Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
vs
![]() |
![]() |
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 33.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 50.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 23.520.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 27.090.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
So sánh về thông số kỹ thuật
| Canon EOS 5D Mark II body đại diện cho Canon 5D Mark II | vs | Sigma SD15 Body đại diện cho Sigma SD15 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Canon | vs | Sigma | Hãng sản xuất | |||||
| Loại máy ảnh | Mid-size SLR | vs | Mid-size SLR | Loại máy ảnh | |||||
| Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Kích thước cảm biến | Full frame (36 x 24 mm) | vs | APS-C (20.7 x 13.8 mm) | Kích thước cảm biến | |||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Định dạng File ảnh | • RAW | vs | • JPG • RAW |
Định dạng File ảnh | |||||
| Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
| Tính năng | • Face detection • Timelapse recording • Quay phim Full HD | vs | Tính năng | ||||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | ISO100 - 6400 | vs | • Auto (100-200) • Auto with flash (100-400) • 100 • 200 • 400 • 800 • 1600 • (50 and 3200 with extended mode) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Thông tin về Lens | |||||||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 21.1 Megapixel | vs | 14 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 5616 x 3744 | vs | 2640 x 1760 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | F1.0 - F91 | vs | F4-F11 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 sec - 1/8000 sec | vs | • 30sec - 1/4000 sec • 2 mins - 1/4000 sec in extended mode | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() |
Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | - | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • IRDA (hồng ngoại) • AV output • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
Loại pin sử dụng | |||||
| Bộ hướng dẫn | • CD Driver, Phần mềm • Sách hướng dẫn | vs | • - |
Bộ hướng dẫn | |||||
| Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | vs | • - |
Cable kèm theo | |||||
| Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • Compact Flash slot (UDMA support) | vs | • Multimedia Card (MMC) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Thẻ nhớ kèm theo | - | vs | - | Thẻ nhớ kèm theo | |||||
| Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
| Trọng lượng Camera | 810g | vs | 679g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 152x113.5x75 | vs | 114 x 107 x 80,5 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Website | vs | Lịch ngày, lịch thứ. Đồng hồ 24h. Độ chịu nước 50m. | Website | ||||||
Đối thủ
| Canon 5D Mark II vs Nikon D300 |
| Canon 5D Mark II vs Leica Digilux 3 |
| Canon 5D Mark II vs Canon 1Ds Mark II |
| Canon 5D Mark II vs Nikon D3s |
| Canon 5D Mark II vs Nikon D3x |
| Canon 5D Mark II vs Nikon D700 |
| Canon 5D Mark II vs Canon 1Ds Mark III |
| Canon 5D Mark II vs Canon 1D Mark III |
| Canon 5D Mark II vs Leica M9 |
| Canon 5D Mark II vs Nikon D3 |
| Canon 5D Mark II vs Olympus E-3 |
| Canon 5D Mark II vs Konica 7D |
| Canon 5D Mark II vs Sony NEX-5N/B |
| Canon 5D Mark II vs Pentax 645D |
| Canon 5D Mark II vs Sigma SD14 |
| Canon 5D Mark II vs Fujifilm X100 |
| Canon 5D Mark II vs Canon 1D X |
| Canon 5D Mark II vs Canon 1D Mark IV |
| Canon 5D Mark II vs Nikon V1 |
| Canon 5D Mark II vs Sony NEX-7 |
| Canon 5D Mark II vs Nikon J1 |
| Canon 5D Mark II vs Olympus E-PL3 |
| Canon 5D Mark II vs Sony A33 |
| Canon 5D Mark II vs Panasonic DMC-GH2 |
| Canon 5D Mark II vs Samsung NX100 |
| Canon 5D Mark II vs Nikon D4 |
| Canon 5D Mark II vs Nikon D800 |
| Canon 5D Mark II vs Fujifilm X-Pro 1 |
| Canon 5D Mark II vs Nikon D800E |
| Canon 5D Mark II vs Pentax K-01 |
| Canon 5D Mark II vs Panasonic DMC-GX1 |
| Canon 5D Mark II vs Pentax K200D |
| Canon 5D Mark II vs Samsung NX210 |
| Canon 5D Mark II vs Canon 60Da |
| Canon 5D Mark II vs Canon 5D Mark III (5D X) |
| Canon 5D Mark II vs Olympus OM-D E-M5 |
| Canon 5D Mark II vs Canon 50D |
| Canon 5D Mark II vs Pentax K-30 |
| Canon 5D Mark II vs Hasselblad H4D-40 |
| Canon 5D Mark II vs Canon EOS-M |
| Canon 5D Mark II vs Nikon D600 |
| Canon 5D Mark II vs Panasonic DMC-GH3 |
| Canon 5D Mark I vs Canon 5D Mark II |
| Canon 7D vs Canon 5D Mark II |
| Nikon D7000 vs Canon 5D Mark II |
| Leica M8 vs Canon 5D Mark II |
| Olympus E5 vs Canon 5D Mark II |
| Pentax K7 vs Canon 5D Mark II |
| Sony A77 vs Canon 5D Mark II |
| Sony A850 vs Canon 5D Mark II |
| Sony A900 vs Canon 5D Mark II |
| Nikon D300s vs Canon 5D Mark II |
| Pentax K-5 vs Canon 5D Mark II |
| Nikon D5100 vs Canon 5D Mark II |
| Nikon D3100 vs Canon 5D Mark II |
| Nikon D90 vs Canon 5D Mark II |
| Canon 550D vs Canon 5D Mark II |
| Pentax K-R vs Canon 5D Mark II |
| Canon 600D vs Canon 5D Mark II |
| Canon 60D vs Canon 5D Mark II |



