Chọn Samsung ES70 hay Samsung ST70, Samsung ES70 vs Samsung ST70

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Samsung ES70 hay Samsung ST70 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Samsung ES70
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Samsung ST70
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
2
1
Samsung ES70
Samsung ST70

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung ES70
Giá: 2.390.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.33,3
Samsung TL110 / ST70
Giá: 2.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 2.02

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Samsung ES70 (2 ý kiến)
helpme00 Có khả năng chống rung, Samsung ES70 dễ sử dụng cho người không chuyên (429 ngày trước)
thuhuynh154 thiet ke nay rat nu tinh va diu dang phu hop gioi nu (557 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung ST70 (1 ý kiến)
vanthiet1980 Dat hon mot chut nhung chac hien dai hon, chat luong tot hon (543 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung ES70
đại diện cho
Samsung ES70
vsSamsung TL110 / ST70
đại diện cho
Samsung ST70
Thông tin chung
Hãng sản xuất Samsung ES SeriesvsSamsung ST Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inchvs2.7 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc Nhiều màu lựa chọnvsNhiều màu lựa chọn Màu sắc
Trọng lượng Camera 119gvs120g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 96.3 x 58 x 21.1mmvs96.3×55.8×16.6mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Multimedia Card (MMC)
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
vs• MicroSD Card (microSD)
• MicroSDHC Card (microSDHC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 9vs27 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.33" (Approx. 7.79mm) CCDvs1/2.3″ (Approx. 7.76 mm) CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 12.2 Megapixelvs14.2 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600vsauto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4000 x 3000vs4320 x 3240 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 27-135mmvs- Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F3.5-F5.9vs- Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 8 - 1 / 2000 secvs1/2000 Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 5xvs5x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 12.5xvs13.5x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPG
• EXIF
vs• JPEG
• EXIF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVI
• MPEG
vs• AVI
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
• Video out
vs• USB
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs• AA
• AAAA
• Alkaline Manganese
• Chuyên dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
• Loại đứng
Loại pin sử dụng
Tính năng vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website vs Website

Đối thủ