Chọn Nokia N8 hay HTC One XL, Nokia N8 vs HTC One XL

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia N8 hay HTC One XL đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia N8
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC One XL
( 0 người chọn )
2
0
Nokia N8
HTC One XL

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N8 Dark Grey
Giá: 2.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia N8 Blue
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Nokia N8 Green
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.84,8
Nokia N8 Orange
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia N8 Pink
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Nokia N8 White
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
HTC One XL (For AT&T)
Giá: 5.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 2.72,7

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N8 (1 ý kiến)
dochibao nokai la su lua chon sang suot ben cuc ki (290 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC One XL (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N8 Dark Grey
đại diện cho
Nokia N8
vsHTC One XL (For AT&T)
đại diện cho
HTC One XL
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia N-SeriesvsHTC Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.5inchvs4.7inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs720 x 1280pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsDual Core (2 nhân) Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vsQualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vsAdreno 225 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs32GB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs1GB RAM
ROM 512MBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsNhiều, chia sẻ Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Lưu trữ trong 30 ngàyvs Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
• Mini HDMI
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 12Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác - Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Carl Zeiss optics, autofocus
- Geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS; FM transmitter
- Dolby Digital Plus via HDMI
- Anodized aluminum casing
- Digital compass
- Flash Lite v4.0
vs- Touch-sensitive controls
- HTC Sense UI
- Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, face and smile detection
- Beats Audio
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TV-out (via MHL A/V link)
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Document viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Trắng
Màu
Pin
Pin Li-Po 1200 mAhvsLi-Po 1800 mAh Pin
Thời gian đàm thoại 12.5giờvs- Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs- Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 135gvs130g Trọng lượng
Kích thước 113.5 x 59.1 x 12.9 mmvs134.4 x 69.9 x 9.3 mm Kích thước

Đối thủ

HTC One XLSony Xperia sola HTC One XL vs Sony Xperia sola
HTC One XLSamsung I9300 Galaxy S III HTC One XL vs Samsung I9300 Galaxy S III
HTC One XLSony Xperia acro S HTC One XL vs Sony Xperia acro S
HTC One XLHTC Desire V T328w HTC One XL vs HTC Desire V T328w
HTC One XLHTC Desire C HTC One XL vs HTC Desire C
HTC One XLSony Xperia Go HTC One XL vs Sony Xperia Go
HTC One XLSony Xperia Miro HTC One XL vs Sony Xperia Miro
HTC One XLSamsung Galaxy S III I535 HTC One XL vs Samsung Galaxy S III I535
HTC One XLSamsung Galaxy S III I747 HTC One XL vs Samsung Galaxy S III I747
HTC One XLSamsung Galaxy S III T999 HTC One XL vs Samsung Galaxy S III T999
HTC One XLHTC Desire VT HTC One XL vs HTC Desire VT
HTC One XLHTC Desire VC HTC One XL vs HTC Desire VC
HTC One XLSony Xperia Tipo HTC One XL vs Sony Xperia Tipo
HTC One XLSony Xperia Tipo Dual HTC One XL vs Sony Xperia Tipo Dual
HTC One XLGalaxy Note II HTC One XL vs Galaxy Note II
HTC One XLSony Xperia SL HTC One XL vs Sony Xperia SL
HTC One XLSony Xperia T HTC One XL vs Sony Xperia T
HTC One XLNokia Lumia 920 HTC One XL vs Nokia Lumia 920
HTC One XLiPhone 5 HTC One XL vs iPhone 5
HTC One XLSamsung Galaxy S III I9305 HTC One XL vs Samsung Galaxy S III I9305
HTC One XLHTC One X+ HTC One XL vs HTC One X+
HTC One XLSony Xperia TX HTC One XL vs Sony Xperia TX
HTC One XLGalaxy S III mini HTC One XL vs Galaxy S III mini
HTC One XLHTC One VX HTC One XL vs HTC One VX
HTC One XLSony Xperia TL HTC One XL vs Sony Xperia TL
HTC One XLHTC Desire SV HTC One XL vs HTC Desire SV
HTC One XLHTC One ST HTC One XL vs HTC One ST
HTC One XLHTC One SC HTC One XL vs HTC One SC
HTC One XLHTC Desire X HTC One XL vs HTC Desire X
HTC One XLHTC One SU HTC One XL vs HTC One SU
HTC One XLNexus 4 E960 HTC One XL vs Nexus 4 E960
HTC One XLHTC DROID DNA HTC One XL vs HTC DROID DNA
HTC One XLHTC One SV HTC One XL vs HTC One SV
HTC One XLXperia ZL HTC One XL vs Xperia ZL
HTC One XLXperia Z HTC One XL vs Xperia Z
HTC One XLI9105 Galaxy S II Plus HTC One XL vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC One XLBlackberry Z10 HTC One XL vs Blackberry Z10
HTC One XLOptimus G Pro HTC One XL vs Optimus G Pro
HTC One XLOptimus L7 II HTC One XL vs Optimus L7 II
HTC One XLHTC One HTC One XL vs HTC One
HTC One XLBlackberry Q10 HTC One XL vs Blackberry Q10
HTC One XLSamsung Galaxy S IV HTC One XL vs Samsung Galaxy S IV
HTC One XLRAZR D3 HTC One XL vs RAZR D3
HTC One XLRAZR D1 HTC One XL vs RAZR D1
HTC One XLXperia SP HTC One XL vs Xperia SP
HTC One XLHTC First HTC One XL vs HTC First
Sony Xperia SHTC One XL Sony Xperia S vs HTC One XL
HTC One SHTC One XL HTC One S vs HTC One XL
HTC One XHTC One XL HTC One X vs HTC One XL
Optimus 4X HD P880HTC One XL Optimus 4X HD P880 vs HTC One XL
HTC One VHTC One XL HTC One V vs HTC One XL
808 PureViewHTC One XL 808 PureView vs HTC One XL
HTC Titan IIHTC One XL HTC Titan II vs HTC One XL
Lumia 800HTC One XL Lumia 800 vs HTC One XL
Galaxy NexusHTC One XL Galaxy Nexus vs HTC One XL
Galaxy NoteHTC One XL Galaxy Note vs HTC One XL
Galaxy S2HTC One XL Galaxy S2 vs HTC One XL
Sony Xperia UHTC One XL Sony Xperia U vs HTC One XL
Sony Xperia PHTC One XL Sony Xperia P vs HTC One XL
Sony Xperia rayHTC One XL Sony Xperia ray vs HTC One XL
HTC Sensation XLHTC One XL HTC Sensation XL vs HTC One XL
Sony Xperia PlayHTC One XL Sony Xperia Play vs HTC One XL
Sensation XEHTC One XL Sensation XE vs HTC One XL
Sony Xperia IonHTC One XL Sony Xperia Ion vs HTC One XL
Sony Xperia DuoHTC One XL Sony Xperia Duo vs HTC One XL
Sony Xperia ArcHTC One XL Sony Xperia Arc vs HTC One XL
Sony Xperia Arc SHTC One XL Sony Xperia Arc S vs HTC One XL
iPhone 4SHTC One XL iPhone 4S vs HTC One XL
iPhone 4HTC One XL iPhone 4 vs HTC One XL
Galaxy SHTC One XL Galaxy S vs HTC One XL
HTC DROID ERISHTC One XL HTC DROID ERIS vs HTC One XL
HTC Droid IncredibleHTC One XL HTC Droid Incredible vs HTC One XL
Nexus SHTC One XL Nexus S vs HTC One XL
Lumia 900HTC One XL Lumia 900 vs HTC One XL