Chọn Incredible S hay HTC 7 Surround, Incredible S vs HTC 7 Surround

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Incredible S hay HTC 7 Surround đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Incredible S
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC 7 Surround
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
4
5
Incredible S
HTC 7 Surround

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Incredible S S710e Black
Giá: 3.900.000 ₫       Xếp hạng: 4.34,3
HTC Incredible S S710e Red
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
HTC 7 Surround
Giá: 3.400.000 ₫       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Incredible S (3 ý kiến)
bongbang002 đơn giản, mới lạ, độc đáo, dặc sắc (210 ngày trước)
hoccodon6 Thiết kế đẹp mắt , sang trọng (698 ngày trước)
vuduyhoa he dieu hanh luona dieu can ban toi khj noi ve HTC 7 Surround (1.664 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC 7 Surround (4 ý kiến)
hungbk90 cauh inh may cao hon...san pham tot hon (285 ngày trước)
luanlovely6 phần mềm dễ sử dụng, chụp hình đẹp (912 ngày trước)
lan130 Đơn giản mình thích sản phẩm này hơn (1.264 ngày trước)
votienkd Kết nối: Bluetooth 2.1 (A2DP), Wifi 802.11 b/g/n, giắc cắm tai nghe 3.5mm, cổng kết nối microUSB
Camera 5.0 megapixel với đèn LED flash, hỗ trợ quay film chuẩn 720p HD
Công nghệ Dolby Mobile, SRS Surround Sound, Audience noise,Thiết kế đẹp, sang trọng, lịch lãm và nam tính, cầm chắc tay.
Nghe gọi, nhắn tin tốt. (1.435 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Incredible S S710e Black
đại diện cho
Incredible S
vsHTC 7 Surround
đại diện cho
HTC 7 Surround
Hệ điều hành - CPU
Hãng sản xuất HTCvsHTC Hãng sản xuất
Chipset Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) Chipset
Số core Single CorevsSingle Core Số core
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsMicrosoft Windows Phone 7 Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 205vsAdreno 200 Bộ xử lý đồ hoạ
Màn hình
Kích thước màn hình 4inchvs3.8inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 800pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
Kiểu màn hình 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng) Kiểu màn hình
Camera
Camera trước vs Camera trước
Camera sau 8Megapixelvs5Megapixel Camera sau
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong Đang chờ cập nhậtvs16GB Bộ nhớ trong
RAM 768MBvs448MB RAM
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
Tính năng & kết nối
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim 1 Sim - -vs1 Sim - - Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng • Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
Tính năng
Tính năng khác - SNS integration
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- HTC Sense v3.0 UI
- Touch-sensitive controls with rotating icons
- Stereo FM radio with RDS
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- 3.5 mm audio jack
- Digital compass
- MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
- MP4/WMV/H.264/H.263 player
- Facebook and Twitter integration
- YouTube client
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Voice memo
- T9
Tính năng khác
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Pin
Pin Li-Ion 1450 mAhvsLi-Ion 1230mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9.5giờvs4giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 290giờvs270giờ Thời gian chờ
Khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Trọng lượng 136gvs165g Trọng lượng
Kích thước 120 x 64 x 11.7 mmvs119.7 x 61.5 x 13 mm Kích thước
Dành cho Điện thoại cũ
Thời hạn bảo hành tại Hãng vs Thời hạn bảo hành tại Hãng
Phụ kiện đi kèm vs Phụ kiện đi kèm
Hình thức máy vs Hình thức máy
Tình trạng sửa chữa vs Tình trạng sửa chữa

Đối thủ