Chọn Canon PowerShot A2500 hay Canon PowerShot A2600, Canon PowerShot A2500 vs Canon PowerShot A2600

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Canon PowerShot A2500 hay Canon PowerShot A2600 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Canon PowerShot A2500
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Canon PowerShot A2600
( 0 người chọn )
3
0
Canon PowerShot A2500
Canon PowerShot A2600

So sánh về giá của sản phẩm

Canon PowerShot A2500 - Mỹ / Canada
Giá: 1.700.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
Canon PowerShot A2600 - Mỹ / Canada
Giá: 2.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.03

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Canon PowerShot A2500 (2 ý kiến)
cuongjonstone123 Ống kính có khả năng Zoom đến 5x với góc rộng 28mm, nó giúp bạn gom tất cả các cảnh tượng tuyệt vời vào trong khung hình của bạn. (94 ngày trước)
trieulian Tuy nhược điểm của A2500 là ko có cable kèm theo nhưng các thông số kỹ thuật gần như không có gì khác biệt quá nhiều so với A2600 hơn nữa với giá tiền thấp hơn lại vẫn đảm bảo tính năng chống rung quang học sẽ là lựa chọn tốt hơn cho dòng máy phổ thông. (288 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon PowerShot A2600 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Canon PowerShot A2500 - Mỹ / Canada
đại diện cho
Canon PowerShot A2500
vsCanon PowerShot A2600 - Mỹ / Canada
đại diện cho
Canon PowerShot A2600
Thông tin chung
Hãng sản xuất Canon A SeriesvsCanon A Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc Nhiều màu lựa chọnvsNhiều màu lựa chọn Màu sắc
Trọng lượng Camera 125gvs135g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 97.7 x 56.0 x 20.9 mmvs98 x 56 x 20 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) -vs- Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.3" CCDvs1/2.3" (6.17 x 4.55 mm) CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 16 Megapixelvs16 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto: 100, 200, 400, 800, 1600vsAuto: 100, 200, 400, 800, 1600 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4608 x 3456vs4608 x 3456 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 28 – 140 mmvs28 – 140 mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F2.8 - F6.9vsF2.8 - F6.9 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1 – 1/2000 secvs15 - 1/2000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 5xvs5x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) -vs4.0x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
• EXIF
• DCF
• DPOF
vs• JPEG
• EXIF
• DCF
• DPOF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • MOV
• WAV
vs• MPEG
• MOV
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
• Video out
vs• USB
• DC input
• AV out
• Video out
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) -vs- Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Tính năng • Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim HD Ready
vs• Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim HD Ready
Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website Chi tiếtvsChi tiết Website

Đối thủ