Nikon D3X Body đại diện cho Nikon D3x | vs | Leica M9 Body đại diện cho Leica M9 |
| Thông tin chung |
| Hãng sản xuất |
Nikon Inc | vs | Leica |
Hãng sản xuất |
| Loại máy ảnh |
Large SLR | vs | Rangefinder style mirrorless |
Loại máy ảnh |
| Gói sản phẩm |
Body Only | vs | Body Only |
Gói sản phẩm |
| Màn hình |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) |
3.0 inch | vs | 2.5 inch |
Độ lớn màn hình LCD(inch) |
| Cảm biến hình ảnh |
| Kích thước cảm biến |
Full frame (35.9 x 24 mm) | vs | Full frame (36 x 24 mm) |
Kích thước cảm biến |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
CMOS | vs | CCD |
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
| Định dạng File ảnh |
• JPG • RAW
| vs | • JPG • RAW • DNG
|
Định dạng File ảnh |
| Chế độ quay Video |
- | vs | |
Chế độ quay Video |
| Tính năng |
• GPS (Optional) • Timelapse recording
| vs | |
Tính năng |
| Độ nhạy sáng (ISO) |
200 - 6400 in 1, 1/2 or 1/3 EV steps | vs | Auto, Pull 80, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500 |
Độ nhạy sáng (ISO) |
| Thông tin về Lens |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
24.5 Megapixel | vs | 18 Megapixel |
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất |
6048 x 4032 | vs | 5212 x 3472 |
Độ phân giải ảnh lớn nhất |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
| vs | Phụ thuộc vào lens |
Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
| Độ mở ống kính (Aperture) |
| vs | Phụ thuộc vào lens |
Độ mở ống kính (Aperture) |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
30 - 1/8000 sec | vs | 32 - 1/4000 sec |
Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
| Lấy nét tay (Manual Focus) |
Có | vs | Phụ thuộc vào Lens |
Lấy nét tay (Manual Focus) |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) |
 | vs |  |
Lấy nét tự động (Auto Focus) |
| Optical Zoom (Zoom quang) |
Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens |
Optical Zoom (Zoom quang) |
| Thông số khác |
| Tính năng khác |
| vs | |
Tính năng khác |
| Chuẩn giao tiếp |
• USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI
| vs | • USB • AV output
|
Chuẩn giao tiếp |
| Loại pin sử dụng |
• Lithium-Ion (Li-Ion)
| vs | • Lithium-Ion (Li-Ion)
|
Loại pin sử dụng |
| Bộ hướng dẫn |
• -
| vs | • CD Driver, Phần mềm • Sách hướng dẫn
|
Bộ hướng dẫn |
| Cable kèm theo |
• Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out
| vs | • Cable USB
|
Cable kèm theo |
| Loại thẻ nhớ |
• CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II)
| vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC)
|
Loại thẻ nhớ |
| Thẻ nhớ kèm theo |
- | vs | - |
Thẻ nhớ kèm theo |
| Ống kính theo máy |
| vs | - |
Ống kính theo máy |
| Trọng lượng Camera |
1220g | vs | 585g |
Trọng lượng Camera |
| Kích cỡ máy (Dimensions) |
159.5 x 157 x 87.5mm | vs | 139 x 80 x 37 mm |
Kích cỡ máy (Dimensions) |
| Website |
| vs | tăng cường sức khỏe |
Website |