Chọn HTC HD7 hay DROID 2, HTC HD7 vs DROID 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC HD7 hay DROID 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC HD7 16GB (Asia)
Giá: 1.890.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
HTC HD7 8GB (Europe)
Giá: 1.950.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Motorola DROID 2 Global Black
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 3.33,3
Motorola DROID 2 Global White
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 19 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC HD7 (15 ý kiến)
hakute6 Thiết kế đẹp, cảm ứng nhạy, ứng dụng tốt hơn (171 ngày trước)
hoccodon6 gồ ghề quá nhưng tính năng không hề thua kém (196 ngày trước)
hungaupro thiết kế nhỏ gọn, thanh lịch, tinh tế, thương hiệu đã được khẳng định (240 ngày trước)
huuphuoccapdien bền chắc phù hợp tinh tế trong lòng bàn tay bạn (263 ngày trước)
cuongjonstone123 Thực tế sử dụng thường xuyên kết nối facebook, lướt web qua 3G và Wi-Fi cho thấy,cảm nhận pin rất tốt (380 ngày trước)
d0977902001 giá rất mềm và dùng cũng thoải mái (403 ngày trước)
thoitrangYME Thương hiệu đã được khẳng định, máy dùng rất tốt và bền (451 ngày trước)
dacsanchelam hai máy có giá chênh nhau nhiều quá, khó mà so sánh chức năng hai máy được, chọn cái giá rẻ (494 ngày trước)
lan130 Mình thích dòng cảm ứng hơn...tuy DROID 2 dùng cũng tốt (584 ngày trước)
tuyenha152 HTC HD7 có bộ nhớ khủng 16GB, tha hồ tải dữ liệu. (619 ngày trước)
dailydaumo1 kiểu dáng đẹp. có nhãn hiệu, giá cả thì quá chuẩn (815 ngày trước)
hongnhungminimart mình luôn luôn chuộng đt HTC hơn (836 ngày trước)
lanhuongluu minh thich man hinh cam ung rong choi game va doc tin tuc de (860 ngày trước)
phanhoangthi199 cau hinh manh me de dang su dung hon tuy nhien gia hoi cao (1.048 ngày trước)
thinhlu123 cau hinh manh, ho tro hd 1080p (1.050 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID 2 (4 ý kiến)
luanlovely6 cảm ứng tốt, thiết kế sang trọng (207 ngày trước)
lylyhumio giá thành mêm hơ nhìn kiếu dáng đẹp tính năng hoàn thiên (425 ngày trước)
anhduy2110vn thiet ke doc dao moi la gia ca lai rat hop (818 ngày trước)
vuduyhoa thiet ke doc dao moi la gia ca lai rat hop ly (996 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC HD7 16GB (Asia)
đại diện cho
HTC HD7
vsMotorola DROID 2 Global Black
đại diện cho
DROID 2
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsMotorola Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 800
• CDMA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu trượt Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.3inchvs3.7inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 800pixelsvs480 x 854pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)vsTI OMAP 3630 (1.2 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 200vsPowerVR SGX530 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs8GB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs512MB RAM
ROM 576MBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Microsoft Windows Phone 7vsAndroid OS, v2.2 (Froyo) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Dolby Mobile and SRS sound enhancement
- Facebook and Twitter integration
- YouTube client
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
vs- SNS integration
- Digital compass
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TV-out (720p video) via HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Predictive text input
- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Swype input method
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1230mAhvsLi-Po 1420mAh Pin
Thời gian đàm thoại 6giờvs8.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 300giờvs230giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 162gvs173g Trọng lượng
Kích thước 122 x 68 x 11.2 mmvs116.3 x 60.5 x 13.7 mm Kích thước

Đối thủ