Chọn Motorola Atrix hay Motorola RAZR, Motorola Atrix vs Motorola RAZR

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Motorola Atrix hay Motorola RAZR đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola ATRIX
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04
Motorola Atrix 4G (Motorola ATRIX 4G MB860)
Giá: 3.700.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) Black (For Verizon)
Giá: 2.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola RAZR) (For Rogers)
Giá: 2.400.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.03
Motorola RAZR XT910
Giá: 1.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.53,5
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) White (For Verizon)
Giá: 2.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Motorola Atrix (3 ý kiến)
shopngoctram69 hinh anh song dong,mau sac dep (2 ngày trước)
hoccodon6 thiet ke dep, co nhieu tinh nang vuot troi, gia ca phu hop (380 ngày trước)
dailydaumo1 trông máy đẹp ,pin bền sóng khỏe ,nghe nhạc cực đỉnh (821 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola RAZR (2 ý kiến)
congtacvienbuylike94 thiết kế mạnh mẽ, bắt mắt. máy chạy êm, lướt web tốc độ nhanh (71 ngày trước)
luanlovely6 màn hình rộng, hiển thị rực rỡ.mình chọn (193 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola ATRIX
đại diện cho
Motorola Atrix
vsMotorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) Black (For Verizon)
đại diện cho
Motorola RAZR
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất MotorolavsMotorola Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4inchvs4.3inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 540 x 960pixelsvs540 x 960pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Dual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân) Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)vsARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ ULP GeForcevsPowerVR SGX540 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs16GB Bộ nhớ trong
RAM 1GBvs1GB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• Bluetooth
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
• Micro HDMI
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Nhận diện vân tay
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác - Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration
- Stereo FM radio with RDS
- Biometric fingerprint reader
- Gorilla Glass display
- Touch sensitive controls
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
vs- Gorilla Glass display
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Splash resistant
- HDMI port
- SNS integration
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- MP3/AAC+/WAV/WMA player
- MP4/H.263/H.264/WMV player
- Organizer
- Document viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1930mAhvsLi-Ion 1780mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9giờvs12.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 250giờvs200giờ Thời gian chờ
Dành cho Điện thoại cũ
Tình trạng sửa chữa vs Tình trạng sửa chữa
Thời hạn bảo hành tại Hãng vs Thời hạn bảo hành tại Hãng
Hình thức máy vs Hình thức máy
Phụ kiện đi kèm vs Phụ kiện đi kèm
Khác
Trọng lượng 135gvs127g Trọng lượng
Kích thước 117.8 x 63.5 x 10.1 mmvs130.7 x 68.9 x 7.1 mm Kích thước

Đối thủ

Motorola RAZRATRIX 2 Motorola RAZR vs ATRIX 2
Motorola RAZRLumia 800 Motorola RAZR vs Lumia 800
Motorola RAZRLumia 710 Motorola RAZR vs Lumia 710
Motorola RAZRAsha 303 Motorola RAZR vs Asha 303
Motorola RAZRAsha 300 Motorola RAZR vs Asha 300
Motorola RAZRAsha 201 Motorola RAZR vs Asha 201
Motorola RAZRAsha 200 Motorola RAZR vs Asha 200
Motorola RAZRHTC Rhyme Motorola RAZR vs HTC Rhyme
Motorola RAZRWave M S7250 Motorola RAZR vs Wave M S7250
Motorola RAZRHTC Vivid Motorola RAZR vs HTC Vivid
Motorola RAZRLumia 900 Motorola RAZR vs Lumia 900
Motorola RAZRDROID 4 XT894 Motorola RAZR vs DROID 4 XT894
Motorola RAZRDROID RAZR MAXX Motorola RAZR vs DROID RAZR MAXX
Motorola RAZRAsha 302 Motorola RAZR vs Asha 302
Motorola RAZRSony Xperia P Motorola RAZR vs Sony Xperia P
Motorola RAZRAsha 203 Motorola RAZR vs Asha 203
Motorola RAZRLumia 610 Motorola RAZR vs Lumia 610
Motorola RAZRSony Xperia S Motorola RAZR vs Sony Xperia S
Motorola RAZRSony Xperia U Motorola RAZR vs Sony Xperia U
Motorola RAZRSony Xperia sola Motorola RAZR vs Sony Xperia sola
Motorola RAZRLumia 610 NFC Motorola RAZR vs Lumia 610 NFC
Motorola RAZRSamsung Galaxy S3 Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S3
Motorola RAZRNokia Asha 305 Motorola RAZR vs Nokia Asha 305
Motorola RAZRNokia Asha 306 Motorola RAZR vs Nokia Asha 306
Motorola RAZRNokia Asha 311 Motorola RAZR vs Nokia Asha 311
Motorola RAZRSamsung Galaxy S III I535 Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S III I535
Motorola RAZRSamsung Galaxy S III I747 Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S III I747
Motorola RAZRSamsung Galaxy S III T999 Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S III T999
Motorola RAZRGalaxy Note II Motorola RAZR vs Galaxy Note II
Motorola RAZRSony Xperia SL Motorola RAZR vs Sony Xperia SL
Motorola RAZRNokia Lumia 820 Motorola RAZR vs Nokia Lumia 820
Motorola RAZRNokia Lumia 920 Motorola RAZR vs Nokia Lumia 920
Motorola RAZRGalaxy S3 Motorola RAZR vs Galaxy S3
Motorola RAZRNokia Asha 309 Motorola RAZR vs Nokia Asha 309
Motorola RAZRNokia Asha 308 Motorola RAZR vs Nokia Asha 308
Motorola RAZRGalaxy S III mini Motorola RAZR vs Galaxy S III mini
Motorola RAZRNokia Lumia 810 Motorola RAZR vs Nokia Lumia 810
Motorola RAZRNokia Lumia 822 Motorola RAZR vs Nokia Lumia 822
Motorola RAZRNokia Lumia 510 Motorola RAZR vs Nokia Lumia 510
Motorola RAZRDROID RAZR M Motorola RAZR vs DROID RAZR M
Motorola RAZRDROID RAZR HD Motorola RAZR vs DROID RAZR HD
Motorola RAZRDROID RAZR MAXX HD Motorola RAZR vs DROID RAZR MAXX HD
Motorola RAZRRAZR M XT905 Motorola RAZR vs RAZR M XT905
Motorola RAZRRAZR HD XT925 Motorola RAZR vs RAZR HD XT925
Motorola RAZRRAZR i XT890 Motorola RAZR vs RAZR i XT890
Motorola RAZRRAZR V XT889 Motorola RAZR vs RAZR V XT889
Motorola RAZRRAZR V MT887 Motorola RAZR vs RAZR V MT887
Galaxy NexusMotorola RAZR Galaxy Nexus vs Motorola RAZR
Optimus BlackMotorola RAZR Optimus Black vs Motorola RAZR
HTC VigorMotorola RAZR HTC Vigor vs Motorola RAZR
HTC TitanMotorola RAZR HTC Titan vs Motorola RAZR
iPhone 4SMotorola RAZR iPhone 4S vs Motorola RAZR
Nokia N9Motorola RAZR Nokia N9 vs Motorola RAZR
Galaxy S2Motorola RAZR Galaxy S2 vs Motorola RAZR
iPhone 4Motorola RAZR iPhone 4 vs Motorola RAZR
Galaxy NoteMotorola RAZR Galaxy Note vs Motorola RAZR