Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 6.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 4.580.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Fujifilm HS11 (2 ý kiến)
vothiminh
Có zoom tốt, thiết kế hầm hố hơn
(88 ngày trước)
helpme00
chất lượng ảnh tốt, màu sắc đẹp, Fujifilm HS11 phù hợp du lịch
(428 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon SX230 HS (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Fujifilm FinePix HS10 / HS11 đại diện cho Fujifilm HS11 | vs | Canon PowerShot SX230 HS đại diện cho Canon SX230 HS | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | FujiFilm S Series | vs | Canon S Series | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Đen | vs | Nhiều màu lựa chọn | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 636g | vs | 215g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 131 x 126 x 91 | vs | 106 x 59 x 33mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | 45 | vs | - | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | • 1/2.3 " BSI-CMOS | vs | 1/2.3" type back-illuminated CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 10.3Megapixel | vs | 12.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | • Auto • ISO 100 • ISO 200 • ISO 400 • ISO 800 • ISO 1600 • ISO 3200 • ISO 6400 | vs | Auto • 100 • 200 • 400 • 800 • 1600 • 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3648 x 2736 | vs | 4000 x 3000 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | f=4.2 - 126.0mm, equivalent to 24 - 720mm on a 35mm camera | vs | 28-392mm (35mm equiv) | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | F2.8-F11.(Wide) F5.6-F11 (Telephoto) | vs | F3.1-5.9 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/4 sec. to 1/1400 sec | vs | 1 - 1/3200 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 30x | vs | 14x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 2.0x | vs | 4.0x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • RAW • JPEG | vs | • JPEG • EXIF |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • MOV • MPEG4 | vs | • AVCHD |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • HDMI | vs | • USB • DC input • AV out • HDMI |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | 2.0 GHz | vs | Thuỵ Sỹ | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | vs | Loại pin sử dụng | |||||||
| Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | vs | Chi tiết | Website | ||||||
Đối thủ
| Fujifilm HS11 vs Fujifilm S8100fd |
| Fujifilm HS11 vs Nikon P100 |
| Fujifilm HS11 vs Panasonic DMC-FZ38 |
| Fujifilm HS11 vs Kodak Z981 |
| Fujifilm HS11 vs Olympus SP-800UZ |
| Fujifilm HS11 vs Nikon P90 |
| Fujifilm HS11 vs Fujifilm S4200 |
| Fujifilm HS11 vs Fujifilm S4500 |
| Fujifilm HS11 vs FujiFilm S4000 / S4050 |
| Fujifilm HS11 vs Nikon L120 |
| Fujifilm HS11 vs Nikon P300 |
| Fujifilm HS11 vs FujiFilm HS20EXR / HS22EXR |
| Fujifilm HS11 vs Fujifilm S7000 |
| Fujifilm HS11 vs Kodak Z5120 |
| Fujifilm HS11 vs Nikon S9100 |
| Fujifilm HS11 vs Panasonic DMC-TZ20 |
| Fujifilm HS11 vs Samsung WB150F |
| Fujifilm HS11 vs Casio EX-P700 |
| Fujifilm HS11 vs Canon SX10 IS |
| Canon SX20 IS vs Fujifilm HS11 |
| Panasonic DMC-FZ45 vs Fujifilm HS11 |
| Sony DSC-HX1 vs Fujifilm HS11 |
| Canon SX230 HS vs Nikon S8200 |
| Canon SX230 HS vs Olympus SP-620UZ |
| Canon SX230 HS vs Fujifilm F500EXR |
| Canon SX230 HS vs Nikon P300 |
| Canon SX230 HS vs Sony DSC-F828 |
| Canon SX230 HS vs Canon IXUS 330 |
| Canon SX230 HS vs Samsung ST5500 /CL80 |
| Canon SX230 HS vs FujiFilm HS20EXR / HS22EXR |
| Canon SX230 HS vs Fujifilm S7000 |
| Canon SX230 HS vs Kodak Z5120 |
| Canon SX230 HS vs Nikon S9100 |
| Canon SX230 HS vs Panasonic DMC-TZ20 |
| Canon SX230 HS vs Samsung WB150F |
| Canon SX230 HS vs Casio EX-P700 |
| Canon SX230 HS vs Nikon S3100 |
| Canon SX230 HS vs Kodak Z990 |
| Canon SX230 HS vs Olympus SH-21 |
| Canon SX230 HS vs Kodak Z915 |
| Canon SX230 HS vs Olympus SZ-20 |
| Canon SX230 HS vs Kodak M5370 |
| Canon SX230 HS vs Kodak Z1275 |
| Canon SX230 HS vs Kodak C1530 |
| Canon SX230 HS vs Kodak M577 |
| Canon SX230 HS vs Sony DSC-HX9V |
| Canon SX230 HS vs Nikon S4100 |
| Canon SX230 HS vs Canon IXUS 1100 HS |
| Canon SX230 HS vs Canon IXUS 230 HS |
| Canon SX230 HS vs Canon IXUS 125 HS |
| Canon SX230 HS vs Sony DSC-H90 |
| Canon SX230 HS vs Nikon P7000 |
| Canon SX230 HS vs Panasonic Lumix DMC-FX150 |
| Canon SX230 HS vs Sony DSC-TX9 |
| Canon SX230 HS vs Canon IXUS 960 IS |
| Canon SX230 HS vs Canon SX200 IS |
| Canon SX230 HS vs Canon SX210 IS |
| Canon SX230 HS vs Canon IXUS 1000 HS |
| Canon SX230 HS vs Canon IXUS 950 IS |
| Canon SX230 HS vs Canon SX30 IS |
| FujiFilm F550EXR vs Canon SX230 HS |
| Canon SX150 IS vs Canon SX230 HS |
| Panasonic DMC-FZ8 vs Canon SX230 HS |
| FujiFilm S3200 / S3250 vs Canon SX230 HS |
| Fujifilm HS30EXR / HS33EXR vs Canon SX230 HS |
| Nikon L120 vs Canon SX230 HS |
| FujiFilm S4000 / S4050 vs Canon SX230 HS |
| Fujifilm S4500 vs Canon SX230 HS |
| Fujifilm S4200 vs Canon SX230 HS |
| Nikon P500 vs Canon SX230 HS |
| Canon IXUS 115 HS vs Canon SX230 HS |
| Nikon S100 vs Canon SX230 HS |
| Canon S100 vs Canon SX230 HS |
| Sony DSC-W570 vs Canon SX230 HS |
| Canon IXUS 100 IS vs Canon SX230 HS |



