Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 1.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: 1.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 2.02
Có tất cả 26 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia 5800 XpressMusic Black đại diện cho Nokia 5800 | vs | Samsung S5230 Star đại diện cho Samsung Star | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia XpressMusic | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 240 x 400pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (434 MHz) | vs | - | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Belgium | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 81MB | vs | 50MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 128MB | vs | - | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | - | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • 64 âm sắc | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition -A-GPS support; Nokia Maps 2.0 Touch | vs | - Accelerometer sensor
- Handwriting recognition - Smart unlock - Smile detection - Shazam Find Music service |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 408giờ | vs | 800giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 109g | vs | 93.5g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 111 x 51.7 x 15.5 mm | vs | 104 x 53 x 11.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia 5800 vs Nokia X6 |
| Nokia 5800 vs Nokia N900 |
| Nokia 5800 vs Nokia N97 |
| Nokia 5800 vs Nokia C6 |
| Nokia 5800 vs Vivaz pro |
| Nokia 5800 vs Satio |
| Nokia 5800 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia 5800 vs 5530 XpressMusic |
| Nokia 5800 vs Nokia C3 |
| Nokia 5800 vs Mix Walkman |
| Nokia 5800 vs X3-02 Touch and Type |
| Nokia 5800 vs Nokia X3 |
| Nokia 5800 vs Nokia X2 |
| Nokia 5800 vs Galaxy Y |
| Nokia 5800 vs Nokia X2-01 |
| Nokia 5800 vs Corby II |
| Nokia 5800 vs Nokia 603 |
| Nokia 5800 vs C3-01 Touch and Type |
| Nokia 5800 vs Optimus Me P350 |
| Nokia 5800 vs LG Wink Pro C305 |
| Nokia 5800 vs Nokia Asha 305 |
| Nokia 5800 vs Nokia Asha 306 |
| Nokia 5800 vs Nokia Asha 311 |
| Nokia E63 vs Nokia 5800 |
| Nokia E72 vs Nokia 5800 |
| BlackBerry Bold 9000 vs Nokia 5800 |
| Nokia E71 vs Nokia 5800 |
| iPhone 3GS vs Nokia 5800 |
| iPhone 3G vs Nokia 5800 |
| Samsung Star vs Samsung Star WiFi |
| Samsung Star vs Nokia X2 |
| Samsung Star vs KP500 Cookie |
| Samsung Star vs Samsung Star II |
| Samsung Star vs LG Cookie Wifi |
| Samsung Star vs Samsung Corby |
| Samsung Star vs Corby II |
| Samsung Star vs Samsung E1182 |
| Samsung Star vs KP502 Cookie |
| 5530 XpressMusic vs Samsung Star |
| Samsung Wave525 vs Samsung Star |
| Nokia 5230 vs Samsung Star |




kiểu dáng sang trọng hơn (497 ngày trước)
Tôi sử dụng từ 2009 đến nay chưa thấy lỗi gì lớn, chỉ sắp phải thay màn hình (do bị sọc) (591 ngày trước)