Chọn HTC Desire HD hay Sony Xperia Arc S, HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC Desire HD hay Sony Xperia Arc S đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Desire HD
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Sony Xperia Arc S
( 20 người chọn - Xem chi tiết )
7
20
HTC Desire HD
Sony Xperia Arc S

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
HTC Inspire 4G
Giá: 3.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.63,6
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá: 3.790.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá: 3.790.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá: 3.749.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1

Có tất cả 20 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Desire HD (3 ý kiến)
dinhtiena2 hợp túi tiền, và rất nam tính (378 ngày trước)
tuankietauto HTC HD công nghệ đỉnh đấy,, sự lựa chọn cho giải trí (399 ngày trước)
n_bee Bộ nhớ trong lớn.Cảm ứng rất mượt . (547 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc S (17 ý kiến)
chiocoshop kiểu dáng đẹp hơn chất lượng âm thanh tốt hơn (39 ngày trước)
dacsanchelam thương hiệu sony nổi hơn HTC, kiểu dáng máy nhìn đẹp và sang trọng hơn, chất lượng máy dùng cũng ok (72 ngày trước)
rungvangtaybac mình thích hàng sony vì nghe nhạc rất thích (82 ngày trước)
lan130 Thương hiệu nổi tiếng, màn hình rộng sắc nét, sang trọng, giá hợp túi tiền (115 ngày trước)
anhtuyet39 dep, cau hinh tot, chup anh dep, pin on (167 ngày trước)
alexander213 kiểu dáng thời trang, màng hình màu rực rỡ hơn, nghe nhạc chất (256 ngày trước)
tscnn Tuy là HTC có bộ nhớ trong 1Gb rất tốt cho chạy các ứng dụng. Nhưng Sony lại rất mạnh về công nghệ máy ảnh. Dáng của Sony cũng đẹp hơn, pin cũng tốt hơn, quay phim cũng tốt hơn. Đặc biệt khi chụp ảnh lại có nút riêng ngoài. Rất dễ thao tác. Nói về tai nghe thì sony hơn hẳn so với HTC. (264 ngày trước)
bitibita KHả năng nghe nhạc,chụo ảnh và loa ấm trầm và tái tạo không gian của âm thanh tốt là ưu điểm của SONY (269 ngày trước)
atcamerica Sony có màn hình đẹp hơn, loa nghe tốt hơn và chụp ảnh rất nét (339 ngày trước)
boyhoatay0 Về thiết kế thì Arc S rất đẹp, rất thích hợp cho chị em phụ nữ. (342 ngày trước)
quangvinh610 cai nay khoi binh chon cug biet........ (413 ngày trước)
shii bởi vì trong arc s nó mang nhiều nét về nghệ thuật cụng như công nghệ hơn cả HTC (430 ngày trước)
aphtodite_venus gia' htc re? hon nhung sony thiet ke^' dep. hon (448 ngày trước)
phuonghonggiang1 em lày vừa ngon vừa bổ mỗi tội đắt hơn em htc (464 ngày trước)
vuduyhoa man hinh cua sony thj tuyet rui sac net dao dien tuyet voi (535 ngày trước)
duyhoa2610 minh thick em arc s hon nhin thiet ke may mong ma man hinh hien thj sac net tuyet (535 ngày trước)
chub4th0ng tuy ngang ngửa nhưng mình thích kiểu dáng siêu mỏng của em này hơn (567 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire HD (HTC Ace) Black
đại diện cho
HTC Desire HD
vsSony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
đại diện cho
Sony Xperia Arc S
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsSony Ericsson Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.3inchvs4.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 800pixelsvs480 x 854pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)vs1.4 GHz Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 205vsAdreno 205 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 1.5GBvs1GB Bộ nhớ trong
RAM 768MBvs512MB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch sensitive control panel
- HTC Sense UI
- Multi-touch input method
- 3.5 mm audio jack
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
- MP4/H.263/H.264/WMV9 player
- Facebook, Flickr, Twitter applications
- Voice memo
vs- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama
- Digital compass
- HDMI port
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TrackID music recognition
- NeoReader barcode scanner
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Facebook and Twitter integration
- Document viewer
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1230mAhvsLi-Po 1500mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9giờvs7.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 490giờvs450giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 164gvs117g Trọng lượng
Kích thước 123 x 68 x 11.8 mmvs125 x 63 x 8.7 mm Kích thước

Đối thủ

Sony Xperia Arc SSony Xperia Play Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play
Sony Xperia Arc SSony Xperia Arc Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc
Sony Xperia Arc SNexus S Sony Xperia Arc S vs Nexus S
Sony Xperia Arc SSony Xperia Neo Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo
Sony Xperia Arc SSony Xperia Neo V Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V
Sony Xperia Arc SSony Xperia X10 mini pro Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro
Sony Xperia Arc SGalaxy Nexus Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus
Sony Xperia Arc SSony Xperia ray Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray
Sony Xperia Arc SOptimus Black Sony Xperia Arc S vs Optimus Black
Sony Xperia Arc SSony Xperia X10 mini Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia Arc SSony Xperia X1 Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1
Sony Xperia Arc SSony Xperia Duo Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo
Sony Xperia Arc SSony Xperia active Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active
Sony Xperia Arc SHP Pre 3 Sony Xperia Arc S vs HP Pre 3
Sony Xperia Arc SSony Xperia mini Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini
Sony Xperia Arc SSony Xperia pro Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro
Sony Xperia Arc SSony Xperia Ion Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia Arc SHTC One V Sony Xperia Arc S vs HTC One V
Sony Xperia Arc SHTC One X Sony Xperia Arc S vs HTC One X
Sony Xperia Arc SSony Xperia P Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P
Sony Xperia Arc SHTC One S Sony Xperia Arc S vs HTC One S
Sony Xperia Arc SSony Xperia Acro HD Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD
Sony Xperia Arc SSony Xperia S Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S
Sony Xperia Arc SSony Xperia U Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U
Sony Xperia Arc SHTC One XL Sony Xperia Arc S vs HTC One XL
Sony Xperia Arc SSony Xperia sola Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia sola
Sony Xperia Arc SSony Xperia neo L Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L
Sony Xperia Arc SSony Xperia acro S Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S
Sony Xperia Arc SSony Xperia Go Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go
Sony Xperia Arc SSony Xperia Miro Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro
Sony Xperia Arc SSony Xperia Tipo Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo
Sony Xperia Arc SSony Xperia Tipo Dual Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia Arc SSony Xperia SL Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL
Sony Xperia Arc SSony Xperia T Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T
Sony Xperia Arc SHTC One X+ Sony Xperia Arc S vs HTC One X+
Sony Xperia Arc SSony Xperia TX Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX
Sony Xperia Arc SSony Xperia TL Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL
Sony Xperia Arc SSony Xperia E Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E
Sony Xperia Arc SSony Xperia E dual Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual
Sony Xperia Arc SSony Xperia V Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V
Sony Xperia Arc SSony Xperia J Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J
Sony Xperia Arc SXperia ZL Sony Xperia Arc S vs Xperia ZL
Sony Xperia Arc SXperia Z Sony Xperia Arc S vs Xperia Z
Incredible SSony Xperia Arc S Incredible S vs Sony Xperia Arc S
Desire SSony Xperia Arc S Desire S vs Sony Xperia Arc S
LG Optimus 3DSony Xperia Arc S LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S
Nokia N9Sony Xperia Arc S Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S
Galaxy S2Sony Xperia Arc S Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S
iPhone 4Sony Xperia Arc S iPhone 4 vs Sony Xperia Arc S
iPhone 4SSony Xperia Arc S iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S
iPhone 3GSSony Xperia Arc S iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S
Sony Xperia X8Sony Xperia Arc S Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S
Sony Xperia x10Sony Xperia Arc S Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S