Chọn HTC Sensation hay DROID 3, HTC Sensation vs DROID 3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC Sensation hay DROID 3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Sensation
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
DROID 3
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
5
2
HTC Sensation
DROID 3

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Sensation (HTC Pyramid)
Giá: 3.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
HTC Sensation 4G
Giá: 3.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.93,9
HTC Sensation Z710e
Giá: 3.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Motorola DROID 3
Giá: 7.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
Motorola Milestone 3
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Sensation (5 ý kiến)
lan130 Kiểu dáng đẹp, giá thành cạnh tranh, nhiều người ưa chuộng (132 ngày trước)
quangxd69 thuong hieu dang cap, cam ung muot, he dieu hanh tien ich, chac, ben,... (221 ngày trước)
dailydaumo1 man hinh cua may rong luot web nhanh (259 ngày trước)
hongnhungminimart mình đang dùng Sen đây, rất ổn (366 ngày trước)
tuyenha152 HTC Sensation cho trải nghiệm xem phim với tỷ lệ 16:9. (494 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID 3 (2 ý kiến)
KIENSONTHANH thiết kế mà hình sống động , kiểu trựot phong cách, bàn phím tiện lợi để sử dụng hệ điều hành (244 ngày trước)
vuduyhoa dung fim cua DROID 3 em hon cac doi DROID trc rat nhiu day (528 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Sensation (HTC Pyramid)
đại diện cho
HTC Sensation
vsMotorola DROID 3
đại diện cho
DROID 3
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsMotorola Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu trượt Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.3inchvs4inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 540 x 960pixelsvs540 x 960pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Dual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân) Số lượng Cores
Bộ vi xử lý 1.2 GHz Dual-CorevsTI OMAP4 (1 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 220vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 1GBvs16GB Bộ nhớ trong
RAM 768MBvs512MB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
• Micro HDMI
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác - SNS integration
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- HTC Sense v3.0 UI
- Touch-sensitive controls with rotating icons
vs- QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto- turn-off
- Digital compass
- HDMI port
- 1080p@30fps video playback
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Quickoffice document editor
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1520 mAhvsLi-Ion 1540mAh Pin
Thời gian đàm thoại 7giờvs9.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs300giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 148gvs168g Trọng lượng
Kích thước 126.1 x 65.4 x 11.3 mmvs124 x 64 x 13 mm Kích thước

Đối thủ