Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 1.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: 1.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: 1.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 1.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 1.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.64,6
Có tất cả 15 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia 5800 XpressMusic Black đại diện cho Nokia 5800 | vs | Nokia C6 Black đại diện cho Nokia C6 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia XpressMusic | vs | Nokia C-Series | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu trượt | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (434 MHz) | vs | - | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Belgium | vs | Mozambique | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 81MB | vs | 200MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 128MB | vs | - | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày | vs | Lưu trữ trong 30 ngày | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • 64 âm sắc | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition -A-GPS support; Nokia Maps 2.0 Touch | vs | - QWERTY keyboard
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - autofocus - Stereo FM radio with RDS - Yahoo! Messenger, Google Talk, Windows Live Messenger - Flash Lite 3 - Geo-tagging, face and smile detection |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Trắng • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 408giờ | vs | 380 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 109g | vs | 150g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 111 x 51.7 x 15.5 mm | vs | 113 x 53 x 16.8 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia 5800 vs Nokia X6 |
| Nokia 5800 vs Nokia N900 |
| Nokia 5800 vs Nokia N97 |
| Nokia 5800 vs Vivaz pro |
| Nokia 5800 vs Satio |
| Nokia 5800 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia 5800 vs 5530 XpressMusic |
| Nokia 5800 vs Nokia C3 |
| Nokia 5800 vs Samsung Star |
| Nokia 5800 vs Mix Walkman |
| Nokia 5800 vs X3-02 Touch and Type |
| Nokia 5800 vs Nokia X3 |
| Nokia 5800 vs Nokia X2 |
| Nokia 5800 vs Galaxy Y |
| Nokia 5800 vs Nokia X2-01 |
| Nokia 5800 vs Corby II |
| Nokia 5800 vs Nokia 603 |
| Nokia 5800 vs C3-01 Touch and Type |
| Nokia 5800 vs Optimus Me P350 |
| Nokia 5800 vs LG Wink Pro C305 |
| Nokia 5800 vs Nokia Asha 305 |
| Nokia 5800 vs Nokia Asha 306 |
| Nokia 5800 vs Nokia Asha 311 |
| Nokia E63 vs Nokia 5800 |
| Nokia E72 vs Nokia 5800 |
| BlackBerry Bold 9000 vs Nokia 5800 |
| Nokia E71 vs Nokia 5800 |
| iPhone 3GS vs Nokia 5800 |
| iPhone 3G vs Nokia 5800 |
| Nokia C6 vs Nokia C7 |
| Nokia C6 vs Vivaz pro |
| Nokia C6 vs Satio |
| Nokia C6 vs Nokia N97 mini |
| Nokia C6 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia C6 vs Nokia C5-03 |
| Nokia C6 vs Galaxy 551 |
| Nokia C6 vs Optimus Chic |
| Nokia C6 vs Sony Xperia X10 mini |
| Nokia C6 vs Samsung Wave533 |
| Nokia C6 vs LG Optimus |
| Nokia C6 vs Nokia X3 |
| Nokia C6 vs Asha 303 |
| Nokia C6 vs Guru E1081T |
| Nokia C6 vs Sony Xperia pro |
| HTC Aria vs Nokia C6 |
| Nokia C6-01 vs Nokia C6 |
| Nokia X6 vs Nokia C6 |
| Nokia E7 vs Nokia C6 |
| Milestone vs Nokia C6 |
| Motorola DEFY vs Nokia C6 |
| iPhone 3GS vs Nokia C6 |
| Nokia N97 vs Nokia C6 |
| Nokia N900 vs Nokia C6 |
| Sony Xperia X8 vs Nokia C6 |
| Nokia N8 vs Nokia C6 |
| Nokia E72 vs Nokia C6 |




Chay cung duoc nhung mau nhjn hoj dam (268 ngày trước)