Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 800.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: 1.490.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: 900.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.23,2
Giá: 800.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: 2.100.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 1.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 1.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 1.899.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.03
Giá: 1.899.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 6 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia X2 Chat (X2-01) Azure đại diện cho Nokia X2-01 | vs | LG Wink Pro C305 Black Red đại diện cho LG Wink Pro C305 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia X-Series | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 256K màu-TFT | vs | 262K màu-TFT | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | - | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | - | vs | - | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 55MB | vs | - | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 64MB | vs | - | RAM | |||||
| ROM | 128MB | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Nhiều, chia sẻ | vs | Nhiều, chia sẻ | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Có | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | VGA 640 x 480pixels | vs | 3.15Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • Quay Video |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Stereo FM radio with RDS - Duyệt web với giao diện thực qua trình duyệt web Nokia OSS - Chat mọi nơi với nhiều tài khoản: Yahoo, Gtalk, Ovi, Windows Live. - Facebook, Twitter | vs | Từ chối cuộc gọi SPAM
Từ điển Lạc Việt Mạng xã hội |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Xanh | vs | • Trắng • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1020mAh | vs | Li-Ion 900mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | - | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 480giờ | vs | - | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 108g | vs | - | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 119.4 x 59.8 x 14.3 mm | vs | 116 x 61.9 x 11.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia X2-01 vs Corby II |
| Nokia X2-01 vs C3-01 Touch and Type |
| Nokia X2-01 vs Nokia C1-01 |
| Nokia X2-01 vs Wink T300 |
| Nokia X2-01 vs C2-02 Touch and Type |
| Nokia X2-01 vs Ch@t 222 |
| Nokia X2 vs Nokia X2-01 |
| Nokia X3 vs Nokia X2-01 |
| X3-02 Touch and Type vs Nokia X2-01 |
| Mix Walkman vs Nokia X2-01 |
| Nokia C3 vs Nokia X2-01 |
| Nokia 5800 vs Nokia X2-01 |




CHAT LUONG LA NHAT (208 ngày trước)
hình thức đẹp.
lươt web nhanh
nhiều ứng dụng tải về
thay đổi giao diện nhiều kiểu.. (254 ngày trước)