|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Ford Escape, Escape XLS. Hãng sản xuất: FORD - Escape / Loại động cơ: Xăng 2.3L / Kiểu động cơ: DURATEC VVT 4 xi lanh xếp thẳng hàng 16 van trục cam kép / Dung tích xi lanh (cc): 2261cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1770mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1515 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
760.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD - Escape / Loại động cơ: Xăng 2.3L / Kiểu động cơ: DURATEC VVT 4 xi lanh xếp thẳng hàng 16 van trục cam kép / Dung tích xi lanh (cc): 2261cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.4lít/100km / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1770mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1583kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
830.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD - Escape / Loại động cơ: Xăng 2.3L / Kiểu động cơ: DURATEC VVT 4 xi lanh xếp thẳng hàng 16 van trục cam kép / Dung tích xi lanh (cc): 2261cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1770mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1583kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
640.000.000 VNĐ 5 mới từ 678.150.000 VNĐ1 cũ từ 640.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD - Escape / Loại động cơ: Xăng 2.3L / Kiểu động cơ: DURATEC VVT 4 xi lanh xếp thẳng hàng 16 van trục cam kép / Dung tích xi lanh (cc): 2261cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1770mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1515 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
709.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAZDA - Mazda5 / Loại động cơ: 2.3l / Kiểu động cơ: DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): 2260cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4lit - 12.0lit (thành phố - đường cao tốc) / Dài (mm): 4610mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1631mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1529/1514mm / Trọng lượng không tải (kg): 1550kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 6chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: ACURA - RDX / Loại động cơ: 2.3 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẵng hàng, 16 van,DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2300cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 - 9.8 lít/100km (thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1870mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1572/1590mm / Trọng lượng không tải (kg): 1698kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: ACURA - RDX / Loại động cơ: 2.3 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẵng hàng, 16 van,DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2300cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1870mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1572/1590mm / Trọng lượng không tải (kg): 1783kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
/ Loại động cơ: 2.3 lít / Kiểu động cơ: GW491QE - 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 2237cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 cấp đồng tốc / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 5235mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1810mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3030mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1460/1440mm / Trọng lượng không tải (kg): 1788kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 62lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: MAZDA - Mazda5 / Loại động cơ: 2.3l / Kiểu động cơ: DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): 2260cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít- 8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4610mm / Rộng (mm): 1752mm / Cao (mm): 1631mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1529/1514mm / Trọng lượng không tải (kg): 1553kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 6chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Mazda5, Mazda 2010. Hãng sản xuất: MAZDA - Mazda5 / Loại động cơ: 2.3l / Kiểu động cơ: DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): 2260cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động kết hợp với chế độ sang số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít -8.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4610mm / Rộng (mm): 1752mm / Cao (mm): 1631mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1529/1514mm / Trọng lượng không tải (kg): 1578kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 6chỗ /
|
832.275.000 VNĐ |
|
|
Escape XLS 2010. Hãng sản xuất: FORD - Escape / Loại động cơ: Xăng 2.3L / Kiểu động cơ: DURATEC VVT 4 xi lanh xếp thẳng hàng 16 van trục cam kép / Dung tích xi lanh (cc): 2261cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1770mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1515 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
759.000.000 VNĐ |
|
|
Escape XLT 2010. Hãng sản xuất: FORD - Escape / Loại động cơ: Xăng 2.3L / Kiểu động cơ: DURATEC VVT 4 xi lanh xếp thẳng hàng 16 van trục cam kép / Dung tích xi lanh (cc): 2261cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1770mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1515 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
776.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD - Mondeo / Loại động cơ: 2.3l / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, VCT / Dung tích xi lanh (cc): 2261cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4844mm / Rộng (mm): 1886mm / Cao (mm): 1500mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585 / 1600 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1580kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
856.000.000 VNĐ |
|
|
Ford Escape, Escape 2.3 XLX. Hãng sản xuất: FORD - Escape / Loại động cơ: 2.3l / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 2261cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1770mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1030kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
829.000.000 VNĐ |
|
|
Acura 2.3, RDX AT 2011. Hãng sản xuất: ACURA - RDX / Loại động cơ: 2.3l / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, 16 val / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 - 9.8 lít/100km (thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4653mm / Rộng (mm): 1870mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1572/1590mm / Trọng lượng không tải (kg): 1698kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Ford 2011, Escape XLT 2.3. Hãng sản xuất: FORD - Escape / Loại động cơ: 2.3 lít / Kiểu động cơ: 2.3L Duratec VCT, 4Xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2261cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1770mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1583kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
748.000.000 VNĐ |
|
|
Ford 2.3 AT, Escape Việt Nam. Hãng sản xuất: FORD - Escape / Loại động cơ: 2.3 lít / Kiểu động cơ: 2.3L Duratec VCT, 4Xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2261cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4470mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1770mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1515 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 61lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
705.000.000 VNĐ |
|
|
Mondeo 2.3 2011, Ford Mondeo LX. Hãng sản xuất: FORD - Mondeo / Loại động cơ: 2.3l / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): 2261cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.1-6.8 lít/100km(Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4778 mm / Rộng (mm): 1886mm / Cao (mm): 1500mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1579/1595 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1532kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
920.000.000 VNĐ |
|
|
Mondeo 2.3 Zetec, Ford Mondeo. Hãng sản xuất: FORD - Mondeo / Loại động cơ: 2.3l / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): 2261cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.1-6.8 lít/100km(Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4778 mm / Rộng (mm): 1886mm / Cao (mm): 1500mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1579/1595 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1556kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
840.000.000 VNĐ |
|
|
Mondeo 2.3 AT, Ford Mondeo 2011. Hãng sản xuất: FORD - Mondeo / Loại động cơ: 2.3l / Kiểu động cơ: 4 Xylanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, VCT / Dung tích xi lanh (cc): 2261cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4844mm / Rộng (mm): 1886mm / Cao (mm): 1500mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1600mm / Trọng lượng không tải (kg): 1580kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
835.000.000 VNĐ |