Chọn HTC ChaCha hay HTC Wildfire, HTC ChaCha vs HTC Wildfire

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC ChaCha hay HTC Wildfire đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) White
Giá: 1.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.23,2
HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) Black
Giá: 1.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Black
Giá: 1.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Grey
Giá: 1.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Silver
Giá: 1.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Red
Giá: 1.999.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC ChaCha (4 ý kiến)
tthinh0801 Cau hinh tot hon do phan giai man hinh tot hon (506 ngày trước)
lan130 Màn hình sắc nét, cấu hình tuyệt vời (599 ngày trước)
hamsterqn bàn phím qwerty dùng chắc chắn hơn (1.028 ngày trước)
anhhanh924 HTC wildfire dễ bị liệt màn hình cảm ứng (1.047 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Wildfire (8 ý kiến)
luanlovely6 Chịu va chạm , Pin cực lâu , Thiết kế cá tính (110 ngày trước)
hakute6 Tốc độ xử lý mạnh hơn, mỏng hơn cầm chắc tay hơn (110 ngày trước)
hoccodon6 HTC Wildfire có thiết kế góc cạnh sang trọng và đẹp,giá thành hợp lý (178 ngày trước)
huyenmy0506 kiểu dáng nhỏ gọn hơn dễ nhìn hơn (629 ngày trước)
ngohien220 tôi thích wildfire hơn chỉ đơn giả là tôi thích chức năng touch (963 ngày trước)
vuduyhoa HTC ChaCha nhin thiet ke ko dc bat mat cho lam (999 ngày trước)
tomatomobile cái tiên wildfire đã nói lên sự hoang dã và mạnh mẽ, Kiểu dáng lại chuyên nghiệp hơn, sự lựa chọn ắt sẽ nghiêng về wildfire (999 ngày trước)
MrPol màn hình rộng, nhiều tính năng, cảm ứng, nhẹ hơn, pin lâu hơn (1.047 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) White
đại diện cho
HTC ChaCha
vsHTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Black
đại diện cho
HTC Wildfire
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsHTC Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 2.6inchvs3.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 320pixelsvs240 x 320pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý 800 MHzvsQualcomm MSM7225 (528 MHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ -vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong -vs- Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs384MB RAM
ROM 512MBvs512MB ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.1 (Eclair) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Facebook dedicated key
- SNS integration
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
vs- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Optical trackpad
- HTC Sense UI
- autofocus
- Turn-to-mute and lift-to-dim-out a call
- Smile detection, geo-tagging
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Facebook, Flickr, Twitter applications
Tính năng khác
Màu • Trắng
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1250mAhvsLi-Ion 1300mAh Pin
Thời gian đàm thoại 7.5giờvs8giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 430giờvs690giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 120gvs118g Trọng lượng
Kích thước 114.4 x 64.6 x 10.7 mmvs106.8 x 60.4 x 12 mm Kích thước

Đối thủ