Chọn Nokia N9 hay DROID 2, Nokia N9 vs DROID 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia N9 hay DROID 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia N9
( 18 người chọn - Xem chi tiết )
vs
DROID 2
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
18
6
Nokia N9
DROID 2

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black
Giá: 8.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Cian
Giá: 4.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Magenta
Giá: 4.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Black
Giá: 8.989.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.74,7
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Cian
Giá: 8.989.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Magenta
Giá: 8.989.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Glossy White
Giá: 5.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Glossy White
Giá: 8.989.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.33,3
Motorola DROID 2 Global Black
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 3.33,3
Motorola DROID 2 Global White
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 21 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N9 (15 ý kiến)
KIENSONTHANH Nokia N9 cấu hình khủng, cảm ứng mượt, nhiều ứng dụng (107 ngày trước)
Conbo159 chạy tốt, dáng đẹp, ứng dụng pro (266 ngày trước)
dailydaumo1 cau hinh cao, co nhieu ung dung moi (349 ngày trước)
hongnhungminimart Nokia N9 có thiết kế đẹp, xử lý nhanh (368 ngày trước)
tuyenha152 điện thoại nokia N9 còn có bản đồ và định vị miễn phí. (500 ngày trước)
bup_be_ben_nghe Tôi chọn Nokia N9 vì hệ điều hành của nó (509 ngày trước)
hoangmai1010 minh thich kieu dang nay,man hinh k ban pjim rat moi la (519 ngày trước)
hjhjngon N9 có cấu hình nhỉnh hơn 1 chút, dùng trơn tru hơn DROID (522 ngày trước)
yqcyqc mình phải nhắc lại rằng không thích Motorola (548 ngày trước)
vitleo8890 với giá như vậy thì có lẽ DROID là lựa chọn của nhiều người, nhưng nếu với giá đó mình cũng chẳng có ý định mua nó...mình thích nokia (551 ngày trước)
kngtuy đẹp, sử dụng trên cả tuyệt vời. tuy nhiên giá thành hơi cao (553 ngày trước)
01688800830 cau hinh dep cong nghe dinh cao (560 ngày trước)
kah_kita Nokia N9 hay DROID 2 thì đều ngang nhau, thiên về n9 hơn (574 ngày trước)
boydl Cuộc chiến công nghệ................................ (579 ngày trước)
thinhlu123 cau hinmanh me, nhieu ung dung hon (582 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID 2 (6 ý kiến)
chiocoshop tên lạ hoắc, nhưng thích cái thiết kế, mảnh mai, thanh nhã (39 ngày trước)
anhduy2110vn pin dùng lâu , sóng khỏe , giá mềm , mẫu mã đẹp , nhiều chức năng ,nhỏ gọn ,truy cập internet nhanh (355 ngày trước)
xuanhoa58 Ôi đẹp quá sao nó không thuộc sở hữu của mình nhỉ? (568 ngày trước)
pkdao cấu hình gân như tương đwowng, DROID rẻ hơn một nửa (570 ngày trước)
junghagun mình thích kiểu dáng vì trông rất đẹp (578 ngày trước)
kennythanh dùng tốt hơn ,kiểu dáng đẹp hơn rất thanh lịch (579 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black
đại diện cho
Nokia N9
vsMotorola DROID 2 Global Black
đại diện cho
DROID 2
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia N-SeriesvsMotorola Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 800
• CDMA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu trượt Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.9inchvs3.7inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 854pixelsvs480 x 854pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM Cortex A8 (1 GHz)vsTI OMAP 3630 (1.2 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ PowerVR SGX530vsPowerVR SGX530 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs8GB Bộ nhớ trong
RAM 1GBvs512MB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành MeeGo OS, v1.2 HarmattanvsAndroid OS, v2.2 (Froyo) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi vsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Gorilla glass display
- Anti-glare polariser
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Dolby Mobile sound enhancement; Dolby Headphone support
- MicroSIM card support only
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass
- TV-out (720p video) via HDMI and composite
- NFC support
- Dolby Digital Plus via HDMI
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint), PDF viewer
- Video/photo editor
- Voice memo/command/dial
- Predictive text input (Swype)
vs- SNS integration
- Digital compass
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TV-out (720p video) via HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Predictive text input
- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Swype input method
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1450 mAhvsLi-Po 1420mAh Pin
Thời gian đàm thoại 11giờvs8.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 380 giờvs230giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 135gvs173g Trọng lượng
Kích thước 116.5 x 61.2 x 12.1 mmvs116.3 x 60.5 x 13.7 mm Kích thước

Đối thủ