Chọn Sony A900 hay Nikon D3s, Sony A900 vs Nikon D3s

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Sony A900 hay Nikon D3s đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony A900
( 0 người chọn )
vs
Nikon D3s
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
0
1
Sony A900
Nikon D3s

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Alpha DSLR-A900 body
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Nikon D3S Body
Giá: 86.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony A900 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Nikon D3s (1 ý kiến)
xmon_720 Nikon D3s thuộc đẳng cấo khác ! (476 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Alpha DSLR-A900 body
đại diện cho
Sony A900
vsNikon D3S Body
đại diện cho
Nikon D3s
Thông tin chung
Hãng sản xuất SonyvsNikon Inc Hãng sản xuất
Loại máy ảnh Mid-size SLRvsLarge SLR Loại máy ảnh
Gói sản phẩm Body OnlyvsBody Only Gói sản phẩm
Màn hình
Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD(inch)
Cảm biến hình ảnh
Kích thước cảm biến Full frame (35.9 x 24 mm)vsFull frame (36 x 23.9 mm) Kích thước cảm biến
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOSvsCMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Định dạng File ảnh • JPG
• RAW
vs• RAW
• EXIF
• JPEG
Định dạng File ảnh
Chế độ quay Video vs720p Chế độ quay Video
Tính năng vs• GPS (Optional)
• Face detection
• In-camera raw conversion
• Timelapse recording
• Quay phim HD Ready
Tính năng
Độ nhạy sáng (ISO) Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, (up to 6400)vsISO 200 to 12800 (ISO 6400 to Hi 3 in high-sensitivity movie mode) Độ nhạy sáng (ISO)
Thông tin về Lens
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 24.6 Megapixelvs12.1 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 6048 x 4032vs4256 x 2832 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length) vsPhụ thuộc vào lens Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) vsPhụ thuộc vào lens Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1 / 8000 to 30 secondsvs30 sec - 1/8000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus) Phụ thuộc vào Lensvs Lấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus) vs Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang) Phụ thuộc vào LensvsPhụ thuộc vào Lens Optical Zoom (Zoom quang)
Thông số khác
Tính năng khác vs Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp • USB
• AV output
vs• USB
• AV output
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Bộ hướng dẫn • CD Driver, Phần mềm
• Sách hướng dẫn
vs• -
Bộ hướng dẫn
Cable kèm theo • Cable USB
• Cable TV Out
• Cable Audio Out
vs• Cable USB
• Cable TV Out
• Cable Audio Out
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ • CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
vs• CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
Loại thẻ nhớ
Thẻ nhớ kèm theo -vs- Thẻ nhớ kèm theo
Ống kính theo máy vs- Ống kính theo máy
Trọng lượng Camera 900gvs1240g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 156 x 117 x 82 mmvs159,5 x 157 x 87,5 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Website In/Copy/B&W scan/Duplexvs32 x3/4M Website

Đối thủ