Chọn HTC Desire hay Galaxy Ace, HTC Desire vs Galaxy Ace

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC Desire hay Galaxy Ace đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Desire
( 15 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Ace
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
15
7
HTC Desire
Galaxy Ace

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire A8181 (HTC Bravo) White
Giá: 2.950.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Silver
Giá: 2.990.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.53,5
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Brown
Giá: 2.990.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
Giá: 2.400.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
Giá: 2.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 18 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Desire (11 ý kiến)
chiocoshop hệ điều hành ó vẻ thân thiện, dễ sử dụng cũng như tính năng tốt hơn (29 ngày trước)
lan130 Thiết kế đẹp. giá cả phù hợp. mình thích cái này (114 ngày trước)
mrlanpro787group Đơn giản,nhìn cấu hình và chức năng ,chọn HTC..! (251 ngày trước)
didongthanhdat Nếu hiểu thật kỷ về công nghệ Android thì sẽ chọn HTC DESIRE (254 ngày trước)
hiepkinhvietland Tính năng HTC Desire giúp người dùng có thể nhanh chóng thực hiện một cuộc gọi hoặc kiểm tra e-mail bằng cách rút ngắn thời gian hoàn thành trình tự khởi động (276 ngày trước)
dhtvietnam chọn HTC nhé. mình thích em này :) (289 ngày trước)
dtronguyen đơn giản vì tôi thích HTC hơn Samsung (316 ngày trước)
hongnhungminimart HTC Desire dùng tốt, đầy đủ tính năng.... (333 ngày trước)
dailydaumo1 man hinh lon , cau hinh cung lon (334 ngày trước)
tuyenha152 Tính năng HTC Desire giúp người dùng có thể nhanh chóng thực hiện một cuộc gọi hoặc kiểm tra e-mail bằng cách rút ngắn thời gian hoàn thành trình tự khởi động máy (446 ngày trước)
hongtocdo htc desire hơn hẳn ace về nhiều khía cạnh (530 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Ace (7 ý kiến)
biha Galaxy ace đầy đủ tính năng của 1 smartphone (444 ngày trước)
taimutovn thich Galaxy Ace vi kieu dang dep hon (476 ngày trước)
vuduyhoa may dc nhiueu nguoi lua chon, gia ca hop ly (533 ngày trước)
tocanbo rẻ hơn, chức năng cũng gần giống nhau (551 ngày trước)
tomatomobile dễ sử dụng, hệ điều hành thân thiện, kiểu dáng đẹp (564 ngày trước)
shocktg Galaxy Ace đẹp hơn HTC Desire (585 ngày trước)
thinhlu123 cau hinh manh, pin sai lau, gia re (587 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire A8181 (HTC Bravo) White
đại diện cho
HTC Desire
vsSamsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
đại diện cho
Galaxy Ace
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsSamsung Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.7inchvs3.5inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 800pixelsvs320 x 480pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)vsQualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 200vsAdreno 200 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong -vs150MB Bộ nhớ trong
RAM 576MBvs- RAM
ROM 512MBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.1 (Eclair)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
vs• MP3
• AAC+
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Facebook, Flickr, Twitter applications
- FM radio with RDS
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Optical trackpad
- HTC Sense UI
vs- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
Tính năng khác
Màu • Trắng
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1400mAhvsLi-Ion 1350mAh Pin
Thời gian đàm thoại 6.5giờvs11giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 340 giờvs640giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 135gvs113g Trọng lượng
Kích thước 119 x 60 x 11.9 mmvs Kích thước

Đối thủ