Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 96.804.890 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon 1D Mark III (4 ý kiến)
smsm
đẳng cấp và phong cách.màu đẹp.
(72 ngày trước)
baokhoa68
1dx không được đẹp với tầm tay cầm
(155 ngày trước)
dangduyquang199x
ống kính tốt có khả năng lọc nhiễu hoàn hảo
(195 ngày trước)
ngoiu
Canon 1D Mark III đẳng cấp và phong cách
(200 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon EOS-1D X (2 ý kiến)

TA_iClick
Thật khó phân định giữa 1 bên là sản phẩm định đời trước và đời sau. Nhưng Vote cho Canon EOS-1D X vì những cải tiến kỹ thuật quan trọng làm hài lòng các tín đồ DSLR
(166 ngày trước)
Mở rộng
thanhbinhmarketing1905
Canon EOS-1D X phong cách,đẳng cấp hơn chụp ảnh rõ nét hơn
(183 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Canon EOS-1D Mark III Body đại diện cho Canon 1D Mark III | vs | Canon EOS-1D X Body đại diện cho Canon EOS-1D X | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Canon | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
| Loại máy ảnh | vs | Large SLR | Loại máy ảnh | ||||||
| Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.2 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Kích thước cảm biến | APS-H (28.7 x 18.7 mm) | vs | Full frame (36 x 24 mm) | Kích thước cảm biến | |||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Định dạng File ảnh | • JPG • RAW • TIFF | vs | • RAW • EXIF • JPEG |
Định dạng File ảnh | |||||
| Chế độ quay Video | vs | 1080p | Chế độ quay Video | ||||||
| Tính năng | vs | • GPS (Optional) • Face detection • Timelapse recording • Quay phim Full HD |
Tính năng | ||||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | 100 - 3200 in 1/3 stops, plus 50 and 6400 | vs | 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600, 51200 (50, 102400 and 204800 with boost) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Thông tin về Lens | |||||||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 10.2 Megapixel | vs | 18.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3840×2400 | vs | 5184 x 3456 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | Phụ thuộc vào Lens | vs | 1× | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/8000 sec | vs | 30 - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() |
Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB | vs | • USB • AV output • HDMI |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
Loại pin sử dụng | |||||
| Bộ hướng dẫn | • CD Driver, Phần mềm • Sách hướng dẫn | vs | Bộ hướng dẫn | ||||||
| Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | vs | • Cable USB |
Cable kèm theo | |||||
| Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • Secure Digital Card (SD) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Thẻ nhớ kèm theo | - | vs | - | Thẻ nhớ kèm theo | |||||
| Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
| Trọng lượng Camera | 1155g | vs | - | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 156 x 156,6 x 79,9 mm | vs | 158 x 164 x 83 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Website | vs | Chi tiết | Website | ||||||
Đối thủ
| Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D Mark III |
| Canon 5D Mark II vs Canon 1D Mark III |
| Nikon D3s vs Canon 1D Mark III |
| Nikon D3x vs Canon 1D Mark III |
| Nikon D700 vs Canon 1D Mark III |
| Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D Mark III |
| Canon EOS-1D X vs Nikon V1 |
| Canon EOS-1D X vs Sony NEX-7 |
| Canon EOS-1D X vs Panasonic DMC-GH2 |
| Canon EOS-1D X vs Nikon D4 |
| Canon EOS-1D X vs Nikon D800 |
| Canon EOS-1D X vs Fujifilm X-Pro 1 |
| Canon EOS-1D X vs Canon EOS-1D C |
| Nikon D3000 vs Canon EOS-1D X |
| Konica 7D vs Canon EOS-1D X |
| Olympus E-3 vs Canon EOS-1D X |
| Nikon D3 vs Canon EOS-1D X |
| Leica M9 vs Canon EOS-1D X |
| Leica S2 vs Canon EOS-1D X |
| Canon 1Ds Mark III vs Canon EOS-1D X |
| Nikon D700 vs Canon EOS-1D X |
| Nikon D3x vs Canon EOS-1D X |
| Nikon D3s vs Canon EOS-1D X |
| Nikon D300 vs Canon EOS-1D X |
| Canon 5D Mark II vs Canon EOS-1D X |
| Canon 5D Mark I vs Canon EOS-1D X |
| Nikon D7000 vs Canon EOS-1D X |
| Leica M8 vs Canon EOS-1D X |
| Sony A900 vs Canon EOS-1D X |
| Nikon D300s vs Canon EOS-1D X |
| Nikon D3100 vs Canon EOS-1D X |
| Sony NEX-5N/B vs Canon EOS-1D X |
| Pentax K-5 vs Canon EOS-1D X |
| Nikon D5100 vs Canon EOS-1D X |
| Nikon D90 vs Canon EOS-1D X |
| Canon 550D vs Canon EOS-1D X |



