Chọn Curve 3G 9300 hay BlackBerry Curve 9220, Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9220

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Curve 3G 9300 hay BlackBerry Curve 9220 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

BlackBerry Curve 3G 9300
Giá: 1.400.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
BlackBerry Curve 9220
Giá: 1.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Curve 3G 9300 (3 ý kiến)
hakute6 con này hay hơn con kia, Pin thì vô đối (143 ngày trước)
dailydaumo1 Sức mạnh và tính năng ưu việt là lựa chon của tôi (381 ngày trước)
hongnhungminimart thiết kế của 9300 nhìn bắt mắt hơn (803 ngày trước)
Ý kiến của người chọn BlackBerry Curve 9220 (4 ý kiến)
hoccodon6 dep man hinh to ro net gia ca hop li (157 ngày trước)
hoacodon caj nay dep that, chj co djeu xem phjm ko net lam (255 ngày trước)
saint123_v1 hdh bb mới hơn cho trải nghiệm tuyệt vời hơn (454 ngày trước)
MrTaj mình thich màu sắc và kiẻu dáng chiếc này hơn (791 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

BlackBerry Curve 3G 9300
đại diện cho
Curve 3G 9300
vsBlackBerry Curve 9220
đại diện cho
BlackBerry Curve 9220
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất BlackBerry (BB)vsBlackBerry (BB) Hãng sản xuất
Mạng • HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 65K màu-TFTvs65K màu-TFT Màn hình
Kích thước màn hình 2.46inchvs2.44 inches Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 320 x 240pixelsvs320 x 240pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single Corevs- Số lượng Cores
Bộ vi xử lý -vs- Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ -vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong -vs- Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs512MB RAM
ROM 256MBvs512MB ROM
OS
Hệ điều hành BlackBerry OS 5.0vsBlackBerry OS 7.1 Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsNhiều, chia sẻ Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvs Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• 64 âm sắc
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 2Megapixelvs2Megapixel Camera
Tính năng • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad
- Dedicated music keys
- Organizer
- Voice memo/dial
vs- Keyboard QWERTY
- Touch-sensitive optical trackpad
- Stereo FM radio with RDS
- Organizer
- Document viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1150mAhvsLi-Ion 1450 mAh Pin
Thời gian đàm thoại 5.5giờvs7giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 348giờvs432giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 104gvs102g Trọng lượng
Kích thước 109 x 60 x 13.9 mmvs109 x 60 x 12.7 mm Kích thước

Đối thủ