Chọn Nokia N8 hay Galaxy Nexus, Nokia N8 vs Galaxy Nexus

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia N8 hay Galaxy Nexus đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia N8
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Nexus
( 0 người chọn )
3
0
Nokia N8
Galaxy Nexus

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N8 Dark Grey
Giá: 2.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia N8 Blue
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Nokia N8 Green
Giá: 3.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.84,8
Nokia N8 Orange
Giá: 3.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia N8 Pink
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Nokia N8 White
Giá: 4.690.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black
Giá: 5.799.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 32GB Black
Giá: 5.999.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.63,6
Samsung Galaxy Nexus i515 (Samsung Galaxy Nexus CDMA/ Samsung SCH-i515/ Google Nexus Prime/ Samsung DROID Prime) 16GB
Giá: 5.990.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Samsung Galaxy Nexus i515 (Samsung Galaxy Nexus CDMA/ Samsung SCH-i515/ Google Nexus Prime/ Samsung DROID Prime) 32GB
Giá: 6.190.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB White
Giá: 5.799.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 32GB White
Giá: 5.999.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Samsung Galaxy Nexus LTE (For Sprint)
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N8 (2 ý kiến)
dailydaumo1 Chạy nhanh hơn, bộ nhớ của máy lớn hơn (262 ngày trước)
dochibao man hinh lon choi game cuc da : ket noi 3g (295 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Nexus (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N8 Dark Grey
đại diện cho
Nokia N8
vsSamsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black
đại diện cho
Galaxy Nexus
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia N-SeriesvsSamsung Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.5inchvs4.65inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs720 x 1280pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsDual Core (2 nhân) Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vsARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs16GB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs1GB RAM
ROM 512MBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Lưu trữ trong 30 ngàyvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
• Mini HDMI
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 12Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Carl Zeiss optics, autofocus
- Geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS; FM transmitter
- Dolby Digital Plus via HDMI
- Anodized aluminum casing
- Digital compass
- Flash Lite v4.0
vs- Oleophobic surface
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Three-axis gyro sensor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Po 1200 mAhvsLi-Ion 1750 mAh Pin
Thời gian đàm thoại 12.5giờvs8.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs270giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 135gvs135g Trọng lượng
Kích thước 113.5 x 59.1 x 12.9 mmvs135.5 x 67.9 x 8.9 mm Kích thước

Đối thủ

Galaxy NexusSony Xperia ray Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray
Galaxy NexusMotorola RAZR Galaxy Nexus vs Motorola RAZR
Galaxy NexusLumia 800 Galaxy Nexus vs Lumia 800
Galaxy NexusLumia 710 Galaxy Nexus vs Lumia 710
Galaxy NexusHTC Rhyme Galaxy Nexus vs HTC Rhyme
Galaxy NexusLumia 900 Galaxy Nexus vs Lumia 900
Galaxy NexusHTC Titan II Galaxy Nexus vs HTC Titan II
Galaxy NexusDROID 4 XT894 Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894
Galaxy NexusP930 Nitro HD Galaxy Nexus vs P930 Nitro HD
Galaxy Nexus808 PureView Galaxy Nexus vs 808 PureView
Galaxy NexusHTC One V Galaxy Nexus vs HTC One V
Galaxy NexusOptimus 4X HD P880 Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880
Galaxy NexusHTC One X Galaxy Nexus vs HTC One X
Galaxy NexusSony Xperia P Galaxy Nexus vs Sony Xperia P
Galaxy NexusHTC One S Galaxy Nexus vs HTC One S
Galaxy NexusSony Xperia S Galaxy Nexus vs Sony Xperia S
Galaxy NexusSony Xperia U Galaxy Nexus vs Sony Xperia U
Galaxy NexusHTC One XL Galaxy Nexus vs HTC One XL
Galaxy NexusSony Xperia sola Galaxy Nexus vs Sony Xperia sola
Galaxy NexusSamsung I9300 Galaxy S III Galaxy Nexus vs Samsung I9300 Galaxy S III
Galaxy NexusSamsung Galaxy S III I535 Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535
Galaxy NexusSamsung Galaxy S III I747 Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747
Galaxy NexusSamsung Galaxy S III T999 Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999
Galaxy NexusGalaxy Note II Galaxy Nexus vs Galaxy Note II
Galaxy NexusSony Xperia SL Galaxy Nexus vs Sony Xperia SL
Galaxy NexusiPhone 5 Galaxy Nexus vs iPhone 5
Galaxy NexusSamsung Galaxy S III I9305 Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I9305
Galaxy NexusHTC One X+ Galaxy Nexus vs HTC One X+
Galaxy NexusGalaxy S III mini Galaxy Nexus vs Galaxy S III mini
Galaxy NexusHTC One VX Galaxy Nexus vs HTC One VX
Galaxy NexusHTC One ST Galaxy Nexus vs HTC One ST
Galaxy NexusHTC One SC Galaxy Nexus vs HTC One SC
Galaxy NexusHTC One SU Galaxy Nexus vs HTC One SU
Galaxy NexusNexus 4 E960 Galaxy Nexus vs Nexus 4 E960
Galaxy NexusHTC One SV Galaxy Nexus vs HTC One SV
Galaxy NexusI9105 Galaxy S II Plus Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy NexusBlackberry Z10 Galaxy Nexus vs Blackberry Z10
Galaxy NexusHTC One Galaxy Nexus vs HTC One
Galaxy NexusBlackberry Q10 Galaxy Nexus vs Blackberry Q10
DROID BIONICGalaxy Nexus DROID BIONIC vs Galaxy Nexus
HTC VigorGalaxy Nexus HTC Vigor vs Galaxy Nexus
HTC Sensation XLGalaxy Nexus HTC Sensation XL vs Galaxy Nexus
HTC Amaze 4GGalaxy Nexus HTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus
Sensation XEGalaxy Nexus Sensation XE vs Galaxy Nexus
HTC SensationGalaxy Nexus HTC Sensation vs Galaxy Nexus
iPhone 4SGalaxy Nexus iPhone 4S vs Galaxy Nexus
Galaxy S2Galaxy Nexus Galaxy S2 vs Galaxy Nexus
Sony Xperia Arc SGalaxy Nexus Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus
Galaxy NoteGalaxy Nexus Galaxy Note vs Galaxy Nexus
Sony Xperia PlayGalaxy Nexus Sony Xperia Play vs Galaxy Nexus
Galaxy SGalaxy Nexus Galaxy S vs Galaxy Nexus
Nexus SGalaxy Nexus Nexus S vs Galaxy Nexus
iPhone 4Galaxy Nexus iPhone 4 vs Galaxy Nexus