Chọn Optimus One hay HTC Wildfire, Optimus One vs HTC Wildfire

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Optimus One hay HTC Wildfire đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Optimus One
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC Wildfire
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
3
4
Optimus One
HTC Wildfire

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus One P500 Black
Giá: 1.320.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.93,9
LG Optimus One P500 Blue
Giá: 2.350.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
LG Optimus One P500 Silver
Giá: 1.320.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
LG Optimus One P500 Titan
Giá: 1.320.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.63,6
LG Optimus One P500 Wine
Giá: 2.350.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.43,4
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Black
Giá: 2.650.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Grey
Giá: 1.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Silver
Giá: 2.650.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Red
Giá: 1.999.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus One (3 ý kiến)
lan130 Cảm ứng nhạy hơn, bộ nhớ và tốc độ xử lý cao (128 ngày trước)
dailydaumo1 mau ma gon gang hon mau sac dep hon (264 ngày trước)
nobitavg đã xài cả 2 cái.HTC chạy ổn hơn,nhưng vote cho P500 vì độ phân giả màn hình cao hơn,chơi game 3D được.Giá như HTC độ phân giải màng hih cao thêm 1 chút thì quá tuyệt (444 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Wildfire (3 ý kiến)
taimutovn toi chon HTC Wildfire vi no dep hon Optimus One (471 ngày trước)
vuduyhoa Optimus One thiet ke ko dc chac chan nhu doi thu (528 ngày trước)
jack4eyes HTC cảm ứng mượt hơn, nhỏ gọn hơn (560 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus One P500 Black
đại diện cho
Optimus One
vsHTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Black
đại diện cho
HTC Wildfire
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất LGvsHTC Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.2inchvs3.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 320 x 480pixelsvs240 x 320pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)vsQualcomm MSM7225 (528 MHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 200vs1.91m Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 170MBvs- Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs384MB RAM
ROM -vs512MB ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.1 (Eclair) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 3.15Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Social networking integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
vs- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Optical trackpad
- HTC Sense UI
- autofocus
- Turn-to-mute and lift-to-dim-out a call
- Smile detection, geo-tagging
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Facebook, Flickr, Twitter applications
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1300mAh Pin
Thời gian đàm thoại 8giờvs8giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 700giờvs690giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 129gvs118g Trọng lượng
Kích thước 113.5 x 59 x 13.3 mmvs106.8 x 60.4 x 12 mm Kích thước

Đối thủ