Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 700.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.03
Giá: 650.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 2.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 2.339.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.03
Giá: 2.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.03
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.04
Giá: 1.100.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.33,3
Giá: 1.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 1.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Corby (9 ý kiến)

thanh64bit
thiết kế đẹp hơn nhiều, cũng màn hình cảm ứng điện dung, cùng độ phân giải và thông số màn hình nhưng màu sắc có vẻ đẹp hơn, chỉ là không rộng bằng
(228 ngày trước)
hongnhungminimart
giá tốt, âm thanh tốt, thiết kế tạm được
(403 ngày trước)
vuonghahuong1610
GIA CA PHAI CHANG, HOP TUI TIEN, NGHE NHAC HAY
(419 ngày trước)
quachchinh93
màn hình đẹp độ phân giải tốt, giá hợp lí
(473 ngày trước)
phimathanhcong
cảm ứng rất nhạy, chạy nhanh, máy sài êm
(478 ngày trước)
nhoxryn0405
giá cả hợp túi tiền, kiểu dzáng đẹp hơn
(535 ngày trước)
cubi2
Có thể chạy Androi tốt, cấu hình phù hợp mọi thành phần, màu sắc đẹp, cảm ứng tốt.
(569 ngày trước)

ngocanh95
màn hình rộng hơn nhưng giao diện lại xấu hơn. ko kết corby 2
(570 ngày trước)

kippistyle_shop
2 cái ngang ngữa nhau nhưng mình vẫn thích Samsung Corby hơn ^^
(592 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Corby II (5 ý kiến)
bamboak
Thiết kế mỏng, đẹp hơn, có nhiều chức năng hơn
(107 ngày trước)
ntdatvip95
kiểu dáng đẹp hơn,chạy tốt hơn,hỗ trợ nhiều tính năng hơn.
(523 ngày trước)
phamminh05
Corby II đẹp hơn, ok hơn. Nhưng mình sẽ cân nhắc vì giờ có Galaxy Y, giá nhỉnh hơn 1 chút nhưng chạy Android
(550 ngày trước)

wondergirl_jenda
sử dụng tốt hơn, nhanh hơn, hỗ trợ nhiều tính năng hơn
(574 ngày trước)
11011996c
kiểu dáng của Corby 2 thể thao hơn, giao diện cũng đẹp hơn, tất nhiên phần cứng sẽ tốt hơn đã làm cho Corby trở nên tốt hơn Corby
(575 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung S3650 Corby đại diện cho Samsung Corby | vs | Samsung S3850 Corby II (GT-S3853/ S3850L/ Genio II) Yellow/Black đại diện cho Corby II | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | - | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | - | vs | - | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 50MB | vs | 26MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | - | vs | - | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | 1000địa chỉ | vs | Nhiều, chia sẻ | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Có | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • AAC+ • WMA | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Smile detection
- Find Music recognition service | vs | - TouchWiz UI
- DNSe (Digital Natural Sound Engine) - Stereo FM radio with RDS - Social networking integration with live updates - Find Music recognition service - Organizer - Document viewer - Voice memo - Predictive text input |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Hồng • Trắng • Cam • Vàng | vs | • Đen • Vàng |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 960mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 730giờ | vs | 620giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 92g | vs | 102g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 103 x 56.5 x 12 mm | vs | 109.9 x 60.6 x 11.7 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Corby II vs Galaxy 5 |
| Corby II vs C3-01 Touch and Type |
| Corby II vs E2652W Champ Duos |
| Corby II vs C3303 Champ |
| Corby II vs E2652 Champ Duos |
| Corby II vs CorbyPRO |
| Corby II vs LG Wink Pro C305 |
| Samsung Star vs Corby II |
| HTC Smart vs Corby II |
| Galaxy Mini S5570 vs Corby II |
| Samsung Galaxy 5 vs Corby II |
| Nokia 5233 vs Corby II |
| Nokia C3 vs Corby II |
| Samsung Wave525 vs Corby II |
| Galaxy 551 vs Corby II |
| Nokia X2-01 vs Corby II |
| Nokia X3 vs Corby II |
| X3-02 Touch and Type vs Corby II |
| Mix Walkman vs Corby II |
| Nokia 5800 vs Corby II |



