Chọn Nikon D3x hay Panasonic DMC-GH2, Nikon D3x vs Panasonic DMC-GH2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nikon D3x hay Panasonic DMC-GH2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nikon D3x
( 0 người chọn )
vs
Panasonic DMC-GH2
( 0 người chọn )
Nikon D3x
Panasonic DMC-GH2

So sánh về giá của sản phẩm

Nikon D3X Body
Giá: 172.277.190 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Panasonic Lumix DMC-GH2 Body
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Panasonic Lumix DMC-GH2 (LUMIX G VARIO 14-42mm F3.5-5.6 ASPH MEGA OIS) Lens Kit
Giá: 26.368.290 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

So sánh về thông số kỹ thuật

Nikon D3X Body
đại diện cho
Nikon D3x
vsPanasonic Lumix DMC-GH2 Body
đại diện cho
Panasonic DMC-GH2
Thông tin chung
Hãng sản xuất Nikon IncvsPanasonic Hãng sản xuất
Loại máy ảnh Large SLRvsSLR style mirrorless Loại máy ảnh
Gói sản phẩm Body OnlyvsBody Only Gói sản phẩm
Màn hình
Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD(inch)
Cảm biến hình ảnh
Kích thước cảm biến Full frame (35.9 x 24 mm)vsFour Thirds (18.89 x 14.48 mm) Kích thước cảm biến
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOSvsCMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Định dạng File ảnh • JPG
• RAW
vs• RAW
• EXIF
• JPEG
Định dạng File ảnh
Chế độ quay Video -vs1080p Chế độ quay Video
Tính năng • GPS (Optional)
• Timelapse recording
vs• Face detection
• Quay phim Full HD
Tính năng
Độ nhạy sáng (ISO) 200 - 6400 in 1, 1/2 or 1/3 EV stepsvsAuto / Intelligent ISO / 160 / 200 / 250 / 320 / 400 / 400 / 500/ 640 / 800 / 1000 / 1250 / 1600 / 2000 / 2500 / 3200 / 4000 / 5000 / 6400 / 8000 / 10000 / 12800 Độ nhạy sáng (ISO)
Thông tin về Lens
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 24.5 Megapixelvs16.1 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 6048 x 4032vs4608x3456 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length) vs Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) vs Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 30 - 1/8000 secvs1/4000 ~ 60 Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus) vs Lấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus) vs Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang) Phụ thuộc vào LensvsPhụ thuộc vào Lens Optical Zoom (Zoom quang)
Thông số khác
Tính năng khác vs Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp • USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• HDMI
vs• USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• AV output
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Bộ hướng dẫn • -
vs Bộ hướng dẫn
Cable kèm theo • Cable USB
• Cable TV Out
• Cable Audio Out
vs• Cable USB
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ • CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Thẻ nhớ kèm theo -vs- Thẻ nhớ kèm theo
Ống kính theo máy vs Ống kính theo máy
Trọng lượng Camera 1220gvs600g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 159.5 x 157 x 87.5mmvs124 x 89.6 x 75.8mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Website vsChi tiết Website

Đối thủ