Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 6.130.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 6.130.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: 6.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 3.399.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 3.690.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: 3.690.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC One X (7 ý kiến)

xuanthe24hf
Cấu hình mạnh hơn, màn hình mượt, hỗ trợ nâng cấp lên 4.1
(71 ngày trước)
sunflower_tkd
Thiết kế khá đẹp mắt , cảm ứng mượt , chạy android tốt , hiển thị màu sống động . Phần mềm ứng dụng cũng phong phú , dễ cập nhật
(161 ngày trước)

dthai_binhtri
Cấu hình HTC One X cao hơn Xperia U.
(299 ngày trước)
thuyen1104
màn hình rộng, nhiều điểm ảnh, chíp xử lí mạnh, nhiều chức năng.
(329 ngày trước)
hongnhungminimart
Vote cho ONE X - sản phẩm hot, đẳng cấp
(355 ngày trước)
sweetlove_yp1
kiểu dáng mềm không thô nhu xperia u , tốc độ nhanh hơn
(377 ngày trước)

FPTTelkhuyenmai
One X có kiểu dáng đẹp hơn, cấu hình mạnh và hiện đại.
(397 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia U (5 ý kiến)

dailydaumo1
Pin tốt, màu sắc đẹp, nhiều tính năng để khám phá. Nói chung là kết
(42 ngày trước)
barcelona_tuntun
sony xperia u cấu hình cũng ngang với htc one x, chụp ảnh 8mp, wifi 802.1.1g/b/n nên cũng rất nhanh
(175 ngày trước)
son_jonstone
thanh lịch đẳng cấp sang trọng tao nhã cấu hình khủng
(194 ngày trước)
creation1412
Đầy đủ tính năng, làm hài lòng người mua, thiết kế mới lạ rất đẹp mắt, gọn gàng. Pin trâu
(236 ngày trước)
gaubong2424
sony xperia u có kiểu dáng đẹp và màu sắc sang trọng hơn
(379 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC One X S720E (HTC Endeavor/ HTC Supreme/ HTC Edge) Black đại diện cho HTC One X | vs | Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black đại diện cho Sony Xperia U | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | 1.5 GHz | vs | 1 GHz Dual-Core | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | ULP GeForce | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | vs | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Timescape UI - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input |
Tính năng khác | ||||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1800 mAh | vs | Li-Ion 1320mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | - | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | - | vs | 470giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 130g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 134.4 x 69.9 x 9.3 mm | vs | 112 x 54 x 12 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| HTC One X vs Sony Xperia P |
| HTC One X vs HTC One S |
| HTC One X vs Lumia 610 |
| HTC One X vs Sony Xperia S |
| HTC One X vs HTC One XL |
| HTC One X vs Sony Xperia sola |
| HTC One X vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| HTC One X vs Sony Xperia acro S |
| HTC One X vs HTC Desire V T328w |
| HTC One X vs HTC Desire C |
| HTC One X vs Sony Xperia Go |
| HTC One X vs Sony Xperia Miro |
| HTC One X vs Samsung Galaxy S III I535 |
| HTC One X vs Samsung Galaxy S III I747 |
| HTC One X vs Samsung Galaxy S III T999 |
| HTC One X vs HTC Desire VT |
| HTC One X vs HTC Desire VC |
| HTC One X vs Sony Xperia Tipo |
| HTC One X vs Sony Xperia Tipo Dual |
| HTC One X vs Galaxy Note II |
| HTC One X vs Sony Xperia SL |
| HTC One X vs Sony Xperia T |
| HTC One X vs Nokia Lumia 820 |
| HTC One X vs Nokia Lumia 920 |
| HTC One X vs iPhone 5 |
| HTC One X vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| HTC One X vs HTC One X+ |
| HTC One X vs Sony Xperia TX |
| HTC One X vs Galaxy S III mini |
| HTC One X vs Nokia Lumia 810 |
| HTC One X vs HTC One VX |
| HTC One X vs Sony Xperia TL |
| HTC One X vs HTC Desire SV |
| HTC One X vs HTC One ST |
| HTC One X vs HTC One SC |
| HTC One X vs HTC Desire X |
| HTC One X vs HTC One SU |
| HTC One X vs Nokia Lumia 822 |
| HTC One X vs Nexus 4 E960 |
| HTC One X vs HTC DROID DNA |
| HTC One X vs HTC One SV |
| HTC One X vs Xperia ZL |
| HTC One X vs Xperia Z |
| HTC One X vs I9105 Galaxy S II Plus |
| HTC One X vs Blackberry Z10 |
| HTC One X vs Lumia 720 |
| HTC One X vs Lumia 520 |
| HTC One X vs Optimus G Pro |
| HTC One X vs Optimus L7 II |
| HTC One X vs HTC One |
| HTC One X vs Blackberry Q10 |
| HTC One X vs Samsung Galaxy S IV |
| HTC One X vs RAZR D3 |
| HTC One X vs RAZR D1 |
| HTC One X vs Xperia SP |
| HTC One X vs HTC First |
| HTC One V vs HTC One X |
| Sony Xperia Neo V vs HTC One X |
| Desire S vs HTC One X |
| HTC Sensation vs HTC One X |
| 808 PureView vs HTC One X |
| Lumia 900 vs HTC One X |
| Nokia N8 vs HTC One X |
| iPhone 4S vs HTC One X |
| Optimus 4X HD P880 vs HTC One X |
| Galaxy S2 vs HTC One X |
| HTC Titan II vs HTC One X |
| Lumia 800 vs HTC One X |
| Galaxy Nexus vs HTC One X |
| Galaxy Note vs HTC One X |
| Sony Xperia Ion vs HTC One X |
| Sony Xperia Duo vs HTC One X |
| Sony Xperia Arc vs HTC One X |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One X |
| iPhone 4 vs HTC One X |
| Galaxy S vs HTC One X |
| HTC DROID ERIS vs HTC One X |
| HTC Droid Incredible vs HTC One X |
| Nexus S vs HTC One X |
| Sony Xperia U vs HTC One XL |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia U vs Acer Liquid Glow |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia U vs Galaxy Note II |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia U vs iPhone 5 |
| Sony Xperia U vs HTC One X+ |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia U vs Galaxy S III mini |
| Sony Xperia U vs HTC One VX |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia U vs HTC One ST |
| Sony Xperia U vs HTC One SC |
| Sony Xperia U vs DROID RAZR M |
| Sony Xperia U vs DROID RAZR HD |
| Sony Xperia U vs DROID RAZR MAXX HD |
| Sony Xperia U vs RAZR i XT890 |
| Sony Xperia U vs RAZR V XT889 |
| Sony Xperia U vs RAZR V MT887 |
| Sony Xperia U vs Nexus 4 E960 |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia U vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia U vs Xperia ZL |
| Sony Xperia U vs Xperia Z |
| Sony Xperia U vs Blackberry Z10 |
| HTC One V vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia U |
| Lumia 610 vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia U |
| Desire S vs Sony Xperia U |
| HTC Sensation vs Sony Xperia U |
| HTC One S vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia P vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia ray vs Sony Xperia U |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia U |
| HTC Sensation XL vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Play vs Sony Xperia U |
| Sensation XE vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Duo vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U |
| iPhone 4S vs Sony Xperia U |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia U |
| iPhone 4 vs Sony Xperia U |
| DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia U |
| Motorola RAZR vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia active vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia X1 vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U |



