Chọn Galaxy Ace hay Galaxy Spica, Galaxy Ace vs Galaxy Spica

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Galaxy Ace hay Galaxy Spica đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy Ace
( 9 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Spica
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
9
1
Galaxy Ace
Galaxy Spica

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
Giá: 2.050.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
Giá: 2.150.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black
Giá: 1.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.93,9
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) White
Giá: 1.400.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.53,5

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Ace (9 ý kiến)
KIENSONTHANH Nhìn kiểu dáng, thiết kế chiếc Ace đẹp, sang trọng hơn so với chiếc Spica (26 ngày trước)
rungvangtaybac Máy thiết kế đẹp, cấu hình cao, màn ảnh rộng (105 ngày trước)
tnhh_sonha máy kia đời cũ rồi so làm sao được (106 ngày trước)
hongnhungminimart thiết kế đẹp, cảm ứng nhạy, dùng tốt (357 ngày trước)
dailydaumo1 Thiết kế đẹp hơn,tính năng cũng ngang (373 ngày trước)
ngthilinh có wifi và camera chuẩn,thiết kế đẹp (391 ngày trước)
hoanghonvotan Galaxy Ace mạnh mẽ hơn hẳn lại có thêm wifi + máy ảnh 5 chấm có flash (468 ngày trước)
tuyenha152 Samsung Galaxy Ace S5830 được trang bị màn hình với độ sáng và tương phản rất tốt. (500 ngày trước)
huynhnv1811no1 Nhìn Ace đẹp hơn,có camera phụ cho thoại hình (531 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Spica (1 ý kiến)
lan130 Galaxy Spica giá phải chăng hơn (552 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
đại diện cho
Galaxy Ace
vsSamsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black
đại diện cho
Galaxy Spica
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất SamsungvsSamsung Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.5inchvs3.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 320 x 480pixelsvs320 x 480pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)vs- Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 200vs Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 150MBvs180MB Bộ nhớ trong
RAM -vs- RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v1.5 (Cupcake) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
vs• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• AAC+
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• AAC+
• WMA
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs3.15Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
vs- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk integration
- Digital compas
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1350mAhvsLi-Ion 1500 mAh Pin
Thời gian đàm thoại 11giờvs11.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 640giờvs650giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 113gvs124g Trọng lượng
Kích thước vs115 x 57 x 13.2 mm Kích thước

Đối thủ