Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 3.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: 3.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.790.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 3.790.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 3.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 3.749.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Có tất cả 20 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire HD (3 ý kiến)
dinhtiena2
hợp túi tiền, và rất nam tính
(378 ngày trước)

tuankietauto
HTC HD công nghệ đỉnh đấy,, sự lựa chọn cho giải trí
(399 ngày trước)
n_bee
Bộ nhớ trong lớn.Cảm ứng rất mượt .
(547 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc S (17 ý kiến)
chiocoshop
kiểu dáng đẹp hơn chất lượng âm thanh tốt hơn
(39 ngày trước)
dacsanchelam
thương hiệu sony nổi hơn HTC, kiểu dáng máy nhìn đẹp và sang trọng hơn, chất lượng máy dùng cũng ok
(72 ngày trước)

rungvangtaybac
mình thích hàng sony vì nghe nhạc rất thích
(82 ngày trước)

lan130
Thương hiệu nổi tiếng, màn hình rộng sắc nét, sang trọng, giá hợp túi tiền
(115 ngày trước)
anhtuyet39
dep, cau hinh tot, chup anh dep, pin on
(167 ngày trước)
alexander213
kiểu dáng thời trang, màng hình màu rực rỡ hơn, nghe nhạc chất
(256 ngày trước)
tscnn
Tuy là HTC có bộ nhớ trong 1Gb rất tốt cho chạy các ứng dụng. Nhưng Sony lại rất mạnh về công nghệ máy ảnh. Dáng của Sony cũng đẹp hơn, pin cũng tốt hơn, quay phim cũng tốt hơn. Đặc biệt khi chụp ảnh lại có nút riêng ngoài. Rất dễ thao tác. Nói về tai nghe thì sony hơn hẳn so với HTC.
(264 ngày trước)
Mở rộng

bitibita
KHả năng nghe nhạc,chụo ảnh và loa ấm trầm và tái tạo không gian của âm thanh tốt là ưu điểm của SONY
(269 ngày trước)
atcamerica
Sony có màn hình đẹp hơn, loa nghe tốt hơn và chụp ảnh rất nét
(339 ngày trước)
boyhoatay0
Về thiết kế thì Arc S rất đẹp, rất thích hợp cho chị em phụ nữ.
(342 ngày trước)

quangvinh610
cai nay khoi binh chon cug biet........
(413 ngày trước)
shii
bởi vì trong arc s nó mang nhiều nét về nghệ thuật cụng như công nghệ hơn cả HTC
(430 ngày trước)

aphtodite_venus
gia' htc re? hon nhung sony thiet ke^' dep. hon
(448 ngày trước)
phuonghonggiang1
em lày vừa ngon vừa bổ mỗi tội đắt hơn em htc
(464 ngày trước)
vuduyhoa
man hinh cua sony thj tuyet rui sac net dao dien tuyet voi
(535 ngày trước)
duyhoa2610
minh thick em arc s hon nhin thiet ke may mong ma man hinh hien thj sac net tuyet
(535 ngày trước)
chub4th0ng
tuy ngang ngửa nhưng mình thích kiểu dáng siêu mỏng của em này hơn
(567 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC Desire HD (HTC Ace) Black đại diện cho HTC Desire HD | vs | Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black đại diện cho Sony Xperia Arc S | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | vs | 1.4 GHz | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 1.5GB | vs | 1GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 768MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Touch sensitive control panel - HTC Sense UI - Multi-touch input method - 3.5 mm audio jack - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - MP4/H.263/H.264/WMV9 player - Facebook, Flickr, Twitter applications - Voice memo | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama - Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1230mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 490giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 164g | vs | 117g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 123 x 68 x 11.8 mm | vs | 125 x 63 x 8.7 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| HTC Desire HD vs Desire S |
| HTC Desire HD vs Incredible S |
| HTC Desire HD vs Galaxy Beam |
| HTC Desire HD vs Galaxy SL |
| HTC Desire HD vs Nexus S |
| HTC Desire HD vs DROID 3 |
| HTC Desire HD vs Sony Xperia Neo |
| HTC Desire HD vs Desire Z |
| HTC Desire HD vs myTouch 4G |
| HTC Desire HD vs Storm2 9550 |
| HTC Desire HD vs HTC Aria |
| HTC Desire HD vs Torch 9810 |
| HTC Desire HD vs Epic 4G |
| HTC Desire HD vs HTC 7 Surround |
| HTC Desire HD vs HTC 7 Mozart |
| HTC Desire HD vs Galaxy S Plus |
| HTC Desire HD vs HD7S |
| HTC Desire HD vs Toshiba TG02 |
| HTC Desire HD vs HTC Desire V T328w |
| HTC Desire HD vs HTC Desire C |
| HTC Desire HD vs HTC Desire VT |
| HTC Desire HD vs HTC Desire VC |
| HTC Desire HD vs HTC Desire SV |
| HTC Desire HD vs HTC Desire X |
| HTC Desire HD vs Desire U |
| HTC Desire vs HTC Desire HD |
| Galaxy S vs HTC Desire HD |
| iPhone 4 vs HTC Desire HD |
| HTC EVO vs HTC Desire HD |
| HTC HD7 vs HTC Desire HD |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia Arc S vs Nexus S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray |
| Sony Xperia Arc S vs Optimus Black |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active |
| Sony Xperia Arc S vs HP Pre 3 |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One V |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One X |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One XL |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One X+ |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia Arc S vs Xperia ZL |
| Sony Xperia Arc S vs Xperia Z |
| Incredible S vs Sony Xperia Arc S |
| Desire S vs Sony Xperia Arc S |
| LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S |
| Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S |
| Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 4 vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S |



