Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: 1.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 2.52,5
Giá: 1.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.650.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.43,4
Giá: 3.650.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.650.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 4.179.000 VNĐ
Xếp hạng: 2.72,7
Giá: 4.179.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 4.179.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 4.179.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 4.179.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.03
Có tất cả 18 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia 500 (N500) Azure Blue đại diện cho Nokia 500 | vs | Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red đại diện cho Nokia 700 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | 1 GHz | vs | 1 GHz | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | - | vs | 3D Graphics HW Accelerator | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 2GB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | - | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | 1GB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian Anna OS | vs | Symbian Belle OS | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày | vs | Lưu trữ trong 30 ngày | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity for auto turn-off - Exchangeable battery covers with multiple home screens (2 included in the retail box) | vs | Tính năng khác | ||||||
| Màu | • Xanh • Đen | vs | • Đỏ |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion 1080mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 500giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 93g | vs | 96g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 111.3 x 53.8 x 14.1 mm | vs | 110 x 50.7 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia 500 vs Nokia 600 |
| Nokia 500 vs Samsung Wave 723 |
| Nokia 500 vs Lumia 710 |
| Nokia 500 vs Nokia 603 |
| Nokia 500 vs Lumia 610 |
| Nokia 500 vs Lumia 610 NFC |
| Nokia 500 vs Nokia Asha 305 |
| Nokia 500 vs Nokia Asha 306 |
| Nokia 500 vs Nokia Asha 311 |
| Nokia C5-03 vs Nokia 500 |
| Curve 9360 vs Nokia 500 |
| Wildfire S vs Nokia 500 |
| Nokia C5 vs Nokia 500 |
| Curve 8520 vs Nokia 500 |
| HTC Radar vs Nokia 500 |
| Nokia E5 vs Nokia 500 |
| Nokia C7 vs Nokia 500 |
| HTC Titan vs Nokia 500 |
| Torch 9860 vs Nokia 500 |
| Nokia E7 vs Nokia 500 |
| Sensation XE vs Nokia 500 |
| Galaxy Ace vs Nokia 500 |
| Nokia 700 vs Nokia 600 |
| Nokia 700 vs ATRIX 2 |
| Nokia 700 vs Nokia 603 |
| Nokia 700 vs Lumia 610 |
| Nokia 700 vs Lumia 610 NFC |
| Sony Xperia ray vs Nokia 700 |
| Nokia 701 vs Nokia 700 |
| Nokia N86 vs Nokia 700 |
| HTC Radar vs Nokia 700 |
| Nokia C7 vs Nokia 700 |
| Sony Xperia Neo V vs Nokia 700 |
| Curve 9360 vs Nokia 700 |
| Nokia N8 vs Nokia 700 |
| Nokia X7 vs Nokia 700 |




1 phiếu cho Nokia 500 (451 ngày trước)