Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 4.299.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 7.989.000 VNĐ
Xếp hạng: 2.82,8
Giá: 4.299.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 9.499.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 4.299.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: 4.299.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: 11.180.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 11.180.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.84,8
Giá: 11.180.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.64,6
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 800 (9 ý kiến)

evitco
Cái này dung thích, pin khỏe, nhiều tính năng
(32 ngày trước)
saint123_v1
800 thiết kế đepmawjwc dù chưa biết cấu hình ra dsao
(42 ngày trước)
KIENSONTHANH
Cấu hình mạnh, thiết kế mỏng, sắc hơn
(215 ngày trước)
daretowin2412
Tiền nào của nấy, vote cho Lumia 800
(293 ngày trước)

tttccc
Tiền nào của nấy, vote cho Lumia 800
(297 ngày trước)
PrufcoNguyenThanhTai
chơi game hay hơn, âm lượng hay hơn
(349 ngày trước)
hongnhungminimart
Tiền nào của nấy, vote cho Lumia 800
(384 ngày trước)
PhatTaiPhatTai
oh, cái này chơi game thì khỏi phải nói
(385 ngày trước)

nqbk2009
Lumia mượt hơn , thao tác thoải mái hơn
(394 ngày trước)
Ý kiến của người chọn 808 PureView (2 ý kiến)
1000vnd
kieu dang dep, tien loi, phu hop voi moi nguoi
(326 ngày trước)

Tajloc
vua re vua dep, ma chuc nang cung da dang
(390 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Cyan đại diện cho Lumia 800 | vs | Nokia 808 PureView (Nokia 808 PureView RM-807) Black đại diện cho 808 PureView | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz) | vs | 1.3 GHz | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | 3D Graphics HW Accelerator | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | - | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | vs | Nokia Belle OS | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Nhiều, chia sẻ | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Có | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 41Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Nokia ClearBlack display - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Digital compass - Document viewer/editor - Stereo FM radio with RDS | vs | Tính năng khác | ||||||
| Màu | • Xanh | vs | • Đỏ |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1450 mAh | vs | Li-Ion 1400mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 330 giờ | vs | 546giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 142g | vs | 169g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 116.5 x 61.2 x 12.1 mm | vs | 123.9 x 60.2 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Lumia 800 vs Lumia 710 |
| Lumia 800 vs Asha 303 |
| Lumia 800 vs Asha 300 |
| Lumia 800 vs Asha 201 |
| Lumia 800 vs Asha 200 |
| Lumia 800 vs Acer Allegro |
| Lumia 800 vs Omnia W |
| Lumia 800 vs Lumia 900 |
| Lumia 800 vs HTC Titan II |
| Lumia 800 vs DROID RAZR MAXX |
| Lumia 800 vs Asha 302 |
| Lumia 800 vs HTC One V |
| Lumia 800 vs Optimus 4X HD P880 |
| Lumia 800 vs HTC One X |
| Lumia 800 vs HTC One S |
| Lumia 800 vs Asha 203 |
| Lumia 800 vs Lumia 610 |
| Lumia 800 vs Sony Xperia S |
| Lumia 800 vs HTC One XL |
| Lumia 800 vs Lumia 610 NFC |
| Lumia 800 vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Lumia 800 vs Nokia Asha 305 |
| Lumia 800 vs Nokia Asha 306 |
| Lumia 800 vs Nokia Asha 311 |
| Lumia 800 vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Lumia 800 vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Lumia 800 vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Lumia 800 vs Galaxy Note II |
| Lumia 800 vs Nokia Lumia 820 |
| Lumia 800 vs Nokia Lumia 920 |
| Lumia 800 vs iPhone 5 |
| Lumia 800 vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Lumia 800 vs Nokia Asha 309 |
| Lumia 800 vs Nokia Asha 308 |
| Lumia 800 vs HTC One X+ |
| Lumia 800 vs Galaxy S III mini |
| Lumia 800 vs Nokia Lumia 810 |
| Lumia 800 vs HTC One ST |
| Lumia 800 vs HTC One SC |
| Lumia 800 vs HTC One SU |
| Lumia 800 vs Nokia Lumia 822 |
| Lumia 800 vs Nokia Lumia 510 |
| Lumia 800 vs DROID RAZR M |
| Lumia 800 vs DROID RAZR HD |
| Lumia 800 vs DROID RAZR MAXX HD |
| Lumia 800 vs RAZR i XT890 |
| Lumia 800 vs RAZR V XT889 |
| Lumia 800 vs RAZR V MT887 |
| Lumia 800 vs Nexus 4 E960 |
| Lumia 800 vs Nokia Asha 206 |
| Lumia 800 vs Nokia Asha 205 |
| Lumia 800 vs HTC One SV |
| Lumia 800 vs Nokia Lumia 620 |
| Lumia 800 vs Lumia 505 |
| Lumia 800 vs Blackberry Z10 |
| Lumia 800 vs Lumia 720 |
| Lumia 800 vs Lumia 520 |
| Lumia 800 vs Asha 310 |
| Lumia 800 vs HTC One |
| Lumia 800 vs Blackberry Q10 |
| Lumia 800 vs Samsung Galaxy S IV |
| Lumia 800 vs Galaxy Note III |
| Lumia 800 vs Lumia 925 |
| Lumia 800 vs Lumia 928 |
| iPhone 4S vs Lumia 800 |
| HTC Explorer vs Lumia 800 |
| Sony Xperia ray vs Lumia 800 |
| Galaxy Nexus vs Lumia 800 |
| HTC Radar vs Lumia 800 |
| Nokia C7 vs Lumia 800 |
| Sony Xperia Neo V vs Lumia 800 |
| HTC Titan vs Lumia 800 |
| Galaxy Ace vs Lumia 800 |
| Galaxy S2 vs Lumia 800 |
| Galaxy Note vs Lumia 800 |
| Nokia N8 vs Lumia 800 |
| iPhone 3G vs Lumia 800 |
| iPhone 3GS vs Lumia 800 |
| iPhone 4 vs Lumia 800 |
| Motorola RAZR vs Lumia 800 |
| 808 PureView vs HTC One V |
| 808 PureView vs Optimus 4X HD P880 |
| 808 PureView vs HTC One X |
| 808 PureView vs HTC One S |
| 808 PureView vs Lumia 610 |
| 808 PureView vs Sony Xperia S |
| 808 PureView vs HTC One XL |
| 808 PureView vs Lumia 610 NFC |
| Lumia 900 vs 808 PureView |
| Nokia N8 vs 808 PureView |
| iPhone 4S vs 808 PureView |
| Galaxy S2 vs 808 PureView |
| HTC Titan II vs 808 PureView |
| Galaxy Nexus vs 808 PureView |
| Galaxy Note vs 808 PureView |



