Chọn Galaxy Ace hay Galaxy Pro, Galaxy Ace vs Galaxy Pro

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Galaxy Ace hay Galaxy Pro đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
Giá: 1.799.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
Giá: 1.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Samsung Galaxy Pro
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Samsung Galaxy Pro B7510 Black
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Samsung Galaxy Pro B7510 White
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 21 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Ace (18 ý kiến)
hakute6 chất lương, mẫu mã, giá cả cạnh tranh phù hợp với thị hiếu tiêu dùng của người dân (92 ngày trước)
hoccodon6 Kiểu dáng mạnh mẻ hơn. Tuy pin yếu hơn. Nhưng vẩn thích (153 ngày trước)
luanlovely6 Có trượt nên dùng có vẻ thích hơn (232 ngày trước)
hoacodon ình thích con này vì kiểu dáng của nó hay (247 ngày trước)
cuongjonstone123 không có khả năng tự động điều chỉnh độ sáng của màn hình. (338 ngày trước)
xuanthe24hf Thiết kế thon gọn, màn hình cảm ứng mượt, giá hợp lý. (461 ngày trước)
rungvangtaybac Cảm ứng là xu hướng, hệ điều hành thông minh (505 ngày trước)
KIENSONTHANH Nhin cái Pro thô quá, chiếc Ace đẹp hơn (607 ngày trước)
nhuthuanck kieu dang thon gon, cam ung nhay,đẹp và sang trọng hơn (635 ngày trước)
hongnhungminimart thiết kế đẹp, màn hình lớn, web tốt (757 ngày trước)
dailydaumo1 Galaxy Ace giá phải chăng,mẫu mã đẹp hơn (772 ngày trước)
tuyenha152 Kết nối dữ liệu GSM băng tần 3G, HSDPA 7.2MB pixel. (899 ngày trước)
huynhnv1811no1 màn hình cảm ứng.3g có video call.... (930 ngày trước)
maimyyen kieu dang thon gon, cam ung nhay, chup hinh dep (962 ngày trước)
tocanbo Full cảm ứng mới sướng..................... (968 ngày trước)
becbuda nhìn đẹp và sang trọng hơn Galaxy Pro (1.003 ngày trước)
ibet198 Dĩ nhiên là chọn ACE rồi. Chất lượng hơn rất nhiều :D (1.004 ngày trước)
vitngok134 mình thấy thích Galaxy Ace hơn trông rất gọn và đẹp (1.005 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Pro (3 ý kiến)
chiocoshop bàn phím linh hoạt, hỗ tợ tối đa cho ứng dụng văn phòng (403 ngày trước)
Kootaj good, ko che vao dau duoc, dung la dag cap (829 ngày trước)
girl_hot ban phin that de su dung hon, tinh nang nhieu hon (888 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
đại diện cho
Galaxy Ace
vsSamsung Galaxy Pro
đại diện cho
Galaxy Pro
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất SamsungvsSamsung Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.5inchvs2.8inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 320 x 480pixelsvs- Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)vs800 MHz Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 200vs1.91m Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 150MBvs- Bộ nhớ trong
RAM -vs- RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• AAC+
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs3.15Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Hỗ trợ màn hình ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- SNS integration
- MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Xám bạc
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1350mAhvsLi-Ion Pin
Thời gian đàm thoại 11giờvs- Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 640giờvs- Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 113gvs- Trọng lượng
Kích thước vs Kích thước

Đối thủ