Chọn Canon SX10 IS hay Leica D-Lux 6, Canon SX10 IS vs Leica D-Lux 6

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Canon SX10 IS hay Leica D-Lux 6 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Canon SX10 IS
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Leica D-Lux 6
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
3
3
Canon SX10 IS
Leica D-Lux 6

So sánh về giá của sản phẩm

Canon PowerShot SX10 IS - Mỹ / Canada
Giá: 2.700.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Leica D-Lux 6
Giá: 14.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn Canon SX10 IS (2 ý kiến)
quangtiencapitan Không chỉ chụp xa tốt, ống kính của SX10 IS còn rất giỏi trong chụp rộng, với dải tiêu cự 28-560 mm, nhưng không làm ảnh hưởng quá nhiều đến thân hình nhỏ gọn của nó. (17 ngày trước)
cuongjonstone123 Các phím bấm ở mặt sau được bố trí hợp lý, giúp người dùng có thể dễ dàng sử dụng máy bằng một tay. (178 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Leica D-Lux 6 (2 ý kiến)
tramlike giá cả hợp lý, hợp túi tiền của mọi người ... mẫu mã đáng iêu hơn (118 ngày trước)
vothiminh Tốc độ chụp tốt hơn, khẩu độ rất rộng, thiết kế đẹp và mang phong cách cổ điển (696 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Canon PowerShot SX10 IS - Mỹ / Canada
đại diện cho
Canon SX10 IS
vsLeica D-Lux 6
đại diện cho
Leica D-Lux 6
Thông tin chung
Hãng sản xuất Canon S SeriesvsLeica Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.5 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc ĐenvsĐen Màu sắc
Trọng lượng Camera 560gvs298g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 124x88.3x86.9vs111 x 68 x 46 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Multimedia Card (MMC)
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) -vs70 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.3" CCDvs1/1.7" (7.44 x 5.58 mm) CMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 10 Megapixelvs10.1Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) ISO80 - 1600vsAuto: 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, (12800 with boost) Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 3648 x 2736vs3648 x 2736 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 28mm - 560mmvs24 – 90 mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F2.8 - F5.7vsF1.4 - F2.3 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 15 sec – 1/3200 secvs60 - 1/4000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 20xvs3.8x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 4.0xvs4.5x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPG
vs• RAW
• JPEG
• EXIF
• DCF
• DPOF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • MOV
vs• MPEG4
• AVCHD
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• AV out
vs• USB
• DC input
• AV out
• HDMI
• Video out
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) 2.0 GHzvs Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng • -
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Tính năng vs• Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim Full HD
Tính năng
Tính năng khác vsBộ xử lý: Venus Engine Tính năng khác
Dành cho máy cũ
Tình trạng sửa chữa vs Tình trạng sửa chữa
Thời hạn bảo hành tại Hãng vs Thời hạn bảo hành tại Hãng
Phụ kiện đi kèm vs Phụ kiện đi kèm
Website vsChi tiết Website

Đối thủ