Chọn Nikon D3x hay Leica M9, Nikon D3x vs Leica M9

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nikon D3x hay Leica M9 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nikon D3x
( 0 người chọn )
vs
Leica M9
( 0 người chọn )
Nikon D3x
Leica M9

So sánh về giá của sản phẩm

Nikon D3X Body
Giá: 168.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Leica M9 Body
Giá: 126.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Leica M9 Titanium (Summilux-M 35mm F1.4 ASPH) Lens kit
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

So sánh về thông số kỹ thuật

Nikon D3X Body
đại diện cho
Nikon D3x
vsLeica M9 Body
đại diện cho
Leica M9
Thông tin chung
Hãng sản xuất Nikon IncvsLeica Hãng sản xuất
Loại máy ảnh Large SLRvsRangefinder style mirrorless Loại máy ảnh
Gói sản phẩm Body OnlyvsBody Only Gói sản phẩm
Màn hình
Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inchvs2.5 inch Độ lớn màn hình LCD(inch)
Cảm biến hình ảnh
Kích thước cảm biến Full frame (35.9 x 24 mm)vsFull frame (36 x 24 mm) Kích thước cảm biến
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOSvsCCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Định dạng File ảnh • JPG
• RAW
vs• JPG
• RAW
• DNG
Định dạng File ảnh
Chế độ quay Video -vs Chế độ quay Video
Tính năng • GPS (Optional)
• Timelapse recording
vs Tính năng
Độ nhạy sáng (ISO) 200 - 6400 in 1, 1/2 or 1/3 EV stepsvsAuto, Pull 80, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500 Độ nhạy sáng (ISO)
Thông tin về Lens
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 24.5 Megapixelvs18 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 6048 x 4032vs5212 x 3472 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length) vsPhụ thuộc vào lens Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) vsPhụ thuộc vào lens Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 30 - 1/8000 secvs32 - 1/4000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus) vsPhụ thuộc vào Lens Lấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus) vs Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang) Phụ thuộc vào LensvsPhụ thuộc vào Lens Optical Zoom (Zoom quang)
Thông số khác
Tính năng khác vs Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp • USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• HDMI
vs• USB
• AV output
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Bộ hướng dẫn • -
vs• CD Driver, Phần mềm
• Sách hướng dẫn
Bộ hướng dẫn
Cable kèm theo • Cable USB
• Cable TV Out
• Cable Audio Out
vs• Cable USB
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ • CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Loại thẻ nhớ
Thẻ nhớ kèm theo -vs- Thẻ nhớ kèm theo
Ống kính theo máy vs- Ống kính theo máy
Trọng lượng Camera 1220gvs585g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 159.5 x 157 x 87.5mmvs139 x 80 x 37 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Website vstăng cường sức khỏe Website

Đối thủ