access point (Wifi)
Router TP-Link TL-WR1043ND 450Mbps Wireless N Gigabit
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: 10/100/1000 Mbps, Wireless, 450 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x USB, 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, WPA-PSK, WPA2-PSK/ Management Protocol: -/ Tính năng: DHCP, IPv6, Firewall, IPv4/ Trọng lượng (kg): 0 /
5
940.000 ₫
42 mới từ 935.000 ₫
Thuộc danh mục
Router
Thiết bị phát wifi TP-Link EAP320
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3ab, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
0
2.460.000 ₫
11 mới từ 2.460.000 ₫
Thuộc danh mục
Access point (Wifi)
Tp-Link AC1200 Wireless Dual Band Gigabit Ceiling Mount Access Point - EAP225
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11ac/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, 802.1x/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: Web - based/ Nguồn: 12V DC - 1.5A/ Trọng Lượng(g): 0 /
0
1.580.000 ₫
7 mới từ 1.580.000 ₫
Thuộc danh mục
Access point (Wifi)
TP-LINK TL-M7350 (USB 4G modem)
Hãng sản xuất: TP Link Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
5
1.325.000 ₫
10 mới từ 1.290.000 ₫
Thuộc danh mục
Access point (Wifi)
Open Mesh A60 Universal 802.11ac Access Point 3x3 MIMO
Hãng sản xuất: OpenMesh / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11ac/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
5
5.130.000 ₫
3 mới từ 5.130.000 ₫
Thuộc danh mục
Access point (Wifi)

Sản phẩm về "wep"