Chọn Nokia N8 hay Nokia C7, Nokia N8 vs Nokia C7

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia N8 hay Nokia C7 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia N8
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Nokia C7
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
5
1
Nokia N8
Nokia C7

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N8 Dark Grey
Giá: 2.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia N8 Blue
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Nokia N8 Green
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.84,8
Nokia N8 Orange
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia N8 Pink
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Nokia N8 White
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia C7 Black
Giá: 2.400.000 VNĐ       Xếp hạng: 2.82,8
Nokia C7 Astound
Giá: 4.050.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.03
Nokia C7 Brown
Giá: 2.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.53,5
Nokia C7 Frosty Metal
Giá: 4.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.63,6

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N8 (4 ý kiến)
thanhtu_tat màn hình sáng hơn, cảm ứng mượt hơn, nhiều bản cook tuyệt vời, tốc độ xử lý nhanh hơn, ít bị lỗi, nhìn đẹp hơn và giá cũng nhỉnh hơn nhưng giữ giá hơn (23 ngày trước)
akacuto Hi. mình đang dung... chất........................... (33 ngày trước)
dailydaumo1 màn hình rộng, đẹp, hệ diều hành tốt (257 ngày trước)
nhutquang21988 N8 thấy pro hơn c7 nhiều và Nam Tính hơn hẳn C7 dành cho nử nhiều hơn (508 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia C7 (1 ý kiến)
tuyenha152 Nghe nhạc chất lượng stereo trên xe hơi với bộ thu tín hiệu FM tích hợp của nokia c7. (491 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N8 Dark Grey
đại diện cho
Nokia N8
vsNokia C7 Black
đại diện cho
Nokia C7
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia N-SeriesvsNokia C-Series Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.5inchvs3.5inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs360 x 640pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vsARM 11 (680 MHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vsBroadcom BCM2727 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs8GB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs256MB RAM
ROM 512MBvs1GB ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsSymbian 3 OS (Nokia Symbian^3) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Lưu trữ trong 30 ngàyvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
• Mini HDMI
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 12Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Carl Zeiss optics, autofocus
- Geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS; FM transmitter
- Dolby Digital Plus via HDMI
- Anodized aluminum casing
- Digital compass
- Flash Lite v4.0
vs- Active noise cancellation with dedicated mic
- Quickoffice document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Stereo FM radio, FM transmitter
- Proximity sensor for auto turn-off
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch resistant Gorilla glass display
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Po 1200 mAhvsLi-Ion 1200mAh Pin
Thời gian đàm thoại 12.5giờvs9.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs650giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 135gvs130g Trọng lượng
Kích thước 113.5 x 59.1 x 12.9 mmvs117.3 x 56.8 x 10.5 mm Kích thước

Đối thủ