Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.740.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.749.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 3.749.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 3.690.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 3.749.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.890.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 3.790.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 3.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Có tất cả 35 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black đại diện cho Sony Xperia Arc S | vs | Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue đại diện cho Sony Xperia Arc | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 4.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | 1.4 GHz | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 320MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama - Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer | vs | - Digital compass
- HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate -Sony Mobile Bravia Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Xanh |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 450giờ | vs | 430giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 117g | vs | 117g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | 125 x 63 x 8.7 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play |
| Sony Xperia Arc S vs Nexus S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray |
| Sony Xperia Arc S vs Optimus Black |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active |
| Sony Xperia Arc S vs HP Pre 3 |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One V |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One X |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One XL |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One X+ |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia Arc S vs Xperia ZL |
| Sony Xperia Arc S vs Xperia Z |
| Incredible S vs Sony Xperia Arc S |
| Desire S vs Sony Xperia Arc S |
| HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S |
| LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S |
| Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S |
| Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 4 vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S |
| Sony Xperia Arc vs Nexus S |
| Sony Xperia Arc vs Torch 9860 |
| Sony Xperia Arc vs HTC Titan |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo V |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia Arc vs HTC Radar |
| Sony Xperia Arc vs LG Quantum |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray |
| Sony Xperia Arc vs Optimus Black |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1 |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Duo |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia active |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Arc vs Galaxy S Plus |
| Sony Xperia Arc vs HD7S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia Arc vs HTC One V |
| Sony Xperia Arc vs HTC One X |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia P |
| Sony Xperia Arc vs HTC One S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HD |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Arc vs HTC One XL |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia Arc vs HTC One X+ |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia Arc vs Xperia ZL |
| Sony Xperia Arc vs Xperia Z |
| HTC HD7 vs Sony Xperia Arc |
| Galaxy S vs Sony Xperia Arc |
| Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc |
| Nokia N8 vs Sony Xperia Arc |
| iPhone 4 vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia Play vs Sony Xperia Arc |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Arc |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc |




Kiểu dáng đẹp hơn
Tính năng có nhiều hơn
Mức giá không chênh nhau là bao (151 ngày trước)
:D (440 ngày trước)
-Arc S có tốc độ cao hơn (1.4 >1).
- Dùng Arc S cảm ứng mượt hơn.
- Bên cạnh đó Arc S cải tiến đáng kể những ứng dụng mà Arc không có được.
- Thời hạn pin Arc S dùng được lâu hơn
- Giá thành không chênh lệch nhau là bao nhiêu (468 ngày trước)
Hệ điều hành Android 2.3 Gingerbread.
Kết nối mạng 4 băng tần, 3G với HSDPA 7,2Mb/giây, HSUPA 5,76b/giây
Kết nối Wi-Fi chuẩn b/g/n với DLNA, GPS với A-GPS, Bluetooth 2.1.
Các tính năng khác như quay số giọng nói, hỗ trợ cổng miniHDMI, giắc cắm tai nghe 3,5 mm, khe cắm thẻ microSD hỗ trợ 32GB. (513 ngày trước)