Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.950.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: 2.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 2.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 18 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire (11 ý kiến)
chiocoshop
hệ điều hành ó vẻ thân thiện, dễ sử dụng cũng như tính năng tốt hơn
(29 ngày trước)

lan130
Thiết kế đẹp. giá cả phù hợp. mình thích cái này
(114 ngày trước)

mrlanpro787group
Đơn giản,nhìn cấu hình và chức năng ,chọn HTC..!
(251 ngày trước)

didongthanhdat
Nếu hiểu thật kỷ về công nghệ Android thì sẽ chọn HTC DESIRE
(254 ngày trước)
hiepkinhvietland
Tính năng HTC Desire giúp người dùng có thể nhanh chóng thực hiện một cuộc gọi hoặc kiểm tra e-mail bằng cách rút ngắn thời gian hoàn thành trình tự khởi động
(276 ngày trước)

dhtvietnam
chọn HTC nhé. mình thích em này :)
(289 ngày trước)
dtronguyen
đơn giản vì tôi thích HTC hơn Samsung
(316 ngày trước)
hongnhungminimart
HTC Desire dùng tốt, đầy đủ tính năng....
(333 ngày trước)

dailydaumo1
man hinh lon , cau hinh cung lon
(334 ngày trước)
tuyenha152
Tính năng HTC Desire giúp người dùng có thể nhanh chóng thực hiện một cuộc gọi hoặc kiểm tra e-mail bằng cách rút ngắn thời gian hoàn thành trình tự khởi động máy
(446 ngày trước)
Mở rộng
hongtocdo
htc desire hơn hẳn ace về nhiều khía cạnh
(530 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Ace (7 ý kiến)
biha
Galaxy ace đầy đủ tính năng của 1 smartphone
(444 ngày trước)

taimutovn
thich Galaxy Ace vi kieu dang dep hon
(476 ngày trước)
vuduyhoa
may dc nhiueu nguoi lua chon, gia ca hop ly
(533 ngày trước)

tocanbo
rẻ hơn, chức năng cũng gần giống nhau
(551 ngày trước)

tomatomobile
dễ sử dụng, hệ điều hành thân thiện, kiểu dáng đẹp
(564 ngày trước)
shocktg
Galaxy Ace đẹp hơn HTC Desire
(585 ngày trước)
thinhlu123
cau hinh manh, pin sai lau, gia re
(587 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC Desire A8181 (HTC Bravo) White đại diện cho HTC Desire | vs | Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black đại diện cho Galaxy Ace | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | - | vs | 150MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 576MB | vs | - | RAM | |||||
| ROM | 512MB | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 | vs | • MP3 • AAC+ • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Digital compass
- Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications - FM radio with RDS - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - HTC Sense UI | vs | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Trắng | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1350mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 11giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 340 giờ | vs | 640giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 135g | vs | 113g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 119 x 60 x 11.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
Đối thủ
| HTC Desire vs iPhone 3G |
| HTC Desire vs Nokia X7 |
| HTC Desire vs Motorola Atrix |
| HTC Desire vs Nokia N8 |
| HTC Desire vs Motorola DEFY |
| HTC Desire vs MILESTONE 2 |
| HTC Desire vs HTC HD7 |
| HTC Desire vs HTC EVO |
| HTC Desire vs BlackBerry 9780 |
| HTC Desire vs Sony Xperia x10 |
| HTC Desire vs DROID 2 |
| HTC Desire vs HTC Desire HD |
| HTC Desire vs Desire S |
| HTC Desire vs Nokia E7 |
| HTC Desire vs Torch 9800 |
| HTC Desire vs Desire Z |
| HTC Desire vs Nokia N900 |
| HTC Desire vs Nokia N97 |
| HTC Desire vs HTC Aria |
| HTC Desire vs Samsung Wave |
| HTC Desire vs Nokia C7 |
| HTC Desire vs Vivaz pro |
| HTC Desire vs HTC Salsa |
| HTC Desire vs HTC HD2 |
| HTC Desire vs Sony Xperia X10 mini |
| HTC Desire vs HTC 7 Mozart |
| HTC Desire vs Sony Ericsson TXT |
| HTC Desire vs HD7S |
| HTC Desire vs Toshiba TG01 |
| HTC Desire vs HTC Desire V T328w |
| HTC Desire vs HTC Desire C |
| HTC Desire vs HTC Desire VT |
| HTC Desire vs HTC Desire VC |
| HTC Desire vs HTC Desire SV |
| HTC Desire vs HTC Desire X |
| HTC Desire vs Desire U |
| Galaxy S vs HTC Desire |
| iPhone 3GS vs HTC Desire |
| Nokia N9 vs HTC Desire |
| iPhone 4 vs HTC Desire |
| Galaxy Ace vs HTC HD7 |
| Galaxy Ace vs HTC EVO |
| Galaxy Ace vs BlackBerry 9780 |
| Galaxy Ace vs Sony Xperia x10 |
| Galaxy Ace vs DROID 2 |
| Galaxy Ace vs Optimus One |
| Galaxy Ace vs Sony Xperia X8 |
| Galaxy Ace vs Galaxy Fit |
| Galaxy Ace vs Galaxy Beam |
| Galaxy Ace vs Galaxy Pro |
| Galaxy Ace vs Milestone |
| Galaxy Ace vs Nokia E7 |
| Galaxy Ace vs Nokia E6 |
| Galaxy Ace vs Bold Touch 9900 |
| Galaxy Ace vs Bold Touch 9930 |
| Galaxy Ace vs Acer Liquid |
| Galaxy Ace vs Storm2 9550 |
| Galaxy Ace vs HTC Aria |
| Galaxy Ace vs Nokia C7 |
| Galaxy Ace vs Nokia E5 |
| Galaxy Ace vs HTC ChaCha |
| Galaxy Ace vs HTC Salsa |
| Galaxy Ace vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Galaxy Ace vs Sony Xperia ray |
| Galaxy Ace vs S8000 Jet |
| Galaxy Ace vs HTC Legend |
| Galaxy Ace vs Samsung Wave II |
| Galaxy Ace vs Galaxy Spica |
| Galaxy Ace vs Nokia 500 |
| Galaxy Ace vs Galaxy Gio |
| Galaxy Ace vs Lumia 800 |
| Galaxy Ace vs Lumia 710 |
| Galaxy Ace vs Nokia 603 |
| Galaxy Ace vs HTC Rhyme |
| Galaxy Ace vs Galaxy S2 Mini |
| Galaxy Ace vs Galaxy S Plus |
| Galaxy Ace vs Galaxy Ace Plus |
| Galaxy Ace vs BlackBerry Curve 9220 |
| MILESTONE 2 vs Galaxy Ace |
| Motorola DEFY vs Galaxy Ace |
| Motorola Atrix vs Galaxy Ace |
| Galaxy S vs Galaxy Ace |
| Nokia N9 vs Galaxy Ace |
| iPhone 4 vs Galaxy Ace |
| iPhone 3G vs Galaxy Ace |
| Nokia X7 vs Galaxy Ace |
| Nokia N8 vs Galaxy Ace |
| iPhone 3GS vs Galaxy Ace |



