Chọn Nikon D3x hay Canon 1D Mark III, Nikon D3x vs Canon 1D Mark III

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nikon D3x hay Canon 1D Mark III đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nikon D3x
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Canon 1D Mark III
( 8 người chọn - Xem chi tiết )
7
8
Nikon D3x
Canon 1D Mark III

So sánh về giá của sản phẩm

Nikon D3X Body
Giá: 70.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Canon EOS-1D Mark III Body
Giá: 97.250.790 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Canon EOS-1D Mark III Lens kit
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Nikon D3x (5 ý kiến)
smsm độ phân giải cao hơn nhìn style và đẳng cấp hơn,màu đẹp hơn. (433 ngày trước)
thaihanhth2 dòng Nikon D3x xài rất tốt, và độ nét cực đỉnh (493 ngày trước)
ngoc_hien_vn123 Nikon D3x nhìn chuyên nghiệp và chất lượng ảnh tốt hơn (503 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905 Nikon D3x giá đắt hơn nên chất lượng tốt hơn nhiều (544 ngày trước)
buithithanhhien cái này độ phân giải cao hơn
nhìn style và đẳng cấp hơn (573 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon 1D Mark III (2 ý kiến)
jioncarter Mình thích canon hơn chụp ảnh đẹp giá hợp lý (409 ngày trước)
tc_truongvienphuongtan Nikon D3x mắt quá, kh6ong chịu nổi, chọn Canon 1D Mark III thôi (577 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nikon D3X Body
đại diện cho
Nikon D3x
vsCanon EOS-1D Mark III Body
đại diện cho
Canon 1D Mark III
Thông tin chung
Hãng sản xuất Nikon IncvsCanon Hãng sản xuất
Loại máy ảnh Large SLRvs Loại máy ảnh
Gói sản phẩm Body OnlyvsBody Only Gói sản phẩm
Màn hình
Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD(inch)
Cảm biến hình ảnh
Kích thước cảm biến Full frame (35.9 x 24 mm)vsAPS-H (28.7 x 18.7 mm) Kích thước cảm biến
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOSvsCMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Định dạng File ảnh • JPG
• RAW
vs• JPG
• RAW
• TIFF
Định dạng File ảnh
Chế độ quay Video -vs Chế độ quay Video
Tính năng • GPS (Optional)
• Timelapse recording
vs Tính năng
Độ nhạy sáng (ISO) 200 - 6400 in 1, 1/2 or 1/3 EV stepsvs100 - 3200 in 1/3 stops, plus 50 and 6400 Độ nhạy sáng (ISO)
Thông tin về Lens
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 24.5 Megapixelvs10.2 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 6048 x 4032vs3840×2400 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length) vsPhụ thuộc vào Lens Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) vsPhụ thuộc vào Lens Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 30 - 1/8000 secvs1/8000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus) vsPhụ thuộc vào Lens Lấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus) vs Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang) Phụ thuộc vào LensvsPhụ thuộc vào Lens Optical Zoom (Zoom quang)
Thông số khác
Tính năng khác vs Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp • USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• HDMI
vs• USB
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Bộ hướng dẫn • -
vs• CD Driver, Phần mềm
• Sách hướng dẫn
Bộ hướng dẫn
Cable kèm theo • Cable USB
• Cable TV Out
• Cable Audio Out
vs• Cable USB
• Cable TV Out
• Cable Audio Out
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ • CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
vs• CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
• Secure Digital Card (SD)
Loại thẻ nhớ
Thẻ nhớ kèm theo -vs- Thẻ nhớ kèm theo
Ống kính theo máy vs Ống kính theo máy
Trọng lượng Camera 1220gvs1155g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 159.5 x 157 x 87.5mmvs156 x 156,6 x 79,9 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Website vs Website

Đối thủ