Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.950.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 2.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 4.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 3.450.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 34 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC HD7 (19 ý kiến)

xuanthe24hf
Thiết kế thời trang hơn, giao diện độc đáo, thuận lợi hơn.
(5 ngày trước)
nguyenbaohan1311
ĐƠN GIẢN LÀ THÍCH WINDOWS. VÀ GIÁ NGỌT
(61 ngày trước)
son_jonstone
đẹp cấu hình cao tính tương thích cao pin bền
(152 ngày trước)
tuyenha152
HTC HD7 gây ấn tượng mạnh với màn hình WVGA 4.3 inch độ phân giải 480 x 800 pixel.
(153 ngày trước)
nguyencongthang0201
hd7 tuy tính năng cung tuơng đuơng evo nhưng giá hợp túi tiền hơn
(157 ngày trước)
thaitrongnhan
cấu hình manh mẽ cảm ứng nhạy hợp với túi tiền
(218 ngày trước)

tdtcoop
vừa giá hợp túi tiền thời trang, thích Windows Phone 7, khá đa dụng.
(225 ngày trước)
tranlan792004
Có bộ nhớ trong, kết nối nhanh hơn.
(309 ngày trước)
wupeng
tiết kiệm pin... với lại mình thik WP hơn....
(321 ngày trước)
dinghiu
bộ nhớ hơn hẳn. cấu hình thì xem xem nhau nên chọn HD7
(345 ngày trước)

dailydaumo1
EVO có thiết kế, cấu hình hơn hẳn HD7
(349 ngày trước)

anhduy2110vn
kết nối tốt hơn và bộ nhớ trong cao hơn
(352 ngày trước)
ngocsonm
kết nối tốt hơn và bộ nhớ trong cao hơn
(417 ngày trước)
phuonghonggiang1
mình thích HD7 hơn vì windoww phone còn HTC evo thì la android mình cũng dung android roi len muon windows phone cam nhạn sự mới lạ
(461 ngày trước)
pcuonghy
giá rẻ hơn, đẹp hơn, sắc nét hơn
(489 ngày trước)

tocanbo
Rẻ hơn, windows phone7 ,nhỏ gọn.........
(512 ngày trước)

bandatnenbinhduong
cau hinh manh mẻ hơn hẳn giá lại còn rẻ hơn
(573 ngày trước)
dangtuyen03
HTC HD7 giá cả hợp lý, tương đối đầy đủ chức năng
(576 ngày trước)
vmt176
Rẻ hơn và nhỏ gọn thông minh hơn .
(581 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC EVO (15 ý kiến)
dacsanchelam
giá cả tương đương nhau nhưng HTC EVO màn hình rộng, giao diện đẹp và nhiều ứng dụng thông minh
(66 ngày trước)

rungvangtaybac
tuy đắt hơn nhưnng mọi thứ đều hơn em kia
(75 ngày trước)

lan130
HTC EVO đẹp và sang trọng hơn HTC HD7
(117 ngày trước)
kusudonicky
Màng hình rộng, kiểu dáng đẹp hơn, ứng dụng phong phú hơn.
(226 ngày trước)
nhocranh
Chất lượng của màu sắc màn hình sắc nét hơn, bộ nhớ lớn hơn HD7, tốc độ xử lý nhanh hơn.
(334 ngày trước)
thuanmanly
HD7 dáng thô hơn EVO,mặt khác HD7 ngốn pin hơn EVO nhiều
(399 ngày trước)
haingocdn
EVO có thiết kế, cấu hình hơn hẳn HD7
(420 ngày trước)

anyonemore
kiểu dáng đẹp, chạy được OS androi, giao diện thân thiện và thời trang
(458 ngày trước)
vuduyhoa
so sanh HTC HD7 vs HTC EVO thi dung a ko the
(531 ngày trước)
duyhoa2610
trang bi androi va cong nghe 3d moi thu deu hon nhiu HTC HD7
(532 ngày trước)
luutieuvy
màn hình bự thiết kế đẹp và nhièu tính năng
(537 ngày trước)
traiban2006
hd7 quá xấu và thiếu nét tinh tế, công nghệ trên evo vẫn hơn hẳn
(563 ngày trước)

kennythanh
dùng tốt hơn ,kiểu dáng đẹp hơn rất thanh lịch
(582 ngày trước)
phanhoangthi199
cau hinh manh me de dang su dung hon tuy nhien gia hoi cao
(582 ngày trước)
shocktg
HTC EVO đẹp và tốt hơn HTC HD7 .
(582 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC HD7 16GB (Asia) đại diện cho HTC HD7 | vs | HTC EVO 4G A9292 (HTC Supersonic) Black đại diện cho HTC EVO | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | - | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | 576MB | vs | 1GB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7 | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • AAC+ • WMA • WAV • 40 âm sắc |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Dolby Mobile and SRS sound enhancement - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) | vs | - Digital compass
- HDMI port - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications WiMAX 802.16 e (Wi-Fi router) |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1230mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 300giờ | vs | 144giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 162g | vs | 170g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 122 x 68 x 11.2 mm | vs | 66 x 122 x 13 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| HTC HD7 vs BlackBerry 9780 |
| HTC HD7 vs Sony Xperia x10 |
| HTC HD7 vs DROID 2 |
| HTC HD7 vs HTC Desire HD |
| HTC HD7 vs Sony Xperia Arc |
| HTC HD7 vs Nexus S |
| HTC HD7 vs DROID 3 |
| HTC HD7 vs Torch 9860 |
| HTC HD7 vs HTC Arrive |
| HTC HD7 vs HTC Radar |
| HTC HD7 vs LG Quantum |
| HTC HD7 vs HTC HD2 |
| HTC HD7 vs HTC 7 Surround |
| HTC HD7 vs Dell Venue Pro |
| HTC HD7 vs HTC 7 Mozart |
| HTC HD7 vs HD7S |
| HTC HD7 vs Toshiba TG01 |
| Galaxy Ace vs HTC HD7 |
| MILESTONE 2 vs HTC HD7 |
| Motorola DEFY vs HTC HD7 |
| Motorola Atrix vs HTC HD7 |
| HTC Desire vs HTC HD7 |
| Galaxy S vs HTC HD7 |
| Nokia N9 vs HTC HD7 |
| iPhone 4 vs HTC HD7 |
| HTC EVO vs BlackBerry 9780 |
| HTC EVO vs Sony Xperia x10 |
| HTC EVO vs HTC Desire HD |
| HTC EVO vs Incredible S |
| HTC EVO vs HTC Droid Incredible |
| HTC EVO vs Droid Incredible 2 |
| HTC EVO vs DROID 3 |
| HTC EVO vs DROID X |
| HTC EVO vs myTouch 4G |
| HTC EVO vs HTC ThunderBolt |
| HTC EVO vs HTC Arrive |
| HTC EVO vs Epic 4G |
| HTC EVO vs LG Revolution |
| HTC EVO vs Motorola Triumph |
| HTC EVO vs Style 9670 |
| HTC EVO vs HTC Vivid |
| Galaxy Ace vs HTC EVO |
| MILESTONE 2 vs HTC EVO |
| Motorola DEFY vs HTC EVO |
| Nokia N8 vs HTC EVO |
| Motorola Atrix vs HTC EVO |
| HTC Desire vs HTC EVO |
| Galaxy S vs HTC EVO |
| iPhone 4 vs HTC EVO |



