Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.320.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 2.350.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 1.320.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 1.320.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: 2.350.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.43,4
Giá: 2.650.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 1.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 2.650.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 1.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Optimus One (3 ý kiến)

lan130
Cảm ứng nhạy hơn, bộ nhớ và tốc độ xử lý cao
(128 ngày trước)

dailydaumo1
mau ma gon gang hon mau sac dep hon
(264 ngày trước)
nobitavg
đã xài cả 2 cái.HTC chạy ổn hơn,nhưng vote cho P500 vì độ phân giả màn hình cao hơn,chơi game 3D được.Giá như HTC độ phân giải màng hih cao thêm 1 chút thì quá tuyệt
(444 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn HTC Wildfire (3 ý kiến)

taimutovn
toi chon HTC Wildfire vi no dep hon Optimus One
(471 ngày trước)
vuduyhoa
Optimus One thiet ke ko dc chac chan nhu doi thu
(528 ngày trước)
jack4eyes
HTC cảm ứng mượt hơn, nhỏ gọn hơn
(560 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| LG Optimus One P500 Black đại diện cho Optimus One | vs | HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Black đại diện cho HTC Wildfire | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | LG | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Qualcomm MSM7225 (528 MHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | 1.91m | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 170MB | vs | - | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 384MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | 512MB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Social networking integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | vs | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - HTC Sense UI - autofocus - Turn-to-mute and lift-to-dim-out a call - Smile detection, geo-tagging - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 8giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 700giờ | vs | 690giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 129g | vs | 118g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 113.5 x 59 x 13.3 mm | vs | 106.8 x 60.4 x 12 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Optimus One vs Sony Xperia X8 |
| Optimus One vs Galaxy Fit |
| Optimus One vs Optimus Q2 |
| Optimus One vs HTC Aria |
| Optimus One vs Nokia E5 |
| Optimus One vs Optimus Black |
| Optimus One vs Galaxy 551 |
| Optimus One vs Optimus Chic |
| Optimus One vs LG Optimus |
| Optimus One vs LG Phoenix |
| Optimus One vs LG Optimus 7 |
| Optimus One vs Sony Xperia active |
| Optimus One vs Galaxy Gio |
| Optimus One vs Optimus 7Q |
| Optimus One vs Optimus Pro |
| Optimus One vs Optimus Net |
| Optimus One vs Optimus Me P350 |
| Optimus One vs Optimus Net Dual |
| Optimus One vs Optimus 4X HD P880 |
| Optimus One vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
| Optimus One vs LG Optimus LTE2 |
| Optimus One vs LG Optimus 3D Max P720 |
| Optimus One vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
| Optimus One vs LG Optimus L3 |
| Optimus One vs LG Optimus L5 |
| Optimus One vs LG Optimus L5 Dual |
| Optimus One vs LG Optimus G |
| Optimus One vs LG Optimus L5 E612 |
| Optimus One vs Optimus F7 |
| Optimus One vs Optimus F5 |
| Optimus One vs Optimus G Pro |
| Optimus One vs Optimus L7 II |
| Optimus One vs Optimus L5 II |
| Optimus One vs Optimus L3 II |
| Galaxy Ace vs Optimus One |
| iPhone 3G vs Optimus One |
| LG Optimus 3D vs Optimus One |
| LG Optimus 2x vs Optimus One |
| HTC Wildfire vs HTC HD mini |
| HTC Wildfire vs Sony Xperia X10 mini |
| HTC Wildfire vs LG Optimus |
| HTC Wildfire vs Wildfire S |
| HTC Wildfire vs Galaxy Spica |
| HTC Wildfire vs Galaxy Gio |
| HTC Wildfire vs HTC Smart |
| HTC Wildfire vs Sony Ericsson W8 |
| HTC Aria vs HTC Wildfire |
| HTC ChaCha vs HTC Wildfire |
| Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Wildfire |
| HTC Salsa vs HTC Wildfire |
| Bold 9700 vs HTC Wildfire |
| HTC Hero vs HTC Wildfire |
| Sony Xperia X8 vs HTC Wildfire |



