Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.240.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 1.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 2.240.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: 2.240.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 1.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 1.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 1.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 22 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia E71 White Steel đại diện cho Nokia E71 | vs | BlackBerry Curve 8520 Black đại diện cho Curve 8520 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia E-Series | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT | vs | 65K màu-TFT | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 2.3inch | vs | 2.46inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (369 MHz) | vs | - | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | vs | 1.12m | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 110MB | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 128MB | vs | - | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI | vs | BlackBerry OS | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 3.15Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | Office applications
PIM including calendar, to-do list and printing - Full QWERTY keyboard - Five-way scroll key - 2.5 mm audio jack - IETF SIP và 3GPP | vs | - Full QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - Dedicated music keys - 3.5 mm audio jack - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Voice memo/dial - T9 |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Trắng • Nâu | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1150mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 10.5giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 400giờ | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 127g | vs | 106g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 114 x 57 x 10 mm | vs | 109 x 60 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia E71 vs Nokia E72 |
| Nokia E71 vs Nokia E63 |
| Nokia E71 vs Nokia 5800 |
| Nokia E71 vs Nokia E6 |
| Nokia E71 vs Nokia E5 |
| Nokia E71 vs Nokia C5-03 |
| Nokia E71 vs Nokia C3 |
| Nokia E71 vs Nokia C5 |
| Nokia E71 vs Nokia X3 |
| Nokia E71 vs Toshiba TG01 |
| Nokia E71 vs Toshiba TG02 |
| Nokia E71 vs Nokia Asha 305 |
| Nokia E71 vs Nokia Asha 306 |
| Nokia E71 vs Nokia Asha 311 |
| Curve 8520 vs Storm 9530 |
| Curve 8520 vs Nokia C3 |
| Curve 8520 vs Nokia C5 |
| Curve 8520 vs Nokia 500 |
| Curve 8520 vs Curve 3G 9330 |
| Curve 8520 vs Nokia X3 |
| Curve 8520 vs Curve 8320 |
| Curve 8520 vs Curve 8310 |
| Curve 8520 vs Curve 9350 |
| Curve 8520 vs Curve 8530 |
| Curve 8520 vs Sony Ericsson TXT |
| Curve 8520 vs Curve 9380 |
| Curve 8520 vs Pearl 9100 |
| Curve 8520 vs Pearl 9105 |
| Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9320 |
| Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9220 |
| Curve 8520 vs Nokia Asha 305 |
| Curve 8520 vs Nokia Asha 306 |
| Curve 8520 vs Nokia Asha 311 |
| Curve 8520 vs Curve 9310 |
| Bold 9700 vs Curve 8520 |
| Nokia E5 vs Curve 8520 |
| HTC ChaCha vs Curve 8520 |
| Satio vs Curve 8520 |
| Nokia E6 vs Curve 8520 |
| Nokia E63 vs Curve 8520 |
| Nokia E72 vs Curve 8520 |
| Curve 8900 vs Curve 8520 |
| Curve 3G 9300 vs Curve 8520 |
| Curve 9360 vs Curve 8520 |




Điểm yếu: phím dễ tróc, cấu hình thấp (295 ngày trước)
business e-mail (Microsoft Outlook hoặc Exchange)
internet e-mail (như Gmail) (460 ngày trước)