Chọn MILESTONE 2 hay Nokia E7, MILESTONE 2 vs Nokia E7

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn MILESTONE 2 hay Nokia E7 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola MILESTONE 2 (Motorola MILESTONE 2 A953)
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04
Motorola Milestone 2 US
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Motorola MILESTONE 2 ME722
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 3.03
Nokia E7 Blue
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
Nokia E7 Dark Grey
Giá: 1.750.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia E7 Green
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 2.02
Nokia E7 Orange
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia E7 Silver White
Giá: 1.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn MILESTONE 2 (3 ý kiến)
anhduy2110vn một tính năng giải trí đầy đủ là tiêu chí của nó (838 ngày trước)
helpme00 MILESTONE 2 chụp hình chất lượng cao hơn, Kiểu dáng đẹp, giá mềm (930 ngày trước)
haonguyenbd em thích anh này cơ, anh này đẹp đpẹ (1.050 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia E7 (4 ý kiến)
hoccodon6 vì nó tiện dụng, cảm ứng tốt, giá max nhưng tiền nào của ấy (104 ngày trước)
vuvanhien1 trông dẹp hơn và rất đẳng cấp (752 ngày trước)
khongten123a camera và các ưng dụng của e7 tốt hơn của milétone2 (894 ngày trước)
vitngok134 kiểu dáng gọn, màu sắc cũng đẹp hơn (1.062 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola MILESTONE 2 (Motorola MILESTONE 2 A953)
đại diện cho
MILESTONE 2
vsNokia E7 Blue
đại diện cho
Nokia E7
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất MotorolavsNokia E-Series Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
Kiểu dáng Kiểu trượtvsKiểu trượt Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.7inchvs4inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 854pixelsvs360 x 640pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM Cortex A8 (1 GHz)vsARM 11 (680 MHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ PowerVR SGX530vsBroadcom BCM2727 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 8GBvs16GB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs256MB RAM
ROM -vs1GB ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsSymbian 3 OS (Nokia Symbian^3) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsLưu trữ trong 30 ngày Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• -
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - QWERTY keyboard
- Gorilla Glass display
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Multi-touch input method
- Touch sensitive controls
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration
- Quickoffice document editor
- Photo viewer/editor
vs- Nokia ClearBlack display
- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Touch sensitive controls
- Handwriting recognition
- 3.5 mm audio jack
- Geo-tagging, face detection
- Stereo FM radio with RDS
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass
- TV-out (720p video) via HDMI and composite
- Dolby Digital Plus via HDMI
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- Voice command/dial
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Video/photo editor
- Flash Lite 4.0
- Voice memo/dial
- T9
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Xanh
Màu
Pin
Pin Li-Po 1400mAhvsLi-Ion 1200mAh Pin
Thời gian đàm thoại 7.5giờvs9giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs432giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 169gvs175g Trọng lượng
Kích thước 116.3 x 60.5 x 13.7 mmvs123.7 x 62.4 x 13.6 mm Kích thước

Đối thủ