Chọn Samsung ST70 hay Nikon P50, Samsung ST70 vs Nikon P50

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Samsung ST70 hay Nikon P50 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Samsung ST70
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Nikon P50
( 0 người chọn )
1
0
Samsung ST70
Nikon P50

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung TL110 / ST70
Giá: 4.034.850 VNĐ       Xếp hạng: 2.02
Nikon Coolpix P50
Giá: 1.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.53,5

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Samsung ST70 (1 ý kiến)
thuhuynh154 thiet ke nay rat nu tinh va diu dang phu hop gioi nu (586 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nikon P50 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung TL110 / ST70
đại diện cho
Samsung ST70
vsNikon Coolpix P50
đại diện cho
Nikon P50
Thông tin chung
Hãng sản xuất Samsung ST SeriesvsNikon PERFORMANCE Series (P) Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inchvs2.4 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc Nhiều màu lựa chọnvsĐen Màu sắc
Trọng lượng Camera 120gvs210g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 96.3×55.8×16.6mmvs95 x 66 x 44 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • MicroSD Card (microSD)
• MicroSDHC Card (microSDHC)
vs• Multimedia Card (MMC)
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 27vs- Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.3″ (Approx. 7.76 mm) CCDvs1/2.5 " CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 14.2 Megapixelvs8.1Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) auto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200vsAuto (64 - 1000), 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 20 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4320 x 3240vs3264 x 2448 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) -vs Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) -vs Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1/2000vs Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 5xvs3.6x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 13.5xvs3.0x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
• EXIF
vs• JPEG
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVI
vs• AVI
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• HDMI
vs• USB
• DC input
• AV out
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng • AA
• AAAA
• Alkaline Manganese
• Chuyên dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
• Loại đứng
vs Loại pin sử dụng
Tính năng vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website vs Website

Đối thủ