Chọn HTC Vertex hay Apple Ipad 3, HTC Vertex vs Apple Ipad 3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC Vertex hay Apple Ipad 3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Vertex
( 8 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Apple Ipad 3
( 9 người chọn - Xem chi tiết )
8
9
HTC Vertex
Apple Ipad 3

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Vertex (NVIDIA Tegra 3 1.3GHz, 1GB RAM, 10.1 inch, Android OS v4.0)
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 64GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi Model - White
Giá: 6.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular - White
Giá: 7.268.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular - Black
Giá: 7.268.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi Model - White
Giá: 12.390.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi Model - Black
Giá: 5.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular Model - Black
Giá: 6.668.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular - White
Giá: 6.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi Model - White
Giá: 13.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 64GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular - Black
Giá: 6.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 64GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular - White
Giá: 7.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 64GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi Model - Black
Giá: 15.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi Model - Black
Giá: 5.650.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Vertex (7 ý kiến)
hoccodon6 vì sang trọng, pin bền, và thương hiệu uy tín (342 ngày trước)
congtybfc hình ảnh đẹp, thiết kế sang trọng . (350 ngày trước)
hoacodon đươ nhiều người ưa chuộng.Máy chay tốt (416 ngày trước)
maiduyen9x màn hình sắc nét, giá cả hợp lý (720 ngày trước)
sangmbs2 HTC Vertex là dòng công nghệ hiện đại sử dụng dễ dàng mà giá thành lại hợp lý (732 ngày trước)
bruidrongbruyn3508 thiết kế trẻ trung màn hình nhìn đẹp hơn (764 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905 Thiết kế đep,màn hình nét,rực rỡ (784 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Apple Ipad 3 (5 ý kiến)
hanh_dtm Máy chạy ổn định,cấu hình mạnh, ứng dụng công nghệ đời mới (33 ngày trước)
MINHHUNG6 ngoại hình bắt mắt phù hợp với các bạn làm kỹ thuật tuy nhiên giá của dòng này hơi cao nếu mua mới , tuy nhiên nếu mua hàng xách tay hoặc hàng cũ thì giá cũng mềm hơn nhưng phải biết coi máy chút , (84 ngày trước)
tramlike có thiết kế đẹp hơn, cấu hình mạnh hơn (194 ngày trước)
hakute6 màu sắc sặc sở,tốc độ đỉnh cao, mua ngay,tuy 2 cái ngang bằng nhau nhưng nó đẹp hơn,choi game vô đối (267 ngày trước)
luanlovely6 cấu hình mạnh, ứng dụng công nghệ đời mới (406 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Vertex (NVIDIA Tegra 3 1.3GHz, 1GB RAM, 10.1 inch, Android OS v4.0)
đại diện cho
HTC Vertex
vsApple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular Model - Black
đại diện cho
Apple Ipad 3
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất (Manufacture) HTCvsApple Hãng sản xuất (Manufacture)
Màn hình
Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen)vsMàn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại màn hình cảm ứng
Công nghệ màn hình -vsIPS Công nghệ màn hình
Độ lớn màn hình (inch) 10.1 inchvs9.7 inch Độ lớn màn hình (inch)
Độ phân giải màn hình (Resolution) WXGA (1280 x 800)vs2048 x 1536 Độ phân giải màn hình (Resolution)
CPU
Loại CPU (CPU Type) NVIDIA Tegra 3 quad-corevsApple A5X (dual core) Loại CPU (CPU Type)
Tốc độ (CPU Speed) 1.30Ghzvs1.00Ghz Tốc độ (CPU Speed)
Bộ nhớ đệm (CPU Cache) -vs- Bộ nhớ đệm (CPU Cache)
Memory
Loại RAM (RAM Type) DDRIIIvs- Loại RAM (RAM Type)
Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GBvs1GB Dung lượng bộ nhớ (RAM)
Thiết bị lưu trữ
Thiết bị lưu trữ (Storage) -vsFlash Drive Thiết bị lưu trữ (Storage)
Dung lượng lưu trữ -vs16GB Dung lượng lưu trữ
Graphics
GPU/VPU -vsPowerVR SGX543MP4 GPU/VPU
Graphic Memory -vs- Graphic Memory
Drive
Loại ổ đĩa quang (Optical drive) -vs- Loại ổ đĩa quang (Optical drive)
Thông số khác
Thiết bị nhập liệu • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
vs• Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
Thiết bị nhập liệu
Mạng (Network) • IEEE 802.11b/g/n
vs• IEEE 802.11a/b/g/n
• GPRS
• EDGE
• HSDPA
• HSUPA
• 4G
Mạng (Network)
Kết nối không dây khác • Bluetooth 4.0
• GPS
vs• Bluetooth 4.0
• GPS
Kết nối không dây khác
Cổng giao tiếp (Ports) • Headphone
vs• Headphone
• Microphone
Cổng giao tiếp (Ports)
Cổng USB • USB 2.0 port
vs• -
Cổng USB
Cổng đọc thẻ (Card Reader) Card Readervs- Cổng đọc thẻ (Card Reader)
Tính năng đặc biệt • Camera
vs• Camera
• SIM card tray
Tính năng đặc biệt
Tính năng khác - Sở hữu camera trước và sau có độ phân giải 1,3 và 2 Megapixelvs- Display

Retina display
9.7-inch (diagonal) LED-backlit glossy widescreen Multi-Touch display with IPS technology
2048-by-1536-pixel resolution at 264 pixels per inch (ppi)
Fingerprint-resistant oleophobic coating
Support for display of multiple languages and characters simultaneousl

- Cameras, Photos, and Video Recording

5-megapixel iSight camera
Autofocus
Tap to focus
Face detection in still images
Video recording, HD (1080p) up to 30 frames per second with audio
Video stabilization
FaceTime camera with VGA-quality photos and video at up to 30 frames per second

- Photo and video geotagging

Audio Playback
Frequency response: 20Hz to 20,000Hz
Audio formats supported: HE-AAC (V1 and V2), AAC (8 to 320 Kbps), Protected AAC (from iTunes Store), MP3 (8 to 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, and 4, Audible Enhanced Audio, AAX, and AAX+), Apple Lossless, AIFF, and WAV
User-configurable maximum volume limit
Dolby Digital 5.1 surround sound pass-through with Apple Digital AV Adapter (sold separately)

- TV and Video

AirPlay mirroring to Apple TV (2nd and 3rd generation) at 720p
AirPlay video streaming to Apple TV (3rd generation) at up to 1080p and Apple TV (2nd generation) at up to 720p
Video mirroring and video out support: Up to 1080p with Apple Digital AV Adapter or Apple VGA Adapter (adapters sold separately)
Video out support at 576p and 480p with Apple Component AV Cable; 576i and 480i with Apple Composite AV Cable (cables sold separately)
Video formats supported: H.264 video up to 1080p, 30 frames per second, High Profile level 4.1 with AAC-LC audio up to 160 Kbps, 48kHz, stereo audio in .m4v, .mp4, and .mov file formats; MPEG-4 video up to 2.5 Mbps, 640 by 480 pixels, 30 frames per second, Simple Profile with AAC-LC audio up to 160 Kbps per channel, 48kHz, stereo audio in .m4v, .mp4, and .mov file formats; Motion JPEG (M-JPEG) up to 35 Mbps, 1280 by 720 pixels, 30 frames per second, audio in ulaw, PCM stereo audio in .avi file format
Mail Attachment Support

Viewable document types: .jpg, .tiff, .gif (images); .doc and .docx (Microsoft Word); .htm and .html (web pages); .key (Keynote); .numbers (Numbers); .pages (Pages); .pdf (Preview and Adobe Acrobat); .ppt and .pptx (Microsoft PowerPoint); .txt (text); .rtf (rich text format); .vcf (contact information); .xls and .xlsx (Microsoft Excel)

- Wi-Fi + 4G for AT&T

LTE (700, 2100 MHz)2; UMTS/HSPA/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1900, 2100 MHz); GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz)
Data only3

- Wi-Fi + 4G for Verizon

LTE (700 MHz)2; CDMA EV-DO Rev. A (800, 1900 MHz); UMTS/HSPA/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1900, 2100 MHz); GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz)
Data only3
Tính năng khác
Hệ điều hành (OS) Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich)vsiOS 5 Hệ điều hành (OS)
Loại Pin sử dụng (Battery Type) Lithium ion (Li-ion)vsLithium Polymer (Li-Po) Loại Pin sử dụng (Battery Type)
Số lượng Cells -vs- Số lượng Cells
Dung lượng pin -vs- Dung lượng pin
Thời lượng sử dụng (giờ) -vs10 Thời lượng sử dụng (giờ)
Trọng lượng (Kg) -vs0.66 Trọng lượng (Kg)
Kích thước (Dimensions) vs241.2 x 185.7 x 9.4 mm Kích thước (Dimensions)
Website (Hãng sản xuất) vsChi tiết Website (Hãng sản xuất)

Đối thủ