Chọn HTC Desire HD hay Toshiba TG02, HTC Desire HD vs Toshiba TG02

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC Desire HD hay Toshiba TG02 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Desire HD
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Toshiba TG02
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
6
1
HTC Desire HD
Toshiba TG02

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá: 2.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá: 2.998.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
HTC Inspire 4G
Giá: 3.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.63,6
Toshiba TG02 Black
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Toshiba TG02 White
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Desire HD (4 ý kiến)
lan130 Đẹp hơn, mẫu mã thân thiên hơn (139 ngày trước)
dailydaumo1 HD thiết kế nổi trội hơn nhiều (336 ngày trước)
votienkd màn hình rộng, mỏng.
lướt web rất đã. nhiều ứng dụng hay
màn hình sense đẹp, kiểu dáng rất hợp thời trang (349 ngày trước)
boyhoatay0 HD thiết kế nổi trội hơn nhiều, Toshiba TG02 thật xấu (366 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Toshiba TG02 (1 ý kiến)
rungvangtaybac Thiết kế nam tính, sáng tạo, hình ảnh sắc nét (103 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire HD (HTC Ace) Black
đại diện cho
HTC Desire HD
vsToshiba TG02 Black
đại diện cho
Toshiba TG02
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsToshiba Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• HSDPA 2100
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.3inchvs4.1inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 800pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 205vsGuyana Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 1.5GBvs- Bộ nhớ trong
RAM 768MBvs256MB RAM
ROM -vs512MB ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsMicrosoft Windows Mobile 6.5 Professional Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• EMS
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs3.15Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
Tính năng
Tính năng khác - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch sensitive control panel
- HTC Sense UI
- Multi-touch input method
- 3.5 mm audio jack
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
- MP4/H.263/H.264/WMV9 player
- Facebook, Flickr, Twitter applications
- Voice memo
vs- Facebook and YouTube apps
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Facebook and YouTube apps
- Touch-sensitive navigation controls
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- 3D user interface
- Shake control
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1230mAhvsLi-Ion 1000mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9giờvs5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 490giờvs270giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 164gvs119g Trọng lượng
Kích thước 123 x 68 x 11.8 mmvs126 x 66 x 9.9 mm Kích thước

Đối thủ