Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.950.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 2.690.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 1.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 1.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon IXUS 105 IS (10 ý kiến)
tienbac999
hiệu suất cao và khả năng quay phim tốt
(114 ngày trước)
vothiminh
Thiết kế đẹp hơn, ưa nhìn hơn con của Fuji
(198 ngày trước)
ngocthao25109
màu sắc dể thương ,kiểu dáng sang trọng, giá cả rẻ hơn
(272 ngày trước)
tranphuongnhung226
pin dùng lâu, độ phân giải cao
(295 ngày trước)

MicTran
Thiết kế tinh tế, dễ sử dụng, màu sắc phong phú
(316 ngày trước)

metieuxuan
kiểu dáng Canon IXUS 105 IS đẹp hơn
(381 ngày trước)
thuongchich
canon IXUS 105 IS màu sắc tươi đẹp. Sắc nét
(428 ngày trước)
tienhung0
đây là dòng máy dễ sử dụng, các tính năng hiện đại. có cổng ra USB và av, thuận tiện cho việc xem ảnh. đặc biệt hơn đây là dòng máy người dùng không chuyên ưa thích./.
(474 ngày trước)
Mở rộng

xkldngoainuoc
màu xanh mát mắt, giá thành hợp lý
(534 ngày trước)

peli710
thiet kế cua máy canon don gian va ca tinh hon
(558 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Fujifilm XP11 (4 ý kiến)
b0ypr0vjp333
dep wa ah mua mot em ve tang bo me thoi
(121 ngày trước)
ductin001
màu sắc đẹp, zoom tốt, chụp ảnh lấy nét
(451 ngày trước)
tomnhovang
tinh nang nhieu hon, gia re hon, thong so ky thuat k kem
(541 ngày trước)
yqcyqc
độ nét như nhau nhưng Xp lại rẻ hơn.................
(547 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Canon IXUS 105 IS (Powershot SD1300 IS / IXY DIGITAL 200F IS) đại diện cho Canon IXUS 105 IS | vs | Fujifilm FinePix XP10 / XP11 đại diện cho Fujifilm XP11 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series | vs | FujiFilm XP Series | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch | vs | 2.7 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Đen | vs | Xanh lam | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 140g | vs | 135g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 90.5 x 55.8 x 21.2 mm | vs | 95.6 x 63.8 x 23.2 | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Multimedia Card (MMC) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • MultimediaCard Plus • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | - | vs | 13 | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | • 1/2.3" Type CCD | vs | 1/2.3-inch CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.1 Megapixel | vs | 12.2 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | • Auto • ISO 80 • ISO 100 • ISO 200 • ISO 400 • ISO 800 • ISO 1600 | vs | Auto / Equivalent to ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 (Standard Output Sensitivity) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4000 x 3000 | vs | 4000 x 3000 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | • f=5.0-20mm | vs | f=6.4 - 32.0mm, equivalent to 36.0 - 180.0mm on a 35mm camera | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | • F2.8-5.9 | vs | Wide: F4.0 / F6.7, Telephoto: F4.8 / F8.0 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 15-1/1500 sec | vs | 1/4sec. to 1/2000sec., (with mechanical shutter) | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 4x | vs | 5x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x | vs | 6.3x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • DPOF | vs | • JPEG |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • AVI | vs | • AVI |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • AV out | vs | • USB |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ | vs | Thuỵ Sỹ | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | • AA • Alkaline Manganese • Button Cells • Chuyên dụng • Lithium Manganese • Lithium-Ion (Li-Ion) • Nickel Cadmium (Ni-Cad) • Zinc Carbon & Zinc Chloride | vs | Loại pin sử dụng | ||||||
| Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | vs | Website | |||||||
Đối thủ
| Canon IXUS 105 IS vs Sony DSC-W350 |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 100 IS |
| Canon IXUS 105 IS vs Samsung ES70 |
| Canon IXUS 105 IS vs Nikon L20 |
| Canon IXUS 105 IS vs Panasonic DMC-FH5 |
| Canon IXUS 105 IS vs Nikon S3000 |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 115 HS |
| Canon IXUS 105 IS vs Sony DSC-W570 |
| Canon IXUS 105 IS vs Samsung ST70 |
| Canon IXUS 105 IS vs Samsung ES75 |
| Canon IXUS 105 IS vs Panasonic DMC-FS12 |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon A3000 IS |
| Canon IXUS 105 IS vs Sony DSC-S800 |
| Canon IXUS 105 IS vs Olympus 7010 |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon A2000 IS |
| Canon IXUS 105 IS vs Olympus FE-5020 |
| Canon IXUS 105 IS vs Fujifilm Z70 |
| Canon IXUS 105 IS vs Nikon S4000 |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon E1 |
| Canon IXUS 105 IS vs Nikon P50 |
| Canon IXUS 105 IS vs Nikon S60 |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon A3200 IS |
| Canon IXUS 105 IS vs Fujifilm Z300 |
| Canon IXUS 105 IS vs Kodak M380 |
| Canon IXUS 105 IS vs Fujifilm Z10fd |
| Canon IXUS 105 IS vs Pentax I-10 |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 220 HS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 510 HS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 240 HS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 1100 HS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 230 HS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 120 IS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 310 HS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 300 HS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 125 HS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 980 IS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 210 IS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 900 Ti |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 960 IS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 1000 HS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 950 IS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 135 |
| Fujifilm XP11 vs Panasonic DMC-TS20 (DMC-FT20) |
| Fujifilm XP11 vs Sony DSC-TX5 |
| Fujifilm XP11 vs Panasonic DMC-TS2 / FT2 |
| Fujifilm XP11 vs Olympus 6020 |
| Fujifilm XP11 vs Olympus 8010 |
| Fujifilm XP11 vs Pentax W90 |
| Fujifilm XP11 vs Panasonic DMC-FT10 |
| Fujifilm XP11 vs Panasonic DMC-TS10 |
| Fujifilm XP11 vs BenQ DC LM100 |
| Fujifilm XP11 vs SeaLife Mini II |
| Pentax I-10 vs Fujifilm XP11 |
| Fujifilm Z10fd vs Fujifilm XP11 |
| Kodak M380 vs Fujifilm XP11 |
| Fujifilm Z300 vs Fujifilm XP11 |
| Canon A3200 IS vs Fujifilm XP11 |
| Nikon S60 vs Fujifilm XP11 |
| Nikon P50 vs Fujifilm XP11 |
| Canon E1 vs Fujifilm XP11 |
| Nikon S4000 vs Fujifilm XP11 |
| Fujifilm Z70 vs Fujifilm XP11 |
| Olympus FE-5020 vs Fujifilm XP11 |
| Canon A2000 IS vs Fujifilm XP11 |
| Olympus 7010 vs Fujifilm XP11 |
| Sony DSC-S800 vs Fujifilm XP11 |
| Canon A3000 IS vs Fujifilm XP11 |
| Panasonic DMC-FS12 vs Fujifilm XP11 |
| Samsung ES75 vs Fujifilm XP11 |
| Samsung ST70 vs Fujifilm XP11 |
| Sony DSC-W570 vs Fujifilm XP11 |
| Canon IXUS 115 HS vs Fujifilm XP11 |
| Nikon S3000 vs Fujifilm XP11 |
| Panasonic DMC-FH5 vs Fujifilm XP11 |
| Nikon L20 vs Fujifilm XP11 |
| Samsung ES70 vs Fujifilm XP11 |
| Canon IXUS 100 IS vs Fujifilm XP11 |
| Sony DSC-W350 vs Fujifilm XP11 |



