Chọn Canon 7D hay Nikon D3s, Canon 7D vs Nikon D3s

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Canon 7D hay Nikon D3s đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Canon 7D
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Nikon D3s
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
7
1
Canon 7D
Nikon D3s

So sánh về giá của sản phẩm

Canon EOS 7D Body
Giá: 19.750.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.64,6
Canon EOS 7D (EF-S 18-200mm) Lens kit
Giá: 28.700.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Canon EOS 7D (EF-S 15-85mm F3.5-5.6 IS USM) Lens kit
Giá: 31.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Canon EOS 7D (EF-1943-200 IS) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Canon EOS 7D (EF-1940-85 IS U) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Canon EOS 7D (EF-S 18-135mm F3.5-5.6 IS) Lens kit
Giá: 26.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
Nikon D3S Body
Giá: 105.190.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Canon 7D (7 ý kiến)
vinhco Hiện đang xài Canon, hình chụp rất nét, chuẩn, màu sắc trung thực, dễ sử dụng. (119 ngày trước)
baovy2001 phù hợp giá và nhu cầu xử dụng (316 ngày trước)
lienachau canon la thương hiệu lâu năm và chất lượng hình ảnh tốt (398 ngày trước)
muoithuong239 dòng canon uy tín chất lượng, sử dụng lâu (405 ngày trước)
choxe24h chất lượng tốt giá thành hợp lý (412 ngày trước)
oanhhoangphuong vi chất lương tốt mau ma dep va nhieu tinh nang khac (426 ngày trước)
yummydetuong mình thích cannon hơn bởi sản phẩm cũng chất lượng mà (435 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nikon D3s (1 ý kiến)
lockts tốc đọ nhanh, chuyên nghiệp hơn (258 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Canon EOS 7D Body
đại diện cho
Canon 7D
vsNikon D3S Body
đại diện cho
Nikon D3s
Thông tin chung
Hãng sản xuất CanonvsNikon Inc Hãng sản xuất
Loại máy ảnh Mid-size SLRvsLarge SLR Loại máy ảnh
Gói sản phẩm Body OnlyvsBody Only Gói sản phẩm
Màn hình
Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD(inch)
Cảm biến hình ảnh
Kích thước cảm biến APS-C (22.3 x 14.9 mm)vsFull frame (36 x 23.9 mm) Kích thước cảm biến
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOSvsCMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Định dạng File ảnh • JPG
• RAW
vs• RAW
• EXIF
• JPEG
Định dạng File ảnh
Chế độ quay Video 1080pvs720p Chế độ quay Video
Tính năng • Face detection
• Timelapse recording
• Quay phim Full HD
vs• GPS (Optional)
• Face detection
• In-camera raw conversion
• Timelapse recording
• Quay phim HD Ready
Tính năng
Độ nhạy sáng (ISO) Automatically set, ISO 100-6400 (in 1/3-stop or 1-stop increments)vsISO 200 to 12800 (ISO 6400 to Hi 3 in high-sensitivity movie mode) Độ nhạy sáng (ISO)
Thông tin về Lens
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 18 Megapixelvs12.1 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 5184 x 3456vs4256 x 2832 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length) Phụ thuộc vào LensvsPhụ thuộc vào lens Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) Phụ thuộc vào LensvsPhụ thuộc vào lens Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 30 - 1/8000 secvs30 sec - 1/8000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus) vs Lấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus) vs Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang) Phụ thuộc vào LensvsPhụ thuộc vào Lens Optical Zoom (Zoom quang)
Thông số khác
Tính năng khác vs Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp • USB
• AV output
• HDMI
vs• USB
• AV output
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Bộ hướng dẫn • CD Driver, Phần mềm
• Sách hướng dẫn
vs• -
Bộ hướng dẫn
Cable kèm theo • Cable USB
• Cable TV Out
• Cable Audio Out
vs• Cable USB
• Cable TV Out
• Cable Audio Out
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ • CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
• UDMA
vs• CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
Loại thẻ nhớ
Thẻ nhớ kèm theo -vs- Thẻ nhớ kèm theo
Ống kính theo máy -vs- Ống kính theo máy
Trọng lượng Camera 820gvs1240g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 148.2 x 110.7 x 73.5mmvs159,5 x 157 x 87,5 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Website Chi tiếtvs32 x3/4M Website

Đối thủ