Chọn HTC Evo View 4G hay Apple Ipad 3, HTC Evo View 4G vs Apple Ipad 3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC Evo View 4G hay Apple Ipad 3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Evo View 4G
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Apple Ipad 3
( 9 người chọn - Xem chi tiết )
5
9
HTC Evo View 4G
Apple Ipad 3

So sánh về giá của sản phẩm

HTC EVO View 4G (Qualcomm Snapdragon 1.5GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, Android) Wifi
Giá: 4.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 64GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi Model - White
Giá: 6.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular - White
Giá: 6.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular - Black
Giá: 7.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi Model - White
Giá: 7.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi Model - Black
Giá: 7.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular Model - Black
Giá: 14.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular - White
Giá: 7.168.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi Model - White
Giá: 16.290.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 64GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular - Black
Giá: 7.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 64GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular - White
Giá: 7.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 64GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi Model - Black
Giá: 15.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Apple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi Model - Black
Giá: 6.250.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Evo View 4G (3 ý kiến)
tramlike chất lượng và uy tín lâu năm nên tôi chọn (72 ngày trước)
hoacodon nó đẳng cấp hơn, sang trọng hon so với dòng HTC Evo View 4G (353 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905 tích hợp mạng 4G tốc độ cao,mượt mà,cảm ứng nhạy (719 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Apple Ipad 3 (5 ý kiến)
bichvu thiết kế dặc biêt tinh te sang trong cat lượng âm thanh hinh ảnh màu sác cự chuan (68 ngày trước)
hakute6 Giá cả phải chăng, độ phân giải tốt, sử dụng máy nhanh (204 ngày trước)
hoccodon6 Thiết kế chắc chắn, tinh xảo, màn hình sắc nét, pin bền hơn (279 ngày trước)
congtybfc Giá trị thuơg hiệu đã dc người tiêu dùng định hình . (286 ngày trước)
luanlovely6 Ngọn nhẹ và đẹp hơn, nữ tính hơn (343 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC EVO View 4G (Qualcomm Snapdragon 1.5GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, Android) Wifi
đại diện cho
HTC Evo View 4G
vsApple The New iPad (iPad 3/ iPad 2012) (Apple A5X 1.0GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 9.7 inch, iOS 5) WiFi + 4G / Cellular Model - Black
đại diện cho
Apple Ipad 3
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất (Manufacture) HTCvsApple Hãng sản xuất (Manufacture)
Màn hình
Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen)vsMàn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại màn hình cảm ứng
Công nghệ màn hình LEDvsIPS Công nghệ màn hình
Độ lớn màn hình (inch) 7 inchvs9.7 inch Độ lớn màn hình (inch)
Độ phân giải màn hình (Resolution) LED (1024 x 600)vs2048 x 1536 Độ phân giải màn hình (Resolution)
CPU
Loại CPU (CPU Type) QualcommvsApple A5X (dual core) Loại CPU (CPU Type)
Tốc độ (CPU Speed) 1.50Ghzvs1.00Ghz Tốc độ (CPU Speed)
Bộ nhớ đệm (CPU Cache) -vs- Bộ nhớ đệm (CPU Cache)
Memory
Loại RAM (RAM Type) -vs- Loại RAM (RAM Type)
Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GBvs1GB Dung lượng bộ nhớ (RAM)
Thiết bị lưu trữ
Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash DrivevsFlash Drive Thiết bị lưu trữ (Storage)
Dung lượng lưu trữ 32GBvs16GB Dung lượng lưu trữ
Graphics
GPU/VPU -vsPowerVR SGX543MP4 GPU/VPU
Graphic Memory -vs- Graphic Memory
Drive
Loại ổ đĩa quang (Optical drive) -vs- Loại ổ đĩa quang (Optical drive)
Thông số khác
Thiết bị nhập liệu • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
vs• Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
Thiết bị nhập liệu
Mạng (Network) • IEEE 802.11b/g/n
• EVDO
vs• IEEE 802.11a/b/g/n
• GPRS
• EDGE
• HSDPA
• HSUPA
• 4G
Mạng (Network)
Kết nối không dây khác • Bluetooth 3.0
• GPS
vs• Bluetooth 4.0
• GPS
Kết nối không dây khác
Cổng giao tiếp (Ports) • Headphone
• VGA out
vs• Headphone
• Microphone
Cổng giao tiếp (Ports)
Cổng USB • USB 2.0 port
vs• -
Cổng USB
Cổng đọc thẻ (Card Reader) -vs- Cổng đọc thẻ (Card Reader)
Tính năng đặc biệt • Camera
vs• Camera
• SIM card tray
Tính năng đặc biệt
Tính năng khác vs- Display

Retina display
9.7-inch (diagonal) LED-backlit glossy widescreen Multi-Touch display with IPS technology
2048-by-1536-pixel resolution at 264 pixels per inch (ppi)
Fingerprint-resistant oleophobic coating
Support for display of multiple languages and characters simultaneousl

- Cameras, Photos, and Video Recording

5-megapixel iSight camera
Autofocus
Tap to focus
Face detection in still images
Video recording, HD (1080p) up to 30 frames per second with audio
Video stabilization
FaceTime camera with VGA-quality photos and video at up to 30 frames per second

- Photo and video geotagging

Audio Playback
Frequency response: 20Hz to 20,000Hz
Audio formats supported: HE-AAC (V1 and V2), AAC (8 to 320 Kbps), Protected AAC (from iTunes Store), MP3 (8 to 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, and 4, Audible Enhanced Audio, AAX, and AAX+), Apple Lossless, AIFF, and WAV
User-configurable maximum volume limit
Dolby Digital 5.1 surround sound pass-through with Apple Digital AV Adapter (sold separately)

- TV and Video

AirPlay mirroring to Apple TV (2nd and 3rd generation) at 720p
AirPlay video streaming to Apple TV (3rd generation) at up to 1080p and Apple TV (2nd generation) at up to 720p
Video mirroring and video out support: Up to 1080p with Apple Digital AV Adapter or Apple VGA Adapter (adapters sold separately)
Video out support at 576p and 480p with Apple Component AV Cable; 576i and 480i with Apple Composite AV Cable (cables sold separately)
Video formats supported: H.264 video up to 1080p, 30 frames per second, High Profile level 4.1 with AAC-LC audio up to 160 Kbps, 48kHz, stereo audio in .m4v, .mp4, and .mov file formats; MPEG-4 video up to 2.5 Mbps, 640 by 480 pixels, 30 frames per second, Simple Profile with AAC-LC audio up to 160 Kbps per channel, 48kHz, stereo audio in .m4v, .mp4, and .mov file formats; Motion JPEG (M-JPEG) up to 35 Mbps, 1280 by 720 pixels, 30 frames per second, audio in ulaw, PCM stereo audio in .avi file format
Mail Attachment Support

Viewable document types: .jpg, .tiff, .gif (images); .doc and .docx (Microsoft Word); .htm and .html (web pages); .key (Keynote); .numbers (Numbers); .pages (Pages); .pdf (Preview and Adobe Acrobat); .ppt and .pptx (Microsoft PowerPoint); .txt (text); .rtf (rich text format); .vcf (contact information); .xls and .xlsx (Microsoft Excel)

- Wi-Fi + 4G for AT&T

LTE (700, 2100 MHz)2; UMTS/HSPA/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1900, 2100 MHz); GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz)
Data only3

- Wi-Fi + 4G for Verizon

LTE (700 MHz)2; CDMA EV-DO Rev. A (800, 1900 MHz); UMTS/HSPA/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1900, 2100 MHz); GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz)
Data only3
Tính năng khác
Hệ điều hành (OS) Android OSvsiOS 5 Hệ điều hành (OS)
Loại Pin sử dụng (Battery Type) Lithium ion (Li-ion)vsLithium Polymer (Li-Po) Loại Pin sử dụng (Battery Type)
Số lượng Cells -vs- Số lượng Cells
Dung lượng pin -vs- Dung lượng pin
Thời lượng sử dụng (giờ) -vs10 Thời lượng sử dụng (giờ)
Trọng lượng (Kg) 0.42vs0.66 Trọng lượng (Kg)
Kích thước (Dimensions) 196 x112 x 12.7 mmvs241.2 x 185.7 x 9.4 mm Kích thước (Dimensions)
Website (Hãng sản xuất) vsChi tiết Website (Hãng sản xuất)

Đối thủ