Chọn Nikon D3 hay Konica 7D, Nikon D3 vs Konica 7D

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nikon D3 hay Konica 7D đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nikon D3
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Konica 7D
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
1
2
Nikon D3
Konica 7D

So sánh về giá của sản phẩm

Nikon D3 Body
Giá: 52.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
Konica Minolta Maxxum 7D Body
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Nikon D3 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Konica 7D (1 ý kiến)
toankct79 thích sản phẩm vì thích thương hiệu (114 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nikon D3 Body
đại diện cho
Nikon D3
vsKonica Minolta Maxxum 7D Body
đại diện cho
Konica 7D
Thông tin chung
Hãng sản xuất Nikon IncvsKonica Hãng sản xuất
Loại máy ảnh Large SLRvs Loại máy ảnh
Gói sản phẩm Body OnlyvsBody Only Gói sản phẩm
Màn hình
Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inchvs2.5 inch Độ lớn màn hình LCD(inch)
Cảm biến hình ảnh
Kích thước cảm biến Full frame (36 x 23.9 mm)vsAPS-C (23.5 x 15.7 mm) Kích thước cảm biến
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOSvsCCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Định dạng File ảnh • JPG
• TIFF
vs• JPG
• RAW
Định dạng File ảnh
Chế độ quay Video vs Chế độ quay Video
Tính năng • GPS (Optional)
• Timelapse recording
vs Tính năng
Độ nhạy sáng (ISO) 200 - 6400 in 1, 1/2 or 1/3 EV steps (100 - 25600 with boost)vsISO 100-3200 Độ nhạy sáng (ISO)
Thông tin về Lens
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 12.1 Megapixelvs6.1 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4256 x 2832vs3008 x 2000 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length) vs Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) vs Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1/8000 secvs30 to 1/4000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus) vs Lấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus) vs Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang) Phụ thuộc vào LensvsPhụ thuộc vào Lens Optical Zoom (Zoom quang)
Thông số khác
Tính năng khác vs Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp • USB
vs• USB
• Video Out (NTSC/PAL)
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Bộ hướng dẫn • CD Driver, Phần mềm
• Sách hướng dẫn
vs• CD Driver, Phần mềm
• Sách hướng dẫn
Bộ hướng dẫn
Cable kèm theo • Cable USB
vs• Cable USB
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ • CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
vs• Multimedia Card (MMC)
• Secure Digital Card (SD)
Loại thẻ nhớ
Thẻ nhớ kèm theo -vs16 MB Thẻ nhớ kèm theo
Ống kính theo máy Chi tiếtvs Ống kính theo máy
Trọng lượng Camera 1240gvs750g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 160 x 157 x 88 mmvs150 x 106 x 78 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Website vs Website

Đối thủ