Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 8.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 4.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 4.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 8.989.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: 8.989.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 8.989.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 5.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 8.989.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.33,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.33,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 21 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia N9 (15 ý kiến)
KIENSONTHANH
Nokia N9 cấu hình khủng, cảm ứng mượt, nhiều ứng dụng
(107 ngày trước)
Conbo159
chạy tốt, dáng đẹp, ứng dụng pro
(266 ngày trước)

dailydaumo1
cau hinh cao, co nhieu ung dung moi
(349 ngày trước)
hongnhungminimart
Nokia N9 có thiết kế đẹp, xử lý nhanh
(368 ngày trước)
tuyenha152
điện thoại nokia N9 còn có bản đồ và định vị miễn phí.
(500 ngày trước)
bup_be_ben_nghe
Tôi chọn Nokia N9 vì hệ điều hành của nó
(509 ngày trước)
hoangmai1010
minh thich kieu dang nay,man hinh k ban pjim rat moi la
(519 ngày trước)
hjhjngon
N9 có cấu hình nhỉnh hơn 1 chút, dùng trơn tru hơn DROID
(522 ngày trước)
yqcyqc
mình phải nhắc lại rằng không thích Motorola
(548 ngày trước)

vitleo8890
với giá như vậy thì có lẽ DROID là lựa chọn của nhiều người, nhưng nếu với giá đó mình cũng chẳng có ý định mua nó...mình thích nokia
(551 ngày trước)
kngtuy
đẹp, sử dụng trên cả tuyệt vời. tuy nhiên giá thành hơi cao
(553 ngày trước)
01688800830
cau hinh dep cong nghe dinh cao
(560 ngày trước)
kah_kita
Nokia N9 hay DROID 2 thì đều ngang nhau, thiên về n9 hơn
(574 ngày trước)
boydl
Cuộc chiến công nghệ................................
(579 ngày trước)
thinhlu123
cau hinmanh me, nhieu ung dung hon
(582 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID 2 (6 ý kiến)
chiocoshop
tên lạ hoắc, nhưng thích cái thiết kế, mảnh mai, thanh nhã
(39 ngày trước)

anhduy2110vn
pin dùng lâu , sóng khỏe , giá mềm , mẫu mã đẹp , nhiều chức năng ,nhỏ gọn ,truy cập internet nhanh
(355 ngày trước)
xuanhoa58
Ôi đẹp quá sao nó không thuộc sở hữu của mình nhỉ?
(568 ngày trước)
pkdao
cấu hình gân như tương đwowng, DROID rẻ hơn một nửa
(570 ngày trước)
junghagun
mình thích kiểu dáng vì trông rất đẹp
(578 ngày trước)

kennythanh
dùng tốt hơn ,kiểu dáng đẹp hơn rất thanh lịch
(579 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black đại diện cho Nokia N9 | vs | Motorola DROID 2 Global Black đại diện cho DROID 2 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu trượt | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.9inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | TI OMAP 3630 (1.2 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | MeeGo OS, v1.2 Harmattan | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Có | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Gorilla glass display
- Anti-glare polariser - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Dolby Mobile sound enhancement; Dolby Headphone support - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Digital compass - TV-out (720p video) via HDMI and composite - NFC support - Dolby Digital Plus via HDMI - Document editor (Word, Excel, PowerPoint), PDF viewer - Video/photo editor - Voice memo/command/dial - Predictive text input (Swype) | vs | - SNS integration
- Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (720p video) via HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Document viewer - Predictive text input - QWERTY keyboard - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Swype input method |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1450 mAh | vs | Li-Po 1420mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 11giờ | vs | 8.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 380 giờ | vs | 230giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 135g | vs | 173g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 116.5 x 61.2 x 12.1 mm | vs | 116.3 x 60.5 x 13.7 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia N9 vs iPhone 3GS |
| Nokia N9 vs iPhone 4S |
| Nokia N9 vs Galaxy S |
| Nokia N9 vs HTC Desire |
| Nokia N9 vs Nokia X7 |
| Nokia N9 vs Motorola Atrix |
| Nokia N9 vs LG Optimus 2x |
| Nokia N9 vs HTC Sensation |
| Nokia N9 vs Motorola DEFY |
| Nokia N9 vs MILESTONE 2 |
| Nokia N9 vs Galaxy Ace |
| Nokia N9 vs HTC HD7 |
| Nokia N9 vs HTC EVO 3D |
| Nokia N9 vs BlackBerry 9780 |
| Nokia N9 vs Sony Xperia x10 |
| Nokia N9 vs Desire S |
| Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S |
| Nokia N9 vs Galaxy R |
| Nokia N9 vs Galaxy SL |
| Nokia N9 vs Bold Touch 9900 |
| Nokia N9 vs Curve 9360 |
| Nokia N9 vs HTC Titan |
| Nokia N9 vs Live with Walkman |
| Nokia N9 vs HTC Vigor |
| Nokia N9 vs Tour 9630 |
| Nokia N9 vs Motorola RAZR |
| Nokia N9 vs Optimus Pro |
| Nokia N9 vs HD7S |
| Galaxy S2 vs Nokia N9 |
| iPhone 4 vs Nokia N9 |
| DROID 2 vs DROID 3 |
| DROID 2 vs HTC ThunderBolt |
| DROID 2 vs DROID PRO |
| DROID 2 vs HTC Aria |
| DROID 2 vs Epic 4G |
| Sony Xperia x10 vs DROID 2 |
| BlackBerry 9780 vs DROID 2 |
| HTC HD7 vs DROID 2 |
| Galaxy Ace vs DROID 2 |
| MILESTONE 2 vs DROID 2 |
| Motorola DEFY vs DROID 2 |
| Nokia N8 vs DROID 2 |
| Motorola Atrix vs DROID 2 |
| HTC Desire vs DROID 2 |
| Galaxy S vs DROID 2 |
| iPhone 4 vs DROID 2 |
| Galaxy S2 vs DROID 2 |



