Chọn HTC Sensation hay Desire S, HTC Sensation vs Desire S

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC Sensation hay Desire S đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Sensation (HTC Pyramid)
Giá: 2.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
HTC Sensation 4G
Giá: 2.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.93,9
HTC Sensation Z710e
Giá: 2.400.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
HTC Desire S S510E Black
Giá: 2.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.93,9
HTC Desire S S510E Red
Giá: 2.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Sensation (11 ý kiến)
hakute6 kiểu dáng đẹp, nhiều tính năng vượt trội (132 ngày trước)
hoccodon6 kiểu màn hình đẹp hay,nhìn thích nhiều ứng dụng (132 ngày trước)
huuphuoccapdien cả thế giới Công nghệ đã được đón nhận sự ra đời của (252 ngày trước)
rungvangtaybac HTC Sensation máy cầm chắc tay (406 ngày trước)
lan130 Nhiều tính năng ,pin bền sóng khỏe ,truy cập mạng nhanh (558 ngày trước)
dailydaumo1 Tính năng làm phim trực tiếp của máy điện thoại HTC Sensation rất hay (685 ngày trước)
hongnhungminimart mình đang dùng Sen, ko có j phàn nàn về em này (800 ngày trước)
tuyenha152 HTC Sensation có những cạnh góc được bo tròn. (920 ngày trước)
vuduyhoa Desire S co thiet ke nho gon cung mang trong minh nhiu suc manh nhung minh thick dc trai nghiem cac ung dung voi man hinh khung hjhj (954 ngày trước)
batuockenvin cái này ngon ah nha, htc cấu hình cực mạnh (978 ngày trước)
tc_truongvienphuongtan HTC Sensation nhìn phong cách quá, có tiền là mình ẩm em nó về liền (1.007 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire S (1 ý kiến)
president4 nho hon va dep hon.cho vao tui quan se khong bi kho chiu (678 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Sensation (HTC Pyramid)
đại diện cho
HTC Sensation
vsHTC Desire S S510E Black
đại diện cho
Desire S
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsHTC Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.3inchvs3.7inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 540 x 960pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Dual Core (2 nhân)vsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý 1.2 GHz Dual-CorevsQualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 220vsAdreno 205 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 1GBvs- Bộ nhớ trong
RAM 768MBvs768MB RAM
ROM -vs1GB ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - SNS integration
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- HTC Sense v3.0 UI
- Touch-sensitive controls with rotating icons
vs- SNS integration
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Stereo FM radio with RDS
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- HTC Sense v3.0 UI
- Touch-sensitive controls
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1520 mAhvsLi-Ion 1450 mAh Pin
Thời gian đàm thoại 7giờvs9.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs430giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 148gvs130g Trọng lượng
Kích thước 126.1 x 65.4 x 11.3 mmvs115 x 59.8 x 11.6 mm Kích thước

Đối thủ