Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.050.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 2.150.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 1.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 1.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Ace (9 ý kiến)
KIENSONTHANH
Nhìn kiểu dáng, thiết kế chiếc Ace đẹp, sang trọng hơn so với chiếc Spica
(26 ngày trước)

rungvangtaybac
Máy thiết kế đẹp, cấu hình cao, màn ảnh rộng
(105 ngày trước)
tnhh_sonha
máy kia đời cũ rồi so làm sao được
(106 ngày trước)
hongnhungminimart
thiết kế đẹp, cảm ứng nhạy, dùng tốt
(357 ngày trước)

dailydaumo1
Thiết kế đẹp hơn,tính năng cũng ngang
(373 ngày trước)
ngthilinh
có wifi và camera chuẩn,thiết kế đẹp
(391 ngày trước)
hoanghonvotan
Galaxy Ace mạnh mẽ hơn hẳn lại có thêm wifi + máy ảnh 5 chấm có flash
(468 ngày trước)
tuyenha152
Samsung Galaxy Ace S5830 được trang bị màn hình với độ sáng và tương phản rất tốt.
(500 ngày trước)
huynhnv1811no1
Nhìn Ace đẹp hơn,có camera phụ cho thoại hình
(531 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Spica (1 ý kiến)

lan130
Galaxy Spica giá phải chăng hơn
(552 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black đại diện cho Galaxy Ace | vs | Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black đại diện cho Galaxy Spica | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz) | vs | - | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 150MB | vs | 180MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | - | vs | - | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v1.5 (Cupcake) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • AAC+ • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • AAC+ • WMA • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls | vs | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk integration - Digital compas |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1350mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 11giờ | vs | 11.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 640giờ | vs | 650giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 113g | vs | 124g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | vs | 115 x 57 x 13.2 mm | Kích thước | ||||||
Đối thủ
| Galaxy Ace vs HTC HD7 |
| Galaxy Ace vs HTC EVO |
| Galaxy Ace vs BlackBerry 9780 |
| Galaxy Ace vs Sony Xperia x10 |
| Galaxy Ace vs DROID 2 |
| Galaxy Ace vs Optimus One |
| Galaxy Ace vs Sony Xperia X8 |
| Galaxy Ace vs Galaxy Fit |
| Galaxy Ace vs Galaxy Beam |
| Galaxy Ace vs Galaxy Pro |
| Galaxy Ace vs Milestone |
| Galaxy Ace vs Nokia E7 |
| Galaxy Ace vs Nokia E6 |
| Galaxy Ace vs Bold Touch 9900 |
| Galaxy Ace vs Bold Touch 9930 |
| Galaxy Ace vs Acer Liquid |
| Galaxy Ace vs Storm2 9550 |
| Galaxy Ace vs HTC Aria |
| Galaxy Ace vs Nokia C7 |
| Galaxy Ace vs Nokia E5 |
| Galaxy Ace vs HTC ChaCha |
| Galaxy Ace vs HTC Salsa |
| Galaxy Ace vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Galaxy Ace vs Sony Xperia ray |
| Galaxy Ace vs S8000 Jet |
| Galaxy Ace vs HTC Legend |
| Galaxy Ace vs Samsung Wave II |
| Galaxy Ace vs Nokia 500 |
| Galaxy Ace vs Galaxy Gio |
| Galaxy Ace vs Lumia 800 |
| Galaxy Ace vs Lumia 710 |
| Galaxy Ace vs Nokia 603 |
| Galaxy Ace vs HTC Rhyme |
| Galaxy Ace vs Galaxy S2 Mini |
| Galaxy Ace vs Galaxy S Plus |
| Galaxy Ace vs Galaxy Ace Plus |
| Galaxy Ace vs BlackBerry Curve 9220 |
| MILESTONE 2 vs Galaxy Ace |
| Motorola DEFY vs Galaxy Ace |
| Motorola Atrix vs Galaxy Ace |
| HTC Desire vs Galaxy Ace |
| Galaxy S vs Galaxy Ace |
| Nokia N9 vs Galaxy Ace |
| iPhone 4 vs Galaxy Ace |
| iPhone 3G vs Galaxy Ace |
| Nokia X7 vs Galaxy Ace |
| Nokia N8 vs Galaxy Ace |
| iPhone 3GS vs Galaxy Ace |
| Galaxy Spica vs Samsung Galaxy 5 |
| Galaxy Spica vs Galaxy Mini S5570 |
| Galaxy Spica vs Samsung Galaxy 3 |
| Galaxy Spica vs I7500 Galaxy |
| Galaxy Spica vs HTC Magic |
| Galaxy Spica vs Galaxy 5 |
| Galaxy Spica vs Galaxy S2 Mini |
| Galaxy Spica vs Galaxy S Plus |
| Galaxy Spica vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy Spica vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Galaxy Spica vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Galaxy Spica vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Galaxy Spica vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Galaxy Spica vs Galaxy S III mini |
| Galaxy Spica vs Galaxy Stratosphere II |
| Galaxy Spica vs I9105 Galaxy S II Plus |
| 5530 XpressMusic vs Galaxy Spica |
| Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Spica |
| Wildfire S vs Galaxy Spica |
| Sony Vivaz vs Galaxy Spica |
| HTC Wildfire vs Galaxy Spica |
| Nokia E75 vs Galaxy Spica |
| HTC Legend vs Galaxy Spica |
| Nokia E5 vs Galaxy Spica |
| HTC Hero vs Galaxy Spica |
| Milestone vs Galaxy Spica |
| Sony Xperia x10 vs Galaxy Spica |
| Motorola DEFY vs Galaxy Spica |
| iPhone 3G vs Galaxy Spica |
| BlackBerry Bold 9000 vs Galaxy Spica |
| Galaxy SL vs Galaxy Spica |
| Galaxy S vs Galaxy Spica |
| Galaxy S2 vs Galaxy Spica |



