Chọn Panasonic DMC-FZ45 hay Fujifilm HS11, Panasonic DMC-FZ45 vs Fujifilm HS11

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Panasonic DMC-FZ45 hay Fujifilm HS11 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Panasonic DMC-FZ45
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Fujifilm HS11
( 0 người chọn )
6
0
Panasonic DMC-FZ45
Fujifilm HS11

So sánh về giá của sản phẩm

Panasonic Lumix DMC-FZ45 / FZ40
Giá: 5.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Fujifilm FinePix HS10 / HS11
Giá: 6.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Panasonic DMC-FZ45 (3 ý kiến)
tuhien kiểu dáng đẹp hơn, chụp ảnh nét, màu sắc sống động (478 ngày trước)
thuhuynh154 may nay co thiet ke nho gon va gia re hon (561 ngày trước)
kdtvcomgroup58 kiểu dáng đẹp hơn chữc năng dễ dùng hơn (579 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Fujifilm HS11 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Panasonic Lumix DMC-FZ45 / FZ40
đại diện cho
Panasonic DMC-FZ45
vsFujifilm FinePix HS10 / HS11
đại diện cho
Fujifilm HS11
Thông tin chung
Hãng sản xuất Panasonic FZ SeriesvsFujiFilm S Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 3.0 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc ĐenvsĐen Màu sắc
Trọng lượng Camera 500gvs636g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 120.3 x 79.8 x 91.9 mmvs131 x 126 x 91 Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 40vs45 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.33" CCDvs• 1/2.3 " BSI-CMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 14.1 Megapixelvs10.3Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto / i.ISO / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600vs• Auto • ISO 100 • ISO 200 • ISO 400 • ISO 800 • ISO 1600 • ISO 3200 • ISO 6400 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4320 x 3240vs3648 x 2736 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) f = 4.5 - 108 mmvsf=4.2 - 126.0mm, equivalent to 24 - 720mm on a 35mm camera Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F2.8 - 5.2vsF2.8-F11.(Wide) F5.6-F11 (Telephoto) Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 60 - 1/2,000 secvs1/4 sec. to 1/1400 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 24xvs30x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 4.0xvs2.0x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
vs• RAW
• JPEG
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVCHD
vs• MOV
• MPEG4
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• AV out
• HDMI
vs• USB
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ Sỹvs2.0 GHz Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng • AA
• AAA
• AAAA
• Button Cells
• Lithium Manganese
• Loại đứng
• Nằm trong máy
• Zinc Air
• Zinc Carbon & Zinc Chloride
• InfoLithium
vs Loại pin sử dụng
Tính năng • Wifi
• MP3 player
vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website Chi tiếtvs Website

Đối thủ