Chọn Sky A800 hay Sky A830, Sky A800 vs Sky A830

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Sky A800 hay Sky A830 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sky A800
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Sky A830
( 10 người chọn - Xem chi tiết )
5
10
Sky A800
Sky A830

So sánh về giá của sản phẩm

Pantech Sky Vega LTE IM-A800S Black
Giá: 3.290.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
Pantech Sky Vega LTE IM-A800S White
Giá: 4.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830L Black
Giá: 1.990.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Pantech SKY VEGA Racer 2 IM-A830K White
Giá: 2.688.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830L White
Giá: 2.668.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.93,9
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
Giá: 3.700.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S White
Giá: 2.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.53,5

Có tất cả 13 bình luận

Ý kiến của người chọn Sky A800 (4 ý kiến)
numbencore89hd thấy cấu hình 2 con này cũng không hơn nhau là mấy mà điện thoại này chắc cũng chỉ dùng tạm thôi, nên mua con thấp thấp tiền thôi có sao vứt đi cũng tiếc, thấy ở đây bán được nè
http://starmobile.com.vn/vi/spct/id370/Sky-A800/ (292 ngày trước)
ltlt3001 vì mình thấy thích cái này hơn...dùng cũng khá là hay,và tính năng ổn định. (437 ngày trước)
tienbac999 thiết kế đẹp, màn hình lớn, giao diện thân thiệ (460 ngày trước)
dailydaumo1 thiết kế thân máy đẹp, thời trang, sành điệu (465 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sky A830 (9 ý kiến)
phungsangauto cấu hình cao hơn, pin dùng trâu hơn (63 ngày trước)
hoccodon6 tiện ích chức năng sử dụng cũng khá cập nhật và đầy đủ (71 ngày trước)
boyscoldwind Cấu hình cũng ngang nhau nhưng về koảng pin thì A830 băn đứt A800... (157 ngày trước)
cuongjonstone123 RAM 1GB. thoải mái sử dụng....... (378 ngày trước)
nguyenvanthuan0210 sang trọng và chất lượng hoaan hảo hơn (403 ngày trước)
phonglanrung_a2 Chênh lệch giá không nhiều, nhưng tính ănng vượt trội hơn. (448 ngày trước)
minhnamhanoi Sky A830 vì đây là máy hoàn thiện nhất trong dòng sky A 8xx, pin bền nhất (456 ngày trước)
jonstonevn cấu hình đẹp cảm ứng mượt........................ (457 ngày trước)
chiocoshop thiết kế đẹp, màn hình lớn, giao diện thân thiện (463 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Pantech Sky Vega LTE IM-A800S Black
đại diện cho
Sky A800
vsPantech Sky Vega Racer 2 IM-A830L Black
đại diện cho
Sky A830
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất PantechvsPantech Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
vs• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.5inchvs4.8inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 800 x 1280pixelsvs720 x 1280pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsDual Core (2 nhân) Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon APQ8060 (1.5 GHz Dual-Core)vsQualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ -vsAdreno 225 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs16GB Bộ nhớ trong
RAM 1GBvs1GB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsNhiều, chia sẻ Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvs Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • Bluetooth
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • USB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác vs- Touch-sensitive controls
- Touchless UX UI
- Geo-tagging, face detection, image stabilization
- T-DMB TV tuner
- TV-out (via MHL A/V link)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
- SNS applications
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Trắng
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1830mAhvsLi-Ion 2020mAh Pin
Thời gian đàm thoại -vs- Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ -vs- Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 138gvs134g Trọng lượng
Kích thước 132.9 x 71.4 x 9.35 mmvs132.4 x 68.9 x 9.4 mm Kích thước

Đối thủ