Chọn Optimus One hay Nokia E5, Optimus One vs Nokia E5

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Optimus One hay Nokia E5 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus One P500 Black
Giá: 1.690.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
LG Optimus One P500 Blue
Giá: 1.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
LG Optimus One P500 Silver
Giá: 1.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4
LG Optimus One P500 Titan
Giá: 1.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.73,7
LG Optimus One P500 Wine
Giá: 1.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.43,4
Nokia E5 Carbon Black
Giá: 1.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia E5 Blue
Giá: 3.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia E5 Brown
Giá: 3.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.53,5
Nokia E5 white
Giá: 2.250.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 14 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus One (10 ý kiến)
hoccodon6 Kiểu dáng đẹp hơn, góc cạnh nhìn hiện đại cá tính (92 ngày trước)
dailydaumo1 Lg nam tính hơn một chút, mà hơi đắc (747 ngày trước)
ngoctrieu123 Android đang dần chiếm ưu thế hơn trên thị trường. (766 ngày trước)
hamsterqn hệ điều hành Android, cảm ứng rất nhạy (804 ngày trước)
le_van_tuan94 cảm nhận dùng tốt hđh android + cảm ứng điện dung mà giá lại rẻ (877 ngày trước)
nobitavg ứng dụng,giải tí tốt hơn nhiều (928 ngày trước)
boydep1996 Optimus one là điểm ấn đầu của LG làng android, mình từng sử dụng qua nên thấy rất oke, chạy game mượt android 2.2 đầy úng dụng hay và free, Nokia sài Symbian hdh chán lắm, game phải mua mới được chơi (939 ngày trước)
vinhtd1311 hệ điều hành Android, cảm ứng rất nhạy. Nếu so sánh với iphone thì cũng phải được 7/10 (940 ngày trước)
michaelphan774 điện thoại cũ của mình. cực bền (948 ngày trước)
thekiemr Kiểu dáng hiện đại, màn hình cảm ứng, giá hấp dẫn, tính năng đa phương tiện đầy đủ. (1.018 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia E5 (4 ý kiến)
tranphuongnhung226 bàn phím dễ sử dụng, nhiều ứng dụng (770 ngày trước)
khongten123a nokia nẹ vi thời gian đàm thoại lau hơn (887 ngày trước)
taimutovn toi chon Nokia E5 vi thich nokia hon lg (954 ngày trước)
tuyenha152 máy nokia này nhìn xịn hợp thời trang thế thui, màu của máy nhìn ngầu nữa. (985 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus One P500 Black
đại diện cho
Optimus One
vsNokia E5 Carbon Black
đại diện cho
Nokia E5
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất LGvsNokia E-Series Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Màn hình
Kích thước màn hình 3.2inchvs2.4inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 320 x 480pixelsvs320 x 240pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)vs- Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 200vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 170MBvs256MB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs- RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsSymbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsLưu trữ trong 30 ngày Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 3.15Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Social networking integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
vs- Full QWERTY keyboard
- fixed-focus
- Stereo FM radio with RDS
- Flash Lite v3.0
- Voice command
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Trắng
• Xanh
• Đen
• Nâu
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1200mAh Pin
Thời gian đàm thoại 8giờvs18.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 700giờvs696giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 129gvs126g Trọng lượng
Kích thước 113.5 x 59 x 13.3 mmvs115 x 58.9 x 12.8 mm Kích thước

Đối thủ