|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO W Series / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 2GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 250GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, Bluetooth 2.1, / Thiết bị nhập liệu: Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 1.19 /
|
10.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO W Series / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 224 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 1170 /
|
12.688.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO P Series / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z520 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.33 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 2GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: SSD - 64GB / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 500 / Dung lượng VGA (Mb): 760 / Độ lớn màn hình (Display): 8 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows Vista Home Premium / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 600 /
|
15.540.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO P Series / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z520 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.33 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 2GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: SSD - 64GB / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 500 / Dung lượng VGA (Mb): 760 / Độ lớn màn hình (Display): 8 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows Vista Home Premium / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 600 /
|
8.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO P Series / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z520 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.33 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 80GB , 4200rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 500 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 8 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 600 /
|
20.675.200 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z520 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.33 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 800MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1380 /
|
9.256.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO P Series / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z520 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.33 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 2GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: SSD - 64GB / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 500 / Dung lượng VGA (Mb): 760 / Độ lớn màn hình (Display): 8 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows Vista Home Premium / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 600 /
|
15.540.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO P Series / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z520 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.33 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 2GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: SSD - 64GB / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 500 / Dung lượng VGA (Mb): 760 / Độ lớn màn hình (Display): 8 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows Vista Home Premium / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 600 /
|
15.246.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): AMD Congo MV40 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 2GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 250GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: ATI Radeon HD 3200 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 12.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.1, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, Card Reader, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1460 /
|
9.523.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Alienware / Loại CPU (CPU Type): Intel Core 2 Duo SU7300 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.3 GHz (800 MHz FSB) / CPU Cache: 3 MB L2 Cache / Memory Type: DDR3 / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 8GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 500GB , 7200rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): External USB Slot-Loading DVD Burner (DVD±RW) / VGA: Nvidia GeForce GT 335M / Dung lượng VGA (Mb): 1024 / Độ lớn màn hình (Display): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): Bluetooth 2.1, WLAN 802.11a/b/g/n, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, HDMI, Headphone, Microphone, VGA out, IEEE1394, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Card Reader, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 / Pin (Battery): 8 Cell / Trọng lượng (g): 1990 /
|
17.000.000 VNĐ 4 mới từ 17.000.000 VNĐ1 cũ từ 12.499.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Dell Alienware / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i5-520UM / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.06GHz (Max Turbo Frequency 1.86GHz) / CPU Cache: 3 MB L3 Cache / Memory Type: DDR3 / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 2GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 320GB , 7200rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Nvidia GeForce GT 335M / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11a/b/g, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, HDMI, Headphone, Microphone, VGA out, IEEE1394, / Số cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Tính năng: Card Reader, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Home Premium / Pin (Battery): 8 Cell / Trọng lượng (g): 1990 /
|
31.140.000 VNĐ |
|
|
Sony M126AG, Sony VPC-M126AG. Hãng sản xuất (Manufacture): Sony VAIO M Series / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N470 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.83 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 800MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 2GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 320GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 3150 / Dung lượng VGA (Mb): 224 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA ( 1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.1, WLAN 802.11a/b/g/n, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Tính năng: Camera, Card Reader, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): 4 Cell / Trọng lượng (g): 1190 /
|
9.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 14inch / 1366 x 768 / Wide (màn rộng) /
|
1.005.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 15.6inch / 1366 x 768 / Gương / Wide (màn rộng) /
|
1.380.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 16inch / 1366 x 768 / Gương / Wide (màn rộng) /
|
2.415.000 VNĐ |
|
|
HP Mini 311-1037TU, 311-1037TU. Hãng sản xuất (Manufacture): Hp Compaq / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 320GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: NVIDIA ION LE / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA ( 1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, Bluetooth 2.1, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, HDMI, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Tính năng: Camera, Card Reader, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1480 /
|
11.299.000 VNĐ |
|
|
Asus 1215N, 1215N. Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom D525 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.8GHz / CPU Cache: - / Memory Type: DDR2 / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 2GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 320GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: NVIDIA ION 2 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 12.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA ( 1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 3.0, / Thiết bị nhập liệu: Touchpad, Trackpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, HDMI, Headphone, / Số cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Tính năng: Camera, Card Reader, / Hệ điều hành (OS): DOS / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1450 /
|
12.306.000 VNĐ |
|
|
Asus 1215P, 1215P. Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N550 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.5 GHz / CPU Cache: 1 MB L2 Cache / Memory Type: DDR3 / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 2GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 250GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 3150 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 12.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA ( 1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Tính năng: Camera, Card Reader, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Professional / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1460 /
|
8.213.000 VNĐ |
|
|
HP Mini 311-1028TU, VV711PA. Hãng sản xuất (Manufacture): Hp Compaq / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 320GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA ( 1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, Bluetooth 2.1, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, HDMI, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Tính năng: Camera, Card Reader, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): 3 Cell / Trọng lượng (g): 1480 /
|
6.688.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Dùng cho loại máy: Toshiba - Toshiba Satelite series / Kích cỡ: 13.3inch / 1366 x 768 / Wide (màn rộng) /
|
1.390.000 VNĐ |