Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.84,8
Giá: 3.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 4.690.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 5.799.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 5.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: 5.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 6.190.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 5.799.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 5.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia N8 (2 ý kiến)

dailydaumo1
Chạy nhanh hơn, bộ nhớ của máy lớn hơn
(262 ngày trước)
dochibao
man hinh lon choi game cuc da : ket noi 3g
(295 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Nexus (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia N8 Dark Grey đại diện cho Nokia N8 | vs | Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black đại diện cho Galaxy Nexus | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4.65inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (680 MHz) | vs | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 256MB | vs | 1GB | RAM | |||||
| ROM | 512MB | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB • Mini HDMI | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 12Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch-resistant surface - Carl Zeiss optics, autofocus - Geo-tagging, face and smile detection - Stereo FM radio with RDS; FM transmitter - Dolby Digital Plus via HDMI - Anodized aluminum casing - Digital compass - Flash Lite v4.0 | vs | - Oleophobic surface
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1200 mAh | vs | Li-Ion 1750 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 12.5giờ | vs | 8.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 400giờ | vs | 270giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 135g | vs | 135g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 113.5 x 59.1 x 12.9 mm | vs | 135.5 x 67.9 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia N8 vs Motorola DEFY |
| Nokia N8 vs MILESTONE 2 |
| Nokia N8 vs Galaxy Ace |
| Nokia N8 vs HTC EVO |
| Nokia N8 vs Sony Xperia x10 |
| Nokia N8 vs DROID 2 |
| Nokia N8 vs Sony Xperia X8 |
| Nokia N8 vs Galaxy Fit |
| Nokia N8 vs Desire S |
| Nokia N8 vs Incredible S |
| Nokia N8 vs Sony Xperia Arc |
| Nokia N8 vs Galaxy Beam |
| Nokia N8 vs Galaxy Pro |
| Nokia N8 vs Galaxy SL |
| Nokia N8 vs Milestone |
| Nokia N8 vs Nokia E7 |
| Nokia N8 vs Bold Touch 9900 |
| Nokia N8 vs Bold Touch 9930 |
| Nokia N8 vs Torch 9800 |
| Nokia N8 vs Galaxy Note |
| Nokia N8 vs Sony Xperia Neo |
| Nokia N8 vs Sony Xperia Neo V |
| Nokia N8 vs Desire Z |
| Nokia N8 vs Nokia N900 |
| Nokia N8 vs Acer Liquid |
| Nokia N8 vs Nokia N97 |
| Nokia N8 vs Nokia C6 |
| Nokia N8 vs Samsung Wave |
| Nokia N8 vs Nokia C7 |
| Nokia N8 vs HTC ChaCha |
| Nokia N8 vs HTC Salsa |
| Nokia N8 vs Satio |
| Nokia N8 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia N8 vs Sony Xperia ray |
| Nokia N8 vs Optimus Black |
| Nokia N8 vs HTC HD2 |
| Nokia N8 vs S8000 Jet |
| Nokia N8 vs HTC Legend |
| Nokia N8 vs Nokia 701 |
| Nokia N8 vs Nokia 700 |
| Nokia N8 vs HTC 7 Mozart |
| Nokia N8 vs Curve 3G 9330 |
| Nokia N8 vs Lumia 800 |
| Nokia N8 vs Lumia 900 |
| Nokia N8 vs HTC Titan II |
| Nokia N8 vs 808 PureView |
| Nokia N8 vs HTC One V |
| Nokia N8 vs Optimus 4X HD P880 |
| Nokia N8 vs HTC One X |
| Nokia N8 vs HTC One S |
| Nokia N8 vs Lumia 610 |
| Nokia N8 vs Sony Xperia S |
| Nokia N8 vs HTC One XL |
| Nokia N8 vs Lumia 610 NFC |
| Galaxy S vs Nokia N8 |
| iPhone 4 vs Nokia N8 |
| HTC Desire vs Nokia N8 |
| iPhone 3G vs Nokia N8 |
| iPhone 3GS vs Nokia N8 |
| iPhone 4S vs Nokia N8 |
| Galaxy S2 vs Nokia N8 |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray |
| Galaxy Nexus vs Motorola RAZR |
| Galaxy Nexus vs Lumia 800 |
| Galaxy Nexus vs Lumia 710 |
| Galaxy Nexus vs HTC Rhyme |
| Galaxy Nexus vs Lumia 900 |
| Galaxy Nexus vs HTC Titan II |
| Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894 |
| Galaxy Nexus vs P930 Nitro HD |
| Galaxy Nexus vs 808 PureView |
| Galaxy Nexus vs HTC One V |
| Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880 |
| Galaxy Nexus vs HTC One X |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia P |
| Galaxy Nexus vs HTC One S |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia S |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia U |
| Galaxy Nexus vs HTC One XL |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia sola |
| Galaxy Nexus vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Galaxy Nexus vs Galaxy Note II |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia SL |
| Galaxy Nexus vs iPhone 5 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Galaxy Nexus vs HTC One X+ |
| Galaxy Nexus vs Galaxy S III mini |
| Galaxy Nexus vs HTC One VX |
| Galaxy Nexus vs HTC One ST |
| Galaxy Nexus vs HTC One SC |
| Galaxy Nexus vs HTC One SU |
| Galaxy Nexus vs Nexus 4 E960 |
| Galaxy Nexus vs HTC One SV |
| Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus |
| Galaxy Nexus vs Blackberry Z10 |
| Galaxy Nexus vs HTC One |
| Galaxy Nexus vs Blackberry Q10 |
| DROID BIONIC vs Galaxy Nexus |
| HTC Vigor vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation XL vs Galaxy Nexus |
| HTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus |
| Sensation XE vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation vs Galaxy Nexus |
| iPhone 4S vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S2 vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus |
| Galaxy Note vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Play vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S vs Galaxy Nexus |
| Nexus S vs Galaxy Nexus |
| iPhone 4 vs Galaxy Nexus |



